(Top Banner Ad)
childlessness
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân khẩu học

childlessness

UK: /ˈtʃaɪldləsnəs/ • US: /ˈtʃaɪldləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không có con vô sinh (trong một số trường hợp) không con cái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having children.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies are being conducted on the social impact of increasing childlessness."

    "Các nghiên cứu đang được tiến hành về tác động xã hội của tình trạng không có con ngày càng gia tăng."

  • "Childlessness is becoming more common in developed countries."

    "Tình trạng không có con đang trở nên phổ biến hơn ở các nước phát triển."

  • "The reasons for childlessness are complex and varied."

    "Những lý do cho việc không có con rất phức tạp và đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ
Adjective childless không có con
Noun childhood thời thơ ấu
Adjective childish tính cách trẻ con (tiêu cực)
Adjective childlike hồn nhiên như trẻ con (tích cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kiltham
Old English
cild
Middle English
childlees
Modern English
childlessness

Sự kết hợp của các hậu tố

Từ 'childlessness' được hình thành bằng cách thêm hai hậu tố vào từ gốc 'child'. Hậu tố '-less' mang nghĩa là 'không có', và '-ness' biến tính từ đó thành một danh từ chỉ trạng thái. Nó phản ánh quá trình cấu tạo từ logic trong tiếng Anh để mô tả một tình trạng cụ thể trong đời sống con người.

Usage Note

Từ 'childlessness' thường được dùng để chỉ tình trạng không có con, có thể do lựa chọn cá nhân, các vấn đề về sức khỏe sinh sản, hoặc các yếu tố xã hội khác. Nó khác với 'sterility' (vô sinh) vì 'childlessness' bao hàm cả những người có khả năng sinh sản nhưng không có con vì lý do nào đó. Trong khi đó, 'sterility' chỉ tình trạng không có khả năng sinh sản. 'Voluntary childlessness' chỉ việc lựa chọn không có con.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + childlessness
  • voluntary voluntary childlessness
    (tình trạng không con cái do tự nguyện)
  • involuntary involuntary childlessness
    (tình trạng không có con ngoài ý muốn)
  • permanent permanent childlessness
    (tình trạng không có con vĩnh viễn)
Verb + childlessness
  • experience experience childlessness
    (trải qua tình trạng không có con)
  • cope with cope with childlessness
    (đối mặt/thích nghi với việc không có con)

Idioms

  • Childfree by choice

    Lựa chọn không sinh con (thường dùng để nhấn mạnh sự chủ động thay vì dùng 'childless')

    "Many modern couples are childfree by choice to focus on their careers."

    (Nhiều cặp vợ chồng hiện đại lựa chọn không sinh con để tập trung vào sự nghiệp.)

  • The state of childlessness

    Tình trạng không có con cái

    "They had to accept the state of childlessness after years of treatment."

    (Họ đã phải chấp nhận tình trạng không có con sau nhiều năm điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

childlessness

noun
Lật mặt

Tình trạng không có con.

"Studies are being conducted on the social impact of increasing childlessness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Childlessness, which affects many couples worldwide, can be a deeply personal and challenging experience.
Việc không có con, điều ảnh hưởng đến nhiều cặp vợ chồng trên toàn thế giới, có thể là một trải nghiệm cá nhân và đầy thử thách.
Phủ định
A society where childlessness is stigmatized is a society that fails to understand diverse family structures.
Một xã hội nơi việc không có con bị kỳ thị là một xã hội không hiểu các cấu trúc gia đình đa dạng.
Nghi vấn
Is childlessness, which some consider a personal choice, always a source of sadness?
Việc không có con, điều mà một số người coi là một lựa chọn cá nhân, có phải luôn là nguồn gốc của nỗi buồn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the social pressures, childlessness, a personal choice, can lead to fulfilling lives.
Bất chấp áp lực xã hội, việc không có con, một lựa chọn cá nhân, có thể dẫn đến một cuộc sống viên mãn.
Phủ định
Childlessness is not, despite common misconceptions, always a source of unhappiness.
Việc không có con không phải, bất chấp những quan niệm sai lầm phổ biến, luôn là một nguồn gốc của sự bất hạnh.
Nghi vấn
Childlessness, a significant societal trend, is it becoming more accepted?
Việc không có con, một xu hướng xã hội đáng kể, có phải nó đang trở nên được chấp nhận hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childlessness".

Childless vs. Childfree

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có sự phân biệt giữa 'childless' (thường chỉ việc thiếu vắng con cái ngoài ý muốn) và 'childfree' (chủ động lựa chọn không có con). Thuật ngữ 'childfree' ngày càng phổ biến để khẳng định lối sống tự do và không bị ràng buộc.

Social Stigma

Mặc dù xã hội ngày càng cởi mở, tình trạng 'childlessness' đôi khi vẫn phải đối mặt với những định kiến xã hội, đặc biệt là đối với phụ nữ, liên quan đến quan niệm về hạnh phúc gia đình truyền thống.