bell pepper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sweet, mild pepper, typically large and bell-shaped, often green, red, yellow, or orange.
Vietnamese Meaning
Một loại ớt ngọt, không cay, thường to và có hình chuông, thường có màu xanh lá cây, đỏ, vàng hoặc cam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added some sliced bell pepper to the stir-fry."
"Cô ấy thêm một ít ớt chuông thái lát vào món xào."
-
"Bell peppers are a good source of Vitamin C."
"Ớt chuông là một nguồn cung cấp Vitamin C tốt."
-
"The chef stuffed the bell pepper with rice and meat."
"Đầu bếp nhồi ớt chuông với cơm và thịt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pepper | Hạt tiêu; Ớt (nói chung) |
| Noun | sweet pepper | Ớt ngọt (tên gọi khác của ớt chuông) |
| Noun | capsicum | Ớt chuông (thường dùng trong tiếng Anh Úc/New Zealand) |
| Noun | chili pepper | Ớt cay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bell' trong 'bell pepper' ám chỉ hình dáng giống cái chuông của loại ớt này. 'Pepper' chỉ loại quả thuộc họ Cà. Bell pepper không cay như các loại ớt khác (chili pepper). Chúng thường được sử dụng trong nấu ăn như một loại rau củ.
Prepositions
Khi nói về việc nấu ăn, chúng ta có thể nói 'a dish *with* bell peppers' hoặc 'bell peppers *in* a salad'. 'With' nhấn mạnh rằng bell pepper là một thành phần. 'In' nhấn mạnh sự hiện diện của nó trong một món ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh bell pepper (ớt chuông tươi)
-
stuffed stuffed bell peppers (ớt chuông nhồi (món ăn))
-
roasted roasted bell peppers (ớt chuông nướng)
-
slice slice the bell pepper (cắt lát ớt chuông)
-
dice dice the bell pepper (cắt hạt lựu ớt chuông)
-
saute saute the bell peppers (xào ớt chuông)
Idioms
-
A rainbow of bell peppers
Một mảng màu ớt chuông rực rỡ (ám chỉ nhiều màu sắc khác nhau)
"The chef decorated the dish with a rainbow of bell peppers."
(Đầu bếp đã trang trí món ăn bằng một mảng màu ớt chuông rực rỡ.)
-
Stuffing the bell peppers
Làm món ớt chuông nhồi (thành ngữ nấu ăn cố định)
"For dinner tonight, we are stuffing the bell peppers with rice and ground beef."
(Bữa tối nay, chúng tôi sẽ làm món ớt chuông nhồi với cơm và thịt bò xay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bell pepper
nounMột loại ớt ngọt, không cay, thường to và có hình chuông, thường có màu xanh lá cây, đỏ, vàng hoặc cam.
"She added some sliced bell pepper to the stir-fry."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes bell pepper in her salad. |
Cô ấy thích ớt chuông trong món salad của mình. |
| Phủ định | They do not eat bell pepper very often. |
Họ không ăn ớt chuông thường xuyên lắm. |
| Nghi vấn | Do you grow bell pepper in your garden? |
Bạn có trồng ớt chuông trong vườn của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bell pepper".
