(Top Banner Ad)
childbirth
B2
danh từ B2 Y học

childbirth

UK: /ˈtʃaɪldbɜːθ/ • US: /ˈtʃaɪldbɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự sinh con việc sinh nở quá trình sinh con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of giving birth to a child.

Vietnamese Meaning

Quá trình sinh con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many women experience pain during childbirth."

    "Nhiều phụ nữ trải qua đau đớn trong quá trình sinh con."

  • "The doctor specializes in childbirth."

    "Bác sĩ chuyên về lĩnh vực sinh con."

  • "Natural childbirth is becoming increasingly popular."

    "Sinh con tự nhiên ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Adjective childless không có con
Adjective childish ngây ngô, trẻ con (nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike như trẻ con (nghĩa tích cực, hồn nhiên)
Noun birthing quá trình sinh nở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gelt- (womb/fetus) & *bher- (to bear)
Proto-Germanic
*kiltham & *burthiz
Old English
cild & byrd
Middle English
child & birthe
Modern English
childbirth

Sự kết hợp của hai mầm sống

Childbirth là một từ ghép thuần thục trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'child' (đứa trẻ) và 'birth' (sự sinh ra). Điều thú vị là cả hai thành tố này đều có nguồn gốc từ các gốc từ Proto-Indo-European liên quan đến việc 'mang thai' và 'mang vác'. Nó phản ánh quan niệm lâu đời về việc sinh con là quá trình mang mầm sống đến với thế giới.

Usage Note

Từ 'childbirth' đề cập đến toàn bộ quá trình sinh con, từ lúc bắt đầu chuyển dạ cho đến khi em bé chào đời. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và khi nói về các khía cạnh sinh học của việc sinh nở. Khác với 'labor' (chuyển dạ), tập trung vào giai đoạn đau đớn và gắng sức, 'childbirth' mang tính bao quát hơn.

Prepositions

after during

after childbirth: sau khi sinh con (ví dụ: recovery after childbirth). during childbirth: trong quá trình sinh con (ví dụ: complications during childbirth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + childbirth
  • natural natural childbirth
    (sinh con tự nhiên (không dùng thuốc giảm đau))
  • painful painful childbirth
    (việc sinh nở đau đớn)
  • traumatic traumatic childbirth
    (ca sinh nở gây sang chấn tâm lý hoặc thể chất)
Verb + childbirth
  • die in die in childbirth
    (qua đời khi đang sinh con)
  • survive survive childbirth
    (vượt cạn thành công)
  • experience experience childbirth
    (trải qua việc sinh nở)
Preposition + childbirth
  • during during childbirth
    (trong quá trình sinh con)
  • related to related to childbirth
    (liên quan đến việc sinh đẻ)

Idioms

  • Pangs of childbirth

    Những cơn đau đẻ, sự đau đớn khi chuyển dạ

    "She endured the pangs of childbirth for twelve hours."

    (Cô ấy đã chịu đựng những cơn đau đẻ suốt mười hai tiếng đồng hồ.)

  • Death in childbirth

    Tử vong trong khi sinh (cụm từ cố định mang sắc thái y học/lịch sử)

    "In the 19th century, death in childbirth was much more common."

    (Vào thế kỷ 19, tử vong khi sinh con phổ biến hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

childbirth

danh từ
Lật mặt

Quá trình sinh con.

"Many women experience pain during childbirth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time medical science advances further, they will have eliminated many of the risks associated with childbirth.
Vào thời điểm khoa học y tế tiến bộ hơn nữa, họ sẽ loại bỏ nhiều rủi ro liên quan đến việc sinh nở.
Phủ định
She won't have forgotten the pain of childbirth even after many years.
Cô ấy sẽ không quên nỗi đau sinh nở ngay cả sau nhiều năm.
Nghi vấn
Will she have fully recovered from childbirth by the time she returns to work?
Liệu cô ấy đã hoàn toàn hồi phục sau khi sinh con vào thời điểm cô ấy trở lại làm việc chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Childbirth was a very different experience in the past.
Việc sinh nở là một trải nghiệm rất khác trong quá khứ.
Phủ định
She didn't remember much about the childbirth process.
Cô ấy không nhớ nhiều về quá trình sinh nở.
Nghi vấn
Was the childbirth difficult for her?
Việc sinh nở có khó khăn cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childbirth".

Baby Shower

Tại các nước phương Tây, trước khi childbirth diễn ra, bạn bè và gia đình thường tổ chức tiệc 'Baby Shower' để tặng quà và chúc mừng người mẹ sắp sinh.

Natural Childbirth Movement

Ở nhiều quốc gia phát triển, có một phong trào ủng hộ 'sinh con tự nhiên', hạn chế tối đa sự can thiệp y tế và thuốc tê để người mẹ cảm nhận trọn vẹn quá trình vượt cạn.