(Top Banner Ad)
bell pepper
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

bell pepper

UK: /ˌbel ˈpepə/ • US: /ˌbel ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt chuông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, mild pepper, typically large and bell-shaped, often green, red, yellow, or orange.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt ngọt, không cay, thường to và có hình chuông, thường có màu xanh lá cây, đỏ, vàng hoặc cam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some sliced bell pepper to the stir-fry."

    "Cô ấy thêm một ít ớt chuông thái lát vào món xào."

  • "Bell peppers are a good source of Vitamin C."

    "Ớt chuông là một nguồn cung cấp Vitamin C tốt."

  • "The chef stuffed the bell pepper with rice and meat."

    "Đầu bếp nhồi ớt chuông với cơm và thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pepper Hạt tiêu; Ớt (nói chung)
Noun sweet pepper Ớt ngọt (tên gọi khác của ớt chuông)
Noun capsicum Ớt chuông (thường dùng trong tiếng Anh Úc/New Zealand)
Noun chili pepper Ớt cay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
pepper
English
bell
English (19th Century)
bell pepper

Nguồn gốc tên gọi: Ớt Chuông

Từ “bell pepper” là một danh từ kép, kết hợp giữa hình dáng và sự nhầm lẫn. 'Bell' (cái chuông) mô tả hình dạng tròn, rỗng bên trong của quả. 'Pepper' (hạt tiêu/ớt) xuất hiện do những nhà thám hiểm châu Âu đầu tiên đã nhầm lẫn loại quả này (có nguồn gốc từ châu Mỹ) với hạt tiêu đen (black pepper) vì chúng đều có vị cay (dù ớt chuông hiện đại đã được lai tạo để không còn vị cay nữa). Vì vậy, nó được gọi là 'quả ớt hình cái chuông'.

Phân biệt Vị cay

Trong tiếng Anh, 'bell pepper' luôn ám chỉ những loại ớt không cay. Nếu bạn muốn nói đến ớt cay, bạn phải dùng các từ khác như 'chili pepper' hoặc 'hot pepper'. Điều này giúp người học tiếng Anh phân biệt rõ ràng khi gọi món ăn.

Usage Note

Từ 'bell' trong 'bell pepper' ám chỉ hình dáng giống cái chuông của loại ớt này. 'Pepper' chỉ loại quả thuộc họ Cà. Bell pepper không cay như các loại ớt khác (chili pepper). Chúng thường được sử dụng trong nấu ăn như một loại rau củ.

Prepositions

with in

Khi nói về việc nấu ăn, chúng ta có thể nói 'a dish *with* bell peppers' hoặc 'bell peppers *in* a salad'. 'With' nhấn mạnh rằng bell pepper là một thành phần. 'In' nhấn mạnh sự hiện diện của nó trong một món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bell pepper
  • fresh fresh bell pepper
    (ớt chuông tươi)
  • stuffed stuffed bell peppers
    (ớt chuông nhồi (món ăn))
  • roasted roasted bell peppers
    (ớt chuông nướng)
Verb + bell pepper
  • slice slice the bell pepper
    (cắt lát ớt chuông)
  • dice dice the bell pepper
    (cắt hạt lựu ớt chuông)
  • saute saute the bell peppers
    (xào ớt chuông)

Idioms

  • A rainbow of bell peppers

    Một mảng màu ớt chuông rực rỡ (ám chỉ nhiều màu sắc khác nhau)

    "The chef decorated the dish with a rainbow of bell peppers."

    (Đầu bếp đã trang trí món ăn bằng một mảng màu ớt chuông rực rỡ.)

  • Stuffing the bell peppers

    Làm món ớt chuông nhồi (thành ngữ nấu ăn cố định)

    "For dinner tonight, we are stuffing the bell peppers with rice and ground beef."

    (Bữa tối nay, chúng tôi sẽ làm món ớt chuông nhồi với cơm và thịt bò xay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bell pepper

noun
Lật mặt

Một loại ớt ngọt, không cay, thường to và có hình chuông, thường có màu xanh lá cây, đỏ, vàng hoặc cam.

"She added some sliced bell pepper to the stir-fry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes bell pepper in her salad.
Cô ấy thích ớt chuông trong món salad của mình.
Phủ định
They do not eat bell pepper very often.
Họ không ăn ớt chuông thường xuyên lắm.
Nghi vấn
Do you grow bell pepper in your garden?
Bạn có trồng ớt chuông trong vườn của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bell pepper".

Phân loại Khoa học: Trái Cây

Về mặt thực vật học, ớt chuông (bell pepper) là một loại trái cây vì nó phát triển từ hoa và chứa hạt. Tuy nhiên, trong ẩm thực, nó được coi là một loại rau (vegetable) và được sử dụng trong các món mặn. Đây là một sự khác biệt thú vị mà người học tiếng Anh cần lưu ý khi thảo luận về thực phẩm.

Màu sắc và Độ ngọt

Ở các nước phương Tây, màu sắc của ớt chuông có sự liên quan đến hương vị và giá cả. Ớt chuông xanh lá cây (green) là loại được thu hoạch sớm nhất, có vị hơi đắng và giá rẻ nhất. Ớt chuông vàng (yellow) và đỏ (red) là những quả chín hoàn toàn, có vị ngọt đậm hơn nhiều và thường đắt tiền hơn.