(Top Banner Ad)
parturition
C1
Danh từ C1 Y học

parturition

UK: /ˌpɑːtjʊˈrɪʃən/ • US: /ˌpɑːrtʊˈrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sinh nở quá trình sinh con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of giving birth; childbirth.

Vietnamese Meaning

Hành động sinh con; sự sinh nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced complications during parturition."

    "Bệnh nhân đã gặp các biến chứng trong quá trình sinh nở."

  • "The study examined the effects of certain drugs on the duration of parturition."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của một số loại thuốc nhất định đến thời gian sinh nở."

  • "Proper monitoring during parturition is crucial for the health of both mother and child."

    "Việc theo dõi thích hợp trong quá trình sinh nở là rất quan trọng đối với sức khỏe của cả mẹ và con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parturition sự sinh nở, sự chuyển dạ
Adjective/Noun parturient đang chuyển dạ (tính từ); người đang chuyển dạ, sản phụ (danh từ)
Verb parturate sinh nở, đẻ (ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*perh₃-
Latin
parere
Latin
parturio
Latin
parturitionem
English
parturition

Nguồn gốc Latin

Từ 'parturition' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'parere' có nghĩa là 'mang ra, sinh ra', sau đó phát triển thành 'parturio' nghĩa là 'đang chuyển dạ, mong muốn sinh ra'. Cuối cùng, danh từ 'parturitionem' được hình thành để chỉ hành động 'sinh nở, sự chuyển dạ'. Đây là một từ mang tính học thuật và y khoa cao, phản ánh sự mô tả chính xác về quá trình sinh sản.

Usage Note

Từ 'parturition' là một thuật ngữ y khoa trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học hoặc chuyên môn. Nó nhấn mạnh quá trình sinh nở về mặt sinh lý học và y học. So với các từ như 'birth' hay 'childbirth', 'parturition' mang tính kỹ thuật và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

during after

Ví dụ:
- 'during parturition': trong quá trình sinh nở (nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra sinh nở).
- 'after parturition': sau khi sinh nở (nhấn mạnh giai đoạn sau sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parturition
  • difficult difficult parturition
    (sự sinh nở khó khăn)
  • normal normal parturition
    (sự sinh nở bình thường)
  • premature premature parturition
    (sự sinh non)
  • prolonged prolonged parturition
    (sự chuyển dạ kéo dài)
Noun + of + parturition
  • process process of parturition
    (quá trình sinh nở)
  • onset onset of parturition
    (sự bắt đầu chuyển dạ)
  • stages stages of parturition
    (các giai đoạn chuyển dạ)
Verb + parturition
  • undergo undergo parturition
    (trải qua quá trình sinh nở)
  • experience experience parturition
    (trải qua quá trình sinh nở)

Idioms

  • early parturition

    sinh sớm, sinh non

    "The study examined factors contributing to early parturition in mammals."

    (Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố góp phần vào sự sinh non ở động vật có vú.)

  • delayed parturition

    sinh muộn, quá ngày dự sinh

    "Delayed parturition can sometimes necessitate medical intervention."

    (Sự sinh muộn đôi khi cần đến sự can thiệp y tế.)

  • physiological parturition

    sự sinh nở sinh lý, sự sinh nở tự nhiên

    "Understanding physiological parturition is crucial for obstetric care."

    (Hiểu biết về sự sinh nở sinh lý là rất quan trọng đối với việc chăm sóc sản khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parturition

Danh từ
Lật mặt

Hành động sinh con; sự sinh nở.

"The patient experienced complications during parturition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parturition".

Tính chất học thuật và y khoa

'Parturition' là một thuật ngữ có tính chất học thuật và y khoa cao, thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, y học để mô tả quá trình sinh nở ở người và động vật. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng các từ đơn giản hơn như 'birth' (sự ra đời), 'delivery' (ca sinh) hoặc 'labor' (chuyển dạ) thay vì 'parturition'. Việc sử dụng từ này thường ngụ ý một cách tiếp cận khoa học hoặc chuyên môn sâu.

Sự thay đổi trong chăm sóc sinh sản

Ở các nước phương Tây, quan điểm và thực hành về sinh nở đã thay đổi đáng kể qua lịch sử. Từ một sự kiện gia đình diễn ra tại nhà với sự giúp đỡ của bà đỡ, sinh nở đã dần được y tế hóa, trở thành một quy trình được giám sát chặt chẽ trong bệnh viện bởi các bác sĩ và y tá. Thuật ngữ 'parturition' phản ánh góc nhìn khoa học này, tập trung vào các khía cạnh sinh học và y học của quá trình.