(Top Banner Ad)
chief executive officer (ceo)
C1
Danh từ C1 Kinh tế

chief executive officer (ceo)

UK: /ˌtʃiːf ɪɡˈzekjətɪv ˈɒfɪsər/ • US: /ˌtʃiːf ɪɡˈzekjətɪv ˈɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

giám đốc điều hành tổng giám đốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest-ranking executive in a company, responsible for the overall management and direction of the organization.

Vietnamese Meaning

Giám đốc điều hành, người điều hành cấp cao nhất trong một công ty, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành tổng thể tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO announced a new strategy for international expansion."

    "Giám đốc điều hành đã công bố một chiến lược mới cho việc mở rộng quốc tế."

  • "She was appointed CEO at the age of 35."

    "Cô ấy được bổ nhiệm làm Giám đốc điều hành ở tuổi 35."

  • "The CEO's leadership was instrumental in the company's success."

    "Khả năng lãnh đạo của Giám đốc điều hành đóng vai trò quan trọng trong thành công của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chief Người đứng đầu, thủ lĩnh
Verb Execute Thi hành, thực hiện, điều hành
Adjective Executive Thuộc về điều hành, quản trị
Noun Execution Sự thi hành, sự điều hành
Noun Office Văn phòng, chức vụ
Noun Officer Sĩ quan, viên chức, cán bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaput (head)
Latin
exsequi (to carry out)
Medieval Latin
officium (duty, service)
Old French
chief (leader, head)
Modern English
Chief Executive Officer

Người đứng đầu và sự thực thi

Cụm từ này là sự kết hợp của ba gốc từ Latin. 'Chief' bắt nguồn từ 'caput' nghĩa là cái đầu, tượng trưng cho người dẫn dắt. 'Executive' đến từ 'exsequi' có nghĩa là theo đuổi đến cùng hoặc thực thi nhiệm vụ. 'Officer' bắt nguồn từ 'officium' chỉ chức trách hoặc nhiệm vụ. Thuật ngữ này bắt đầu trở nên phổ biến trong môi trường quản trị doanh nghiệp Mỹ vào đầu thế kỷ 20 để phân biệt người quản lý cao nhất với các cấp dưới.

Usage Note

CEO là người đứng đầu chịu trách nhiệm về thành công hay thất bại của công ty. Họ đưa ra các quyết định chiến lược và quản lý các hoạt động hàng ngày. Cần phân biệt với các chức danh khác như Chủ tịch hội đồng quản trị (Chairman of the Board) - người đứng đầu hội đồng quản trị, tập trung vào quản trị công ty và định hướng chiến lược dài hạn. CEO tập trung vào hoạt động hàng ngày để thực hiện các chiến lược đó.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'CEO of the company' (Giám đốc điều hành của công ty). 'for' thường được sử dụng để chỉ trách nhiệm: 'The CEO is responsible for the company's performance' (Giám đốc điều hành chịu trách nhiệm về hiệu suất của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Chief Executive Officer (CEO)
  • Acting acting chief executive officer (ceo)
    (giám đốc điều hành tạm thời/quyền giám đốc điều hành)
  • Incoming incoming chief executive officer (ceo)
    (giám đốc điều hành sắp nhậm chức)
  • Former former chief executive officer (ceo)
    (cựu giám đốc điều hành)
Verb + Chief Executive Officer (CEO)
  • Appoint appoint a chief executive officer (ceo)
    (bổ nhiệm một giám đốc điều hành)
  • Serve as serve as chief executive officer (ceo)
    (đảm nhiệm chức vụ giám đốc điều hành)
  • Report to report to the chief executive officer (ceo)
    (báo cáo công việc cho giám đốc điều hành)

Idioms

  • C-suite

    Nhóm lãnh đạo cấp cao (trong đó CEO là người đứng đầu)

    "She has finally landed a job in the C-suite as the new CEO."

    (Cuối cùng cô ấy cũng đã đạt được một vị trí trong nhóm lãnh đạo cấp cao với vai trò là CEO mới.)

  • The buck stops here

    Trách nhiệm cuối cùng thuộc về người đứng đầu (thường nói về CEO)

    "As the CEO, I know that the buck stops here when it comes to the company's failures."

    (Với tư cách là CEO, tôi biết rằng trách nhiệm cuối cùng thuộc về mình khi công ty thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief executive officer (ceo)

Danh từ
Lật mặt

Giám đốc điều hành, người điều hành cấp cao nhất trong một công ty, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành tổng thể tổ chức.

"The CEO announced a new strategy for international expansion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief executive officer (ceo)".

CEO và Hội đồng Quản trị

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, CEO là người có quyền lực cao nhất trong vận hành hàng ngày, nhưng họ vẫn phải báo cáo và chịu sự giám sát của Hội đồng quản trị (Board of Directors). CEO có thể bị sa thải bởi Hội đồng quản trị nếu kết quả kinh doanh không đạt kỳ vọng.

Hiện tượng CEO nổi tiếng

Kể từ thời của Steve Jobs hay Bill Gates, CEO không chỉ là người điều hành mà còn trở thành gương mặt đại diện (brand face) của công ty. Hình ảnh cá nhân của CEO có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu và uy tín của doanh nghiệp trên toàn cầu.