(Top Banner Ad)
chief executive
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

chief executive

UK: /ˌtʃiːf ɪɡˈzekjətɪv/ • US: /ˌtʃiːf ɪɡˈzekjətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

Tổng giám đốc điều hành Giám đốc điều hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest-ranking executive in a company, responsible for making managerial decisions.

Vietnamese Meaning

Người điều hành cấp cao nhất trong một công ty, chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chief executive announced the company's new strategy."

    "Tổng giám đốc điều hành đã công bố chiến lược mới của công ty."

  • "The chief executive's leadership was crucial to the company's success."

    "Sự lãnh đạo của tổng giám đốc điều hành rất quan trọng đối với thành công của công ty."

  • "She was appointed chief executive after years of dedicated service."

    "Cô ấy được bổ nhiệm làm tổng giám đốc điều hành sau nhiều năm cống hiến tận tụy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chief sếp, người đứng đầu, thủ lĩnh
Adverb chiefly chủ yếu là, chính là
Verb execute thi hành, thực hiện, điều hành
Noun execution sự thi hành, sự thực hiện
Adjective executive (thuộc về) điều hành, quản trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput ('head')
Old French
chef ('leader')
Middle English
chief
Latin
exsequor ('to follow out, carry out')
Late Latin
exsecutivus ('related to execution')
English
executive

Người Đứng Đầu

Từ 'chief' có nguồn gốc từ 'chef' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn là từ 'caput' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái đầu'. Giống như cái đầu điều khiển cơ thể, 'chief' là người đứng đầu, người lãnh đạo một tổ chức.

Người Thi Hành

Từ 'executive' bắt nguồn từ động từ Latin 'exsequor', có nghĩa là 'theo đuổi đến cùng' hoặc 'thi hành'. Vì vậy, một 'chief executive' không chỉ là người lãnh đạo mà còn là người chịu trách nhiệm cao nhất trong việc thực thi các kế hoạch và chiến lược của công ty.

Usage Note

Cụm từ này thường được viết tắt là CEO (Chief Executive Officer). Nó chỉ người có quyền hành cao nhất trong việc quản lý hoạt động của một tổ chức. Cần phân biệt với 'manager' (người quản lý), là người có thể điều hành một bộ phận nhỏ hơn, và 'director' (giám đốc), thường là thành viên của hội đồng quản trị và có vai trò giám sát chứ không trực tiếp điều hành hàng ngày.

Prepositions

of for

‘Chief executive of’ được sử dụng để chỉ người đứng đầu của một tổ chức cụ thể (ví dụ: chief executive of a company). ‘Chief executive for’ có thể được sử dụng để chỉ trách nhiệm hoặc khu vực mà người đó chịu trách nhiệm (ví dụ: chief executive for strategic planning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chief executive
  • new chief executive
    (tân giám đốc điều hành, giám đốc điều hành mới)
  • former chief executive
    (cựu giám đốc điều hành)
  • interim chief executive
    (giám đốc điều hành tạm thời)
  • incoming chief executive
    (giám đốc điều hành sắp nhậm chức)
Verb + chief executive
  • appoint a chief executive
    (bổ nhiệm một giám đốc điều hành)
  • hire a chief executive
    (tuyển dụng một giám đốc điều hành)
  • report to the chief executive
    (báo cáo cho giám đốc điều hành)
  • succeed the chief executive
    (kế nhiệm giám đốc điều hành)
Noun + chief executive
  • company's chief executive
    (giám đốc điều hành của công ty)
  • role of the chief executive
    (vai trò của giám đốc điều hành)
  • deputy chief executive
    (phó giám đốc điều hành)

Idioms

  • The buck stops with the chief executive.

    Giám đốc điều hành là người chịu trách nhiệm cuối cùng; mọi quyết định và hậu quả cuối cùng đều thuộc về họ.

    "Although the marketing team made a mistake, the buck stops with the chief executive."

    (Mặc dù đội marketing đã mắc lỗi, giám đốc điều hành vẫn là người chịu trách nhiệm cuối cùng.)

  • A revolving door of chief executives.

    Tình trạng thay đổi giám đốc điều hành liên tục trong một công ty, thường là dấu hiệu của sự bất ổn.

    "The company's poor performance is due to its revolving door of chief executives."

    (Kết quả kinh doanh kém cỏi của công ty là do tình trạng thay đổi giám đốc điều hành liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief executive

Danh từ
Lật mặt

Người điều hành cấp cao nhất trong một công ty, chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quản lý.

"The chief executive announced the company's new strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a chief executive requires years of dedicated hard work.
Trở thành một giám đốc điều hành đòi hỏi nhiều năm làm việc chăm chỉ và tận tâm.
Phủ định
He avoids becoming a chief executive because of the intense pressure.
Anh ấy tránh trở thành giám đốc điều hành vì áp lực quá lớn.
Nghi vấn
Is becoming a chief executive your ultimate career goal?
Trở thành một giám đốc điều hành có phải là mục tiêu nghề nghiệp cuối cùng của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chief executive leads the company with strategic vision.
Giám đốc điều hành lãnh đạo công ty bằng tầm nhìn chiến lược.
Phủ định
The chief executive does not always make popular decisions.
Giám đốc điều hành không phải lúc nào cũng đưa ra những quyết định được lòng mọi người.
Nghi vấn
Does the chief executive understand the needs of the employees?
Giám đốc điều hành có hiểu nhu cầu của nhân viên không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the scandal broke, the chief executive had already resigned.
Trước khi vụ bê bối nổ ra, vị giám đốc điều hành đã từ chức.
Phủ định
The board hadn't appointed a new chief executive by the time the company went bankrupt.
Hội đồng quản trị đã không bổ nhiệm một giám đốc điều hành mới vào thời điểm công ty phá sản.
Nghi vấn
Had the chief executive implemented the new policies before the audit?
Giám đốc điều hành đã thực hiện các chính sách mới trước cuộc kiểm toán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief executive".

CEO và C-Suite

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'Chief Executive Officer' (CEO) là chức danh phổ biến nhất cho vị trí này. CEO là một phần của 'C-suite' (ban lãnh đạo cấp cao), bao gồm các giám đốc chức năng khác như CFO (Tài chính), COO (Vận hành), và CTO (Công nghệ). Họ cùng nhau định hướng chiến lược cho toàn công ty.

Trách nhiệm với Hội đồng quản trị

Một 'chief executive' thường báo cáo trực tiếp cho Hội đồng quản trị (Board of Directors). Hội đồng này đại diện cho các cổ đông và có quyền thuê, sa thải, và giám sát công việc của CEO. Mối quan hệ này là nền tảng của quản trị doanh nghiệp hiện đại.