brush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An implement with bristles, hair, or other filaments, used for cleaning, grooming, or applying a substance.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ có lông cứng, sợi hoặc các sợi khác, được sử dụng để làm sạch, chải chuốt hoặc bôi một chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a brush to clean the floor."
"Cô ấy dùng bàn chải để lau sàn nhà."
-
"She gave her hair a quick brush."
"Cô ấy chải nhanh mái tóc của mình."
-
"The painter used a wide brush to apply the paint."
"Người họa sĩ đã dùng một chiếc cọ lớn để sơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brushwood | Củi khô nhỏ; cây bụi |
| Noun | brushstroke | Nét cọ (trong hội họa) |
| Verb | brush | Chải, quét, lướt qua |
| Noun | brush-off | Sự từ chối lạnh nhạt, gạt phăng |
| Verb (Phrasal) | brush up | Ôn lại, trau dồi (một kỹ năng đã quên) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa phổ biến nhất của 'brush' là một công cụ với lông để làm sạch hoặc chải chuốt. Nó có thể chỉ một bàn chải đánh răng, bàn chải tóc, bàn chải vẽ hoặc bất kỳ công cụ tương tự nào.
Prepositions
Khi sử dụng 'brush' với 'with', nó thường mô tả chất liệu hoặc thứ gì đó được sử dụng với bàn chải. Ví dụ: 'a brush with soft bristles'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stiff a stiff brush (Một cái bàn chải cứng)
-
fine a fine brush (Một cây cọ mảnh (thường dùng để vẽ chi tiết))
-
tooth a tooth brush (Bàn chải đánh răng)
-
use use a hair brush (Sử dụng bàn chải tóc)
-
clean clean the brushes (Làm sạch những chiếc cọ/bàn chải)
-
brush brush your clothes (Quét/chải quần áo của bạn)
-
brush brush aside concerns (Gạt bỏ những mối lo ngại (một cách nhanh chóng và không quan tâm))
Idioms
-
a brush with the law
Một vụ dính líu nhỏ với pháp luật; một sự cố nhẹ liên quan đến cảnh sát.
"He had a minor brush with the law when he was a teenager."
(Anh ấy từng dính líu sơ sơ đến pháp luật khi còn là thiếu niên.)
-
to give someone the brush-off
Từ chối thẳng thừng hoặc làm ngơ ai đó một cách thô lỗ.
"She tried to talk to him, but he gave her the brush-off."
(Cô ấy cố gắng nói chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy gạt phăng cô ấy đi một cách lạnh nhạt.)
-
to brush up on something
Ôn lại hoặc luyện tập để cải thiện một kỹ năng hoặc kiến thức đã bị lãng quên.
"I need to brush up on my Spanish before the trip."
(Tôi cần phải ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brush
nounMột dụng cụ có lông cứng, sợi hoặc các sợi khác, được sử dụng để làm sạch, chải chuốt hoặc bôi một chất.
"She used a brush to clean the floor."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I need to brush my teeth before going out! |
Ồ, tôi cần phải đánh răng trước khi ra ngoài! |
| Phủ định | Oh no, I didn't brush the dog today! |
Ôi không, hôm nay tôi đã không chải lông cho con chó! |
| Nghi vấn | Hey, did you brush your hair? |
Này, bạn đã chải tóc chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My morning routine is simple: I brush my teeth, wash my face, and have breakfast. |
Thói quen buổi sáng của tôi rất đơn giản: Tôi đánh răng, rửa mặt và ăn sáng. |
| Phủ định | He didn't brush his hair: it was a mess. |
Anh ấy đã không chải tóc: nó rất rối. |
| Nghi vấn | Did you remember to brush the dog: he's shedding a lot? |
Bạn có nhớ chải lông cho con chó không: nó rụng lông rất nhiều? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been brushing her teeth for five minutes by the time the guests arrive. |
Cô ấy sẽ đánh răng được năm phút khi khách đến. |
| Phủ định | They won't have been brushing the horse long enough to make it ready for the show. |
Họ sẽ không chải lông ngựa đủ lâu để chuẩn bị cho nó sẵn sàng cho buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Will you have been brushing up on your French before your trip to Paris? |
Bạn sẽ ôn luyện tiếng Pháp trước chuyến đi Paris chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brush".
