(Top Banner Ad)
chinese calligraphy
B2
noun B2 Nghệ thuật, Văn hóa

chinese calligraphy

UK: /ˌtʃaɪˈniːz kəˈlɪɡrəfi/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz kəˈlɪɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

Thư pháp Trung Hoa Thư đạo Trung Quốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of beautiful handwriting in Chinese characters.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật viết chữ đẹp bằng chữ Hán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chinese calligraphy is highly regarded as a traditional art form."

    "Thư pháp Trung Hoa được đánh giá cao như một hình thức nghệ thuật truyền thống."

  • "He practices Chinese calligraphy every day."

    "Anh ấy luyện tập thư pháp Trung Hoa mỗi ngày."

  • "Many museums exhibit ancient examples of Chinese calligraphy."

    "Nhiều bảo tàng trưng bày các ví dụ cổ về thư pháp Trung Hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calligraphy Nghệ thuật thư pháp
Noun (Agent) calligrapher Người viết thư pháp
Adjective calligraphic Thuộc về thư pháp
Compound Noun Chinese calligrapher Nhà thư pháp Trung Quốc

Synonyms

brush calligraphy (Thư pháp bằng bút lông)

Related Words

sumi ink (Mực tàu)inkstone (Nghiên mực)brush (Bút lông)

Subject Area

Nghệ thuật, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kallos (beauty) + graphe (writing)
Greek/Latin
calligraphia
English (17th Century)
calligraphy
English (Modern Compound)
chinese calligraphy

Nguồn gốc từ 'Nghệ thuật chữ đẹp'

Từ 'calligraphy' (thư pháp) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ: 'kallos' (nghĩa là vẻ đẹp) và 'graphe' (nghĩa là viết). Do đó, thuật ngữ này ngay từ đầu đã nhấn mạnh việc viết chữ không chỉ là truyền tải thông tin mà còn là một hình thức nghệ thuật thị giác. Khi kết hợp với 'Chinese' (Trung Quốc), nó chỉ rõ nghệ thuật viết Hán tự bằng bút lông và mực.

Usage Note

Chinese calligraphy không chỉ là viết chữ đẹp mà còn là một loại hình nghệ thuật biểu đạt tư tưởng, tình cảm của người viết thông qua đường nét, bố cục. Nó khác với handwriting thông thường vì tính nghệ thuật và triết lý sâu sắc.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để chỉ phương tiện được sử dụng (ví dụ: calligraphy in ink)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chinese calligraphy
  • practice practice chinese calligraphy
    (Thực hành thư pháp Trung Quốc)
  • study study chinese calligraphy
    (Nghiên cứu/học thư pháp Trung Quốc)
  • master master chinese calligraphy
    (Làm chủ/thành thạo thư pháp Trung Quốc)
Adjective + chinese calligraphy
  • traditional traditional chinese calligraphy
    (Thư pháp truyền thống Trung Quốc)
  • elegant elegant chinese calligraphy
    (Thư pháp Trung Quốc trang nhã)
  • exquisite exquisite chinese calligraphy
    (Thư pháp Trung Quốc tinh xảo)
Noun + chinese calligraphy
  • a course in a course in chinese calligraphy
    (Một khóa học về thư pháp Trung Quốc)
  • an exhibition of an exhibition of chinese calligraphy
    (Một cuộc triển lãm thư pháp Trung Quốc)

Idioms

  • The art of Chinese calligraphy

    Nghệ thuật thư pháp Trung Quốc (nhấn mạnh tính nghệ thuật)

    "She dedicates her weekends to studying the art of Chinese calligraphy."

    (Cô ấy dành những ngày cuối tuần để nghiên cứu nghệ thuật thư pháp Trung Quốc.)

  • A master of Chinese calligraphy

    Một bậc thầy về thư pháp Trung Quốc

    "Wang Xizhi is revered worldwide as a master of Chinese calligraphy."

    (Vương Hy Chi được tôn kính trên toàn thế giới như một bậc thầy về thư pháp Trung Quốc.)

  • The flowing strokes of Chinese calligraphy

    Những nét bút thư pháp Trung Quốc uyển chuyển

    "The museum displayed scrolls featuring the flowing strokes of Chinese calligraphy."

    (Bảo tàng trưng bày các cuộn giấy có các nét bút thư pháp Trung Quốc uyển chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese calligraphy

noun
Lật mặt

Nghệ thuật viết chữ đẹp bằng chữ Hán.

"Chinese calligraphy is highly regarded as a traditional art form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese calligraphy".

Tứ Bảo Văn Phòng (Four Treasures of the Study)

Thư pháp Trung Quốc gắn liền với 'Văn phòng tứ bảo' (Bốn bảo vật của phòng làm việc). Chúng bao gồm bút lông (brush), mực tàu (ink), giấy (paper) và nghiên mực (inkstone). Đây là những công cụ cơ bản và thiết yếu, tượng trưng cho trí tuệ và học vấn trong văn hóa Đông Á.

Nghệ thuật và Đạo Đức

Thư pháp ở Trung Quốc không chỉ là nghệ thuật viết đẹp; nó còn được coi là con đường tu dưỡng đạo đức và tính cách. Các nhà thư pháp tin rằng phong cách viết của họ phản ánh phẩm chất bên trong của họ. Việc luyện tập đòi hỏi sự kiên nhẫn, tập trung, và sự tôn trọng đối với truyền thống hàng ngàn năm.