(Top Banner Ad)
infertility (in some contexts)
C1
danh từ C1 Y học

infertility (in some contexts)

UK: /ˌɪnfəˈtɪləti/ • US: /ˌɪnfərˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

vô sinh hiếm muộn tình trạng vô sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to conceive after a year of unprotected intercourse, or the inability to carry a pregnancy to term.

Vietnamese Meaning

Sự vô sinh, hiếm muộn; tình trạng không thể thụ thai sau một năm quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ, hoặc không thể mang thai đến khi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Infertility affects approximately 15% of couples worldwide."

    "Vô sinh ảnh hưởng đến khoảng 15% các cặp vợ chồng trên toàn thế giới."

  • "Several factors can contribute to infertility, including age and lifestyle choices."

    "Một số yếu tố có thể góp phần gây ra vô sinh, bao gồm tuổi tác và lựa chọn lối sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu; có khả năng sinh sản
Noun fertility khả năng sinh sản, sự màu mỡ
Verb fertilize làm cho màu mỡ; thụ tinh
Noun fertilizer phân bón
Adjective infertile vô sinh, hiếm muộn; cằn cỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
fertilis
Latin
fertilitatem
English
infertility

Sự Vô Sinh: Khi Mầm Sống Không Nảy Nở

Từ 'infertility' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', tương tự như trong các từ 'inactive' (không hoạt động) hay 'impossible' (không thể). Phần còn lại, 'fertility', đến từ 'fertilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có khả năng sinh sản, mắn đẻ'. 'Fertilis' lại xuất phát từ động từ 'ferre', có nghĩa là 'mang, chở, sinh ra'. Ghép lại, 'infertility' mô tả trạng thái 'không có khả năng sinh sản' hoặc 'không mắn đẻ'. Một cách dễ hiểu, nó là sự đối lập hoàn toàn với khả năng sinh sản tự nhiên.

Usage Note

Infertility is a medical condition. The term encompasses both the inability to conceive (primary infertility) and the inability to carry a pregnancy to term after a previous successful pregnancy (secondary infertility). It can apply to both males and females.

Prepositions

in due to

'In infertility' is used when discussing factors or aspects within the context of infertility (e.g., 'advances in infertility treatment'). 'Infertility due to' indicates the cause of the infertility (e.g., 'infertility due to blocked fallopian tubes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infertility
  • male male infertility
    (vô sinh ở nam giới)
  • female female infertility
    (vô sinh ở nữ giới)
  • primary primary infertility
    (vô sinh nguyên phát (chưa bao giờ mang thai))
  • secondary secondary infertility
    (vô sinh thứ phát (đã từng mang thai nhưng sau đó không thể))
  • unexplained unexplained infertility
    (vô sinh không rõ nguyên nhân)
  • widespread widespread infertility
    (tình trạng vô sinh phổ biến)
  • increasing increasing infertility
    (tình trạng vô sinh ngày càng tăng)
Verb + infertility
  • cause cause infertility
    (gây ra vô sinh)
  • suffer from suffer from infertility
    (mắc bệnh vô sinh, chịu đựng tình trạng vô sinh)
  • treat treat infertility
    (điều trị vô sinh)
  • diagnose diagnose infertility
    (chẩn đoán vô sinh)
  • overcome overcome infertility
    (vượt qua tình trạng vô sinh)
  • address address infertility
    (giải quyết vấn đề vô sinh)
Noun + of + infertility
  • causes of causes of infertility
    (nguyên nhân gây vô sinh)
  • diagnosis of diagnosis of infertility
    (chẩn đoán vô sinh)
  • treatment of treatment of infertility
    (điều trị vô sinh)
  • rates of rates of infertility
    (tỷ lệ vô sinh)

Idioms

  • struggle with infertility

    vật lộn/đấu tranh với tình trạng vô sinh

    "Many couples struggle with infertility for years before seeking medical help."

    (Nhiều cặp vợ chồng phải vật lộn với tình trạng vô sinh trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.)

  • the journey of infertility

    hành trình vượt qua vô sinh (ám chỉ quá trình dài và khó khăn)

    "The journey of infertility can be emotionally challenging for many individuals."

    (Hành trình vượt qua vô sinh có thể đầy thử thách về mặt cảm xúc đối với nhiều người.)

  • face infertility

    đối mặt với vô sinh

    "They are bravely facing infertility and exploring all possible options."

    (Họ đang dũng cảm đối mặt với vô sinh và khám phá tất cả các lựa chọn khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infertility (in some contexts)

danh từ
Lật mặt

Sự vô sinh, hiếm muộn; tình trạng không thể thụ thai sau một năm quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ, hoặc không thể mang thai đến khi sinh.

"Infertility affects approximately 15% of couples worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infertility (in some contexts)".

Áp lực xã hội và Vô sinh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa truyền thống ở phương Tây và phương Đông, việc có con thường được coi là một cột mốc quan trọng và là sự hoàn thành của hôn nhân. Do đó, các cặp vợ chồng đối mặt với vô sinh thường chịu áp lực xã hội và tâm lý rất lớn, có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi, xấu hổ hoặc cô lập.

Tiến bộ y học và Hy vọng

Khoa học hiện đại đã mang lại nhiều phương pháp điều trị vô sinh như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và các công nghệ hỗ trợ sinh sản khác. Những tiến bộ này đã mở ra hy vọng cho hàng triệu cặp vợ chồng trên thế giới, giúp họ biến ước mơ có con thành hiện thực, đồng thời cũng đặt ra các vấn đề đạo đức và xã hội mới.