cherry pepper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, round, sweet pepper, similar in size and shape to a cherry.
Vietnamese Meaning
Một loại ớt nhỏ, tròn, vị ngọt, có kích thước và hình dạng tương tự như quả cherry.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love to eat cherry peppers stuffed with cheese."
"Tôi thích ăn ớt cherry nhồi phô mai."
-
"She added some cherry peppers to the salad for a bit of sweetness."
"Cô ấy thêm một ít ớt cherry vào món salad để có vị ngọt."
-
"Pickled cherry peppers are a delicious snack."
"Ớt cherry ngâm là một món ăn vặt ngon miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pepper | Quả ớt hoặc hạt tiêu |
| Adjective | peppery | Có vị cay nồng của tiêu/ớt |
| Noun | peppercorn | Hạt tiêu khô |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cherry peppers thường được dùng để nhồi, ngâm giấm hoặc ăn sống. Chúng có vị ngọt nhẹ và ít cay hơn các loại ớt khác. Điểm khác biệt chính của chúng so với các loại ớt khác là hình dáng tròn và kích thước nhỏ, giống như quả cherry.
Prepositions
Cherry peppers are often stuffed *with* cheese. Cherry peppers are pickled *in* vinegar.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pickled pickled cherry peppers (ớt cherry ngâm chua)
-
stuffed stuffed cherry peppers (ớt cherry nhồi (thường là nhồi phô mai hoặc thịt))
-
mild mild cherry peppers (ớt cherry vị cay nhẹ)
-
garnish garnish with cherry peppers (trang trí món ăn bằng ớt cherry)
-
dice dice the cherry peppers (thái hạt lựu ớt cherry)
Idioms
-
Red as a cherry pepper
Đỏ như quả ớt cherry (thường mô tả khuôn mặt đỏ bừng do ngượng ngùng hoặc tức giận).
"His face turned as red as a cherry pepper when he realized his mistake."
(Mặt anh ấy đỏ bừng như quả ớt khi nhận ra sai lầm của mình.)
-
Small but spicy
Nhỏ nhưng có võ (ám chỉ thứ gì đó trông nhỏ bé, hiền lành nhưng lại rất mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng mạnh).
"Don't underestimate that cherry pepper; it's small but spicy!"
(Đừng coi thường quả ớt cherry đó; nó nhỏ nhưng cay lắm đấy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cherry pepper
danh từMột loại ớt nhỏ, tròn, vị ngọt, có kích thước và hình dạng tương tự như quả cherry.
"I love to eat cherry peppers stuffed with cheese."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes cherry pepper. |
Anh ấy thích ớt cherry. |
| Phủ định | Never have I tasted such a spicy cherry pepper before. |
Chưa bao giờ tôi nếm một quả ớt cherry cay như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Should you need more cherry pepper, just ask. |
Nếu bạn cần thêm ớt cherry, cứ hỏi nhé. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherry pepper".
