(Top Banner Ad)
chide
C1
Động từ C1 Giao tiếp, Hành vi

chide

UK: /tʃaɪd/ • US: /tʃaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách trách mắng quở trách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express disapproval of; scold; reprimand.

Vietnamese Meaning

Khiển trách, trách mắng, quở trách một cách nghiêm khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher chided the student for not doing his homework."

    "Giáo viên khiển trách học sinh vì không làm bài tập về nhà."

  • "She chided him gently for his carelessness."

    "Cô ấy nhẹ nhàng khiển trách anh ấy vì sự bất cẩn của anh ấy."

  • "The manager chided the employee for arriving late to the meeting."

    "Người quản lý khiển trách nhân viên vì đến muộn cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chide khiển trách, mắng mỏ (thường là nhẹ nhàng và có ý xây dựng)
Noun chider người khiển trách, người hay cằn nhằn
Noun chiding sự khiển trách, lời la rầy
Adverb chidingly một cách khiển trách, với vẻ quở mắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cīdan
Middle English
chiden
Modern English
chide

Từ Tiếng Ồn Ào Đến Lời Khiển Trách Nhẹ Nhàng

Nguồn gốc của 'chide' bắt nguồn từ 'cīdan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cãi vã' hoặc 'la lối'. Ban đầu, nó mô tả một cuộc tranh cãi ồn ào và giận dữ. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ này đã dịu đi. Ngày nay, 'chide' thường chỉ hành động khiển trách một cách nhẹ nhàng, có tính xây dựng, giống như cách một người cha/mẹ dạy dỗ con cái, chứ không còn mang sắc thái tức giận như xưa.

Usage Note

Từ 'chide' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp chính thức hơn. Nó ngụ ý một sự khiển trách nhẹ nhàng hơn so với 'berate' hoặc 'rebuke', nhưng mạnh mẽ hơn so với 'admonish'. 'Chide' thường ám chỉ việc khiển trách vì một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái cụ thể.

Prepositions

for about

'Chide for' được sử dụng để chỉ lý do khiển trách. Ví dụ: 'He chided her for being late'. 'Chide about' cũng chỉ lý do khiển trách nhưng ít phổ biến hơn và thường mang tính thân mật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chide
  • gently chide
    (khiển trách nhẹ nhàng)
  • mildly chide
    (quở trách thoảng qua)
  • playfully chide
    (mắng yêu, trách đùa)
chide + Preposition
  • chide someone for...
    (khiển trách ai vì (đã làm gì))
  • chide someone about...
    (khiển trách ai về (một vấn đề gì đó))

Idioms

  • to chide oneself for (doing) something

    tự trách bản thân vì đã làm gì

    "I chided myself for being so careless with my keys."

    (Tôi tự trách mình vì đã quá bất cẩn với chìa khóa.)

  • a gentle chiding

    một lời khiển trách nhẹ nhàng, một lời quở mắng thân tình

    "She gave her son a gentle chiding for tracking mud into the house."

    (Bà ấy nhẹ nhàng khiển trách cậu con trai vì đã làm dính bùn vào nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chide

Động từ
Lật mặt

Khiển trách, trách mắng, quở trách một cách nghiêm khắc.

"The teacher chided the student for not doing his homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the teacher would chide him for his tardiness was expected.
Việc giáo viên trách mắng anh ấy vì sự chậm trễ của anh ấy là điều đã được dự đoán.
Phủ định
Whether she would chide him wasn't clear to anyone.
Việc cô ấy có trách mắng anh ấy hay không không rõ ràng với ai cả.
Nghi vấn
Why the manager chose to chide the employee publicly remains a mystery.
Tại sao người quản lý chọn trách mắng nhân viên công khai vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher chided the student for not doing his homework.
Giáo viên khiển trách học sinh vì không làm bài tập về nhà.
Phủ định
She didn't chide him, even though he deserved it.
Cô ấy đã không trách mắng anh ta, mặc dù anh ta xứng đáng bị như vậy.
Nghi vấn
Did the manager chide you for being late?
Quản lý có khiển trách bạn vì đến muộn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher had to chide the student: he was constantly disruptive in class.
Giáo viên phải khiển trách học sinh: cậu ta liên tục gây rối trong lớp.
Phủ định
The manager didn't chide her employee: he understood the mistake was unintentional.
Người quản lý đã không khiển trách nhân viên của mình: anh ấy hiểu rằng sai lầm đó là vô ý.
Nghi vấn
Did the parents chide their child: or did they offer a more gentle form of guidance?
Cha mẹ có khiển trách con cái của họ không: hay họ đã đưa ra một hình thức hướng dẫn nhẹ nhàng hơn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chide him for his poor performance.
Hãy khiển trách anh ta vì màn trình diễn kém cỏi của anh ta.
Phủ định
Don't chide her in public.
Đừng khiển trách cô ấy trước mặt mọi người.
Nghi vấn
Do chide him about his attitude.
Hãy khiển trách anh ta về thái độ của anh ta đi.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chided her son for not doing his homework.
Cô ấy trách mắng con trai vì không làm bài tập về nhà.
Phủ định
Didn't he chide you for being late?
Anh ấy không trách bạn vì đến muộn sao?
Nghi vấn
Did the teacher chide the students for their poor performance?
Giáo viên có trách mắng học sinh vì thành tích kém không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is chiding the students for not completing their homework.
Giáo viên đang trách mắng học sinh vì không hoàn thành bài tập về nhà.
Phủ định
I am not chiding you; I am simply offering constructive criticism.
Tôi không trách mắng bạn; tôi chỉ đang đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Are you chiding me for being late again?
Bạn đang trách mắng tôi vì lại đến muộn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chide".

Khiển Trách Chứ Không Phải La Hét

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong cách nuôi dạy con cái hoặc quản lý hiện đại, 'chiding' được coi là một hình thức phê bình mang tính xây dựng. Nó nhấn mạnh việc sửa chữa hành vi một cách nhẹ nhàng, không giận dữ, với mong muốn dạy dỗ hơn là trừng phạt. Điều này khác với các từ mạnh hơn như 'scold' (mắng mỏ) hay 'yell at' (la hét).

Một Từ Ngữ Trang Trọng và Văn Chương

'Chide' không phải là một từ phổ biến trong giao tiếp thông thường hàng ngày. Việc sử dụng 'chide' thường khiến người nói có vẻ trang trọng, có học thức hơn, hoặc đôi khi hơi cổ điển. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp từ này trong văn học, thơ ca và các văn bản lịch sử.