(Top Banner Ad)
cherry pepper
B1
danh từ B1 Ẩm thực

cherry pepper

UK: /ˈtʃeri ˈpepə(r)/ • US: /ˈtʃeri ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt cherry ớt ngọt nhỏ tròn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, round, sweet pepper, similar in size and shape to a cherry.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt nhỏ, tròn, vị ngọt, có kích thước và hình dạng tương tự như quả cherry.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love to eat cherry peppers stuffed with cheese."

    "Tôi thích ăn ớt cherry nhồi phô mai."

  • "She added some cherry peppers to the salad for a bit of sweetness."

    "Cô ấy thêm một ít ớt cherry vào món salad để có vị ngọt."

  • "Pickled cherry peppers are a delicious snack."

    "Ớt cherry ngâm là một món ăn vặt ngon miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pepper Quả ớt hoặc hạt tiêu
Adjective peppery Có vị cay nồng của tiêu/ớt
Noun peppercorn Hạt tiêu khô

Synonyms

pimento pepper (ớt pimiento)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit/Greek
pippali / kerasion
Latin
piper / cerasium
Old French
cherise
Middle English
chery peper

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'cherry pepper' bắt nguồn từ hình dáng và màu sắc của loại ớt này. Khi chín, chúng có hình tròn nhỏ và màu đỏ rực rỡ, trông rất giống quả anh đào (cherry). Dù vẻ ngoài ngọt ngào, chúng lại mang vị cay đặc trưng của họ nhà ớt.

Hành trình từ Nam Mỹ

Giống như các loại ớt khác, cherry pepper có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ. Sau các cuộc thám hiểm của Columbus, chúng được đưa sang châu Âu và trở nên phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải và Hungary dưới tên gọi 'pimiento'.

Usage Note

Cherry peppers thường được dùng để nhồi, ngâm giấm hoặc ăn sống. Chúng có vị ngọt nhẹ và ít cay hơn các loại ớt khác. Điểm khác biệt chính của chúng so với các loại ớt khác là hình dáng tròn và kích thước nhỏ, giống như quả cherry.

Prepositions

with in

Cherry peppers are often stuffed *with* cheese. Cherry peppers are pickled *in* vinegar.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cherry pepper
  • pickled pickled cherry peppers
    (ớt cherry ngâm chua)
  • stuffed stuffed cherry peppers
    (ớt cherry nhồi (thường là nhồi phô mai hoặc thịt))
  • mild mild cherry peppers
    (ớt cherry vị cay nhẹ)
Verb + cherry pepper
  • garnish garnish with cherry peppers
    (trang trí món ăn bằng ớt cherry)
  • dice dice the cherry peppers
    (thái hạt lựu ớt cherry)

Idioms

  • Red as a cherry pepper

    Đỏ như quả ớt cherry (thường mô tả khuôn mặt đỏ bừng do ngượng ngùng hoặc tức giận).

    "His face turned as red as a cherry pepper when he realized his mistake."

    (Mặt anh ấy đỏ bừng như quả ớt khi nhận ra sai lầm của mình.)

  • Small but spicy

    Nhỏ nhưng có võ (ám chỉ thứ gì đó trông nhỏ bé, hiền lành nhưng lại rất mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng mạnh).

    "Don't underestimate that cherry pepper; it's small but spicy!"

    (Đừng coi thường quả ớt cherry đó; nó nhỏ nhưng cay lắm đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cherry pepper

danh từ
Lật mặt

Một loại ớt nhỏ, tròn, vị ngọt, có kích thước và hình dạng tương tự như quả cherry.

"I love to eat cherry peppers stuffed with cheese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes cherry pepper.
Anh ấy thích ớt cherry.
Phủ định
Never have I tasted such a spicy cherry pepper before.
Chưa bao giờ tôi nếm một quả ớt cherry cay như vậy trước đây.
Nghi vấn
Should you need more cherry pepper, just ask.
Nếu bạn cần thêm ớt cherry, cứ hỏi nhé.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherry pepper".

Pimento Cheese - 'Caviar của miền Nam Mỹ'

Cherry pepper (thường được gọi là pimento khi đã chế biến) là thành phần không thể thiếu trong món 'Pimento Cheese' nổi tiếng của miền Nam Hoa Kỳ. Món ăn này được yêu thích đến mức nó được mệnh danh là 'trứng cá tầm của miền Nam'.

Biểu tượng ẩm thực Hungary

Tại Hungary, cherry pepper được sấy khô và nghiền thành bột paprika chất lượng cao. Nó không chỉ là gia vị mà còn là niềm tự hào dân tộc, xuất hiện trong hầu hết các món hầm truyền thống như Goulash.