(Top Banner Ad)
pepper
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học

pepper

UK: /ˈpepə(r)/ • US: /ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu ớt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pungent, hot-tasting powder or spice made from dried and ground peppercorns.

Vietnamese Meaning

Một loại bột hoặc gia vị có vị cay nồng, được làm từ hạt tiêu khô và xay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled pepper on her eggs."

    "Cô ấy rắc tiêu lên trứng."

  • "Black pepper is a common seasoning."

    "Tiêu đen là một loại gia vị phổ biến."

  • "How many peppers did you harvest?"

    "Bạn đã thu hoạch được bao nhiêu quả ớt?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peppercorn hạt tiêu nguyên hạt, chưa xay
Adjective peppery có vị cay nồng của tiêu; (nghĩa bóng) hay cáu kỉnh, nóng nảy
Verb to pepper rắc tiêu; phủ kín (bằng những vật nhỏ); tấn công dồn dập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
pippalī
Ancient Greek
péperi
Latin
piper
Old English
pipor
English
pepper

Hạt tiêu: 'Vàng đen' thời cổ đại

Hạt tiêu có nguồn gốc từ Ấn Độ và từng là một trong những loại gia vị quý giá nhất thế giới, được mệnh danh là 'vàng đen'. Nó đã thúc đẩy các tuyến đường thương mại cổ đại và thậm chí còn được dùng làm tiền tệ. Giá trị của hạt tiêu lớn đến mức nó đã từng góp phần thúc đẩy các cuộc thám hiểm và chiến tranh lịch sử.

Usage Note

Chỉ gia vị làm từ hạt tiêu. Cần phân biệt với 'chili' chỉ các loại ớt.

Prepositions

with

Used to indicate that something is being seasoned with pepper. Example: 'Season the steak with pepper.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pepper
  • black black pepper
    (hạt tiêu đen)
  • white white pepper
    (hạt tiêu trắng)
  • ground ground pepper
    (tiêu xay)
  • freshly freshly ground pepper
    (tiêu mới xay)
Verb + pepper
  • grind grind pepper
    (xay tiêu)
  • sprinkle sprinkle pepper
    (rắc tiêu)
  • add add pepper
    (thêm tiêu)
  • season with season with pepper
    (nêm nếm với tiêu)
Noun + of + pepper
  • a dash of a dash of pepper
    (một nhúm/chút tiêu)
  • a pinch of a pinch of pepper
    (một nhúm/chút tiêu)

Idioms

  • to pepper something with something

    rải rác, xen kẽ cái gì đó bằng một thứ khác; tấn công dồn dập, liên tục bằng cái gì đó

    "The speaker peppered his speech with witty jokes."

    (Diễn giả đã xen kẽ bài phát biểu của mình bằng những câu đùa hóm hỉnh.)

  • to pepper someone with questions

    hỏi dồn dập, liên tiếp ai đó bằng nhiều câu hỏi

    "The reporters peppered the politician with questions about the scandal."

    (Các phóng viên đã hỏi dồn dập chính trị gia về vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pepper

noun
Lật mặt

Một loại bột hoặc gia vị có vị cay nồng, được làm từ hạt tiêu khô và xay.

"She sprinkled pepper on her eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef peppers the steak before serving it.
Đầu bếp rắc tiêu lên miếng bít tết trước khi phục vụ.
Phủ định
She does not pepper her salad because she dislikes spicy food.
Cô ấy không rắc tiêu lên món salad vì cô ấy không thích đồ ăn cay.
Nghi vấn
Did he pepper the soup already?
Anh ấy đã rắc tiêu vào súp rồi à?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pepper the steak generously.
Rắc tiêu lên miếng bít tết thật nhiều.
Phủ định
Don't pepper the soup before tasting it.
Đừng rắc tiêu vào súp trước khi nếm thử.
Nghi vấn
Please pass the pepper, if you would.
Làm ơn cho tôi xin lọ tiêu, nếu bạn không phiền.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved to pepper her eggs in the morning.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích rắc tiêu lên trứng vào buổi sáng.
Phủ định
He said that he did not pepper the soup because he was allergic.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thêm tiêu vào súp vì anh ấy bị dị ứng.
Nghi vấn
She asked if I had peppered the steak to my liking.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã rắc tiêu lên bít tết theo ý thích của mình chưa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes cooking, he will have been peppering the steak for over an hour.
Trước khi anh ấy nấu xong, anh ấy sẽ đã rắc tiêu lên miếng bít tết được hơn một tiếng đồng hồ.
Phủ định
They won't have been peppering their food so heavily if the doctor hadn't warned them about their salt intake.
Họ sẽ không rắc quá nhiều tiêu lên thức ăn nếu bác sĩ không cảnh báo họ về lượng muối nạp vào.
Nghi vấn
Will she have been peppering her speech with humor, or will it be a serious presentation?
Liệu cô ấy có điểm xuyết bài phát biểu của mình bằng sự hài hước hay đó sẽ là một bài thuyết trình nghiêm túc?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't peppered the steak so much; it's too spicy now.
Tôi ước tôi đã không rắc nhiều tiêu lên món bít tết như vậy; nó quá cay rồi.
Phủ định
If only I wouldn't pepper my food with so much chili flakes in the future.
Ước gì tôi sẽ không rắc quá nhiều ớt bột lên đồ ăn của mình trong tương lai.
Nghi vấn
If only they could pepper the dish according to my taste.
Giá như họ có thể nêm tiêu món ăn theo khẩu vị của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pepper".

Hạt tiêu và con đường gia vị huyền thoại

Trong lịch sử, hạt tiêu là một trong những loại gia vị quan trọng nhất, đóng vai trò trung tâm trong 'Con đường gia vị' nổi tiếng, nối liền phương Đông và phương Tây. Việc kiểm soát tuyến đường buôn bán hạt tiêu đã tạo nên sự giàu có và quyền lực cho nhiều đế chế, đồng thời thúc đẩy các cuộc thám hiểm vĩ đại.

Biểu tượng của sự xa xỉ và món quà quý giá

Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, hạt tiêu không chỉ là gia vị mà còn là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội. Nó được dùng làm quà tặng quý giá cho vua chúa, quý tộc và thậm chí được sử dụng để trả thuế hoặc của hồi môn, cho thấy giá trị kinh tế to lớn của nó.