reprimand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of disapproval; a formal rebuke.
Vietnamese Meaning
Lời khiển trách, lời trách mắng chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employee received a severe reprimand for his negligence."
"Người nhân viên đã nhận một lời khiển trách nghiêm khắc vì sự cẩu thả của anh ta."
-
"He was publicly reprimanded for his misconduct."
"Anh ta bị khiển trách công khai vì hành vi sai trái của mình."
-
"The company received a formal reprimand from the regulatory body."
"Công ty đã nhận một lời khiển trách chính thức từ cơ quan quản lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi một người có thẩm quyền (ví dụ: sếp, giáo viên) bày tỏ sự không hài lòng hoặc trách mắng ai đó vì hành vi sai trái hoặc không đạt yêu cầu. Thường mang tính chất chính thức hơn là chỉ trích thông thường.
Prepositions
"Reprimand for": Diễn tả lý do bị khiển trách. Ví dụ: He received a reprimand for being late.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stern a stern reprimand (một lời khiển trách gay gắt)
-
severe a severe reprimand (một lời khiển trách nghiêm trọng)
-
formal a formal reprimand (một lời khiển trách chính thức)
-
public a public reprimand (một lời khiển trách công khai)
-
issue issue a reprimand (đưa ra lời khiển trách)
-
receive receive a reprimand (nhận lời khiển trách)
-
deserve deserve a reprimand (xứng đáng bị khiển trách)
-
give give a reprimand (ban hành lời khiển trách)
-
reprimand reprimand someone for something (khiển trách ai đó vì điều gì)
-
reprimand reprimand someone publicly (khiển trách ai đó công khai)
Idioms
-
be called in for a reprimand
Bị gọi đến để nhận lời khiển trách (thường là từ cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền)
"After the incident, John was called in for a reprimand by his manager."
(Sau vụ việc, John đã bị quản lý gọi đến để khiển trách.)
-
escape a reprimand
Thoát khỏi lời khiển trách, tránh được sự khiển trách
"Despite his mistake, he managed to escape a reprimand due to his previous good record."
(Mặc dù mắc lỗi, anh ấy vẫn xoay sở để tránh được lời khiển trách nhờ thành tích tốt trước đây.)
-
earn a reprimand
Phải gánh chịu lời khiển trách (do hành vi không đúng đắn)
"His constant tardiness eventually earned him a stern reprimand from the HR department."
(Việc anh ấy thường xuyên đi làm muộn cuối cùng đã khiến anh ấy phải gánh chịu một lời khiển trách gay gắt từ phòng nhân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reprimand
nounLời khiển trách, lời trách mắng chính thức.
"The employee received a severe reprimand for his negligence."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher reprimanded the student sternly for his disruptive behavior. |
Giáo viên khiển trách học sinh một cách nghiêm khắc vì hành vi gây rối của cậu ấy. |
| Phủ định | The manager did not reprimand the employee publicly for the minor mistake. |
Người quản lý đã không khiển trách nhân viên công khai vì lỗi nhỏ. |
| Nghi vấn | Did the boss reprimand him yesterday for missing the deadline? |
Hôm qua sếp có khiển trách anh ta vì trễ hạn không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student received a reprimand for not completing the assignment. |
Học sinh nhận một lời khiển trách vì không hoàn thành bài tập. |
| Phủ định | He didn't deserve the reprimand he received. |
Anh ấy không đáng nhận lời khiển trách mà anh ấy đã nhận. |
| Nghi vấn | Was the reprimand really necessary? |
Lời khiển trách có thực sự cần thiết không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were the manager, I would reprimand him for his unprofessional behavior. |
Nếu tôi là quản lý, tôi sẽ khiển trách anh ta vì hành vi thiếu chuyên nghiệp của anh ta. |
| Phủ định | If she didn't reprimand her son for breaking the vase, he wouldn't learn to be careful. |
Nếu cô ấy không khiển trách con trai vì làm vỡ bình hoa, nó sẽ không học được cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Would you reprimand your best friend if he cheated on the exam? |
Bạn có khiển trách bạn thân của mình nếu anh ta gian lận trong kỳ thi không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reprimand him for his lateness. |
Hãy khiển trách anh ta vì sự chậm trễ của anh ta. |
| Phủ định | Don't reprimand her in front of the clients. |
Đừng khiển trách cô ấy trước mặt khách hàng. |
| Nghi vấn | Please reprimand the staff firmly but fairly. |
Vui lòng khiển trách nhân viên một cách kiên quyết nhưng công bằng. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager reprimanded the employee for being late. |
Người quản lý khiển trách nhân viên vì đi làm muộn. |
| Phủ định | Did the teacher not reprimand the students for their poor behavior? |
Có phải giáo viên đã không khiển trách học sinh vì hành vi kém của họ? |
| Nghi vấn | Will the boss reprimand him if he makes another mistake? |
Liệu ông chủ có khiển trách anh ta nếu anh ta mắc thêm lỗi không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager had been reprimanding employees for arriving late every morning before the new policy was implemented. |
Người quản lý đã khiển trách nhân viên vì đến muộn mỗi sáng trước khi chính sách mới được thực hiện. |
| Phủ định | She hadn't been reprimanding her son constantly; he was usually very well-behaved. |
Cô ấy đã không khiển trách con trai mình liên tục; thằng bé thường rất ngoan. |
| Nghi vấn | Had the teacher been reprimanding the students for cheating before the principal intervened? |
Có phải giáo viên đã khiển trách học sinh vì gian lận trước khi hiệu trưởng can thiệp không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager has been reprimanding employees for coming late all morning. |
Quản lý đã khiển trách nhân viên vì đến muộn cả buổi sáng. |
| Phủ định | The company hasn't been reprimanding its suppliers for late deliveries recently. |
Gần đây, công ty đã không khiển trách các nhà cung cấp của mình vì giao hàng chậm trễ. |
| Nghi vấn | Has the teacher been reprimanding the students for their disruptive behavior in class? |
Giáo viên có đang khiển trách học sinh vì hành vi gây rối của họ trong lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprimand".
