(Top Banner Ad)
chemotherapy
C1
Danh từ C1 Y học

chemotherapy

UK: /ˌkiːməʊˈθerəpi/ • US: /ˌkiːmoʊˈθɛrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

hóa trị hóa liệu pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The treatment of disease by the use of chemical substances, especially the treatment of cancer.

Vietnamese Meaning

Sự điều trị bệnh bằng cách sử dụng các chất hóa học, đặc biệt là điều trị ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is undergoing chemotherapy for breast cancer."

    "Cô ấy đang trải qua hóa trị để điều trị ung thư vú."

  • "Chemotherapy can have many side effects."

    "Hóa trị có thể có nhiều tác dụng phụ."

  • "The chemotherapy treatment was successful in shrinking the tumor."

    "Việc điều trị hóa trị đã thành công trong việc làm teo khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemo Cách gọi ngắn gọn của hóa trị
Adjective chemotherapeutic Liên quan đến phương pháp hóa trị
Noun chemotherapist Chuyên gia thực hiện hóa trị
Adverb chemotherapeutically Bằng phương pháp hóa trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khēmeia
Ancient Greek
therapeia
German
Chemotherapie
English
chemotherapy

Khái niệm 'Viên đạn ma thuật'

Thuật ngữ này được đặt ra bởi nhà khoa học người Đức Paul Ehrlich vào khoảng năm 1907. Ông đã kết hợp 'khēmeia' (hóa học) và 'therapeia' (điều trị) để mô tả việc sử dụng các hóa chất để tiêu diệt mầm bệnh mà không làm hại đến cơ thể vật chủ, một khái niệm mà ông gọi là 'viên đạn ma thuật'.

Usage Note

Chemotherapy thường được sử dụng để chỉ việc điều trị ung thư, nhưng nó cũng có thể được sử dụng cho các bệnh khác như các bệnh tự miễn. Phương pháp này sử dụng các loại thuốc mạnh để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng. Khác với xạ trị (radiotherapy) sử dụng tia bức xạ, chemotherapy sử dụng thuốc uống hoặc truyền tĩnh mạch.

Prepositions

for in with

* `chemotherapy for [disease]`: Điều trị hóa trị cho bệnh gì đó. Ví dụ: chemotherapy for breast cancer.
* `chemotherapy in [setting]`: Hóa trị trong bối cảnh nào đó. Ví dụ: chemotherapy in a hospital setting.
* `chemotherapy with [drug]`: Hóa trị bằng thuốc gì đó. Ví dụ: chemotherapy with cisplatin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemotherapy
  • adjuvant adjuvant chemotherapy
    (hóa trị bổ trợ (sau phẫu thuật))
  • palliative palliative chemotherapy
    (hóa trị giảm nhẹ triệu chứng)
  • intensive intensive chemotherapy
    (hóa trị liều cao/cường độ mạnh)
Verb + chemotherapy
  • undergo undergo chemotherapy
    (trải qua quá trình hóa trị)
  • prescribe prescribe chemotherapy
    (kê đơn phác đồ hóa trị)
  • respond to respond to chemotherapy
    (đáp ứng với hóa trị (có tiến triển tốt))

Idioms

  • chemo brain

    tình trạng suy giảm trí nhớ hoặc kém tập trung sau khi hóa trị

    "She struggled with chemo brain for months after her final treatment."

    (Cô ấy đã phải vật lộn với chứng sương mù não do hóa trị trong nhiều tháng sau đợt điều trị cuối cùng.)

  • a round of chemotherapy

    một đợt/chu kỳ hóa trị

    "The doctor suggested one more round of chemotherapy to be safe."

    (Bác sĩ đề nghị thêm một đợt hóa trị nữa cho chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemotherapy

Danh từ
Lật mặt

Sự điều trị bệnh bằng cách sử dụng các chất hóa học, đặc biệt là điều trị ung thư.

"She is undergoing chemotherapy for breast cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemotherapy".

Nghi thức Rung Chuông (Ringing the Bell)

Trong nhiều bệnh viện ở phương Tây, bệnh nhân ung thư sẽ rung một chiếc chuông đồng khi họ hoàn thành đợt hóa trị cuối cùng. Đây là một nghi thức mang tính biểu tượng mạnh mẽ, đánh dấu sự kiên trì và hy vọng bước sang một chương mới của cuộc đời.

Nguồn gốc từ Thế chiến thứ II

Ít ai biết rằng hóa trị hiện đại có liên quan đến khí mù tạt dùng trong chiến tranh. Các bác sĩ nhận thấy binh lính tiếp xúc với loại khí này bị giảm bạch cầu, từ đó dẫn đến ý tưởng sử dụng các tác nhân hóa học để tiêu diệt các tế bào ung thư phát triển nhanh.