(Top Banner Ad)
brush
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày, Vệ sinh cá nhân, Hội họa

brush

UK: /brʌʃ/ • US: /brʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bàn chải chải cọ sượt qua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An implement with bristles, hair, or other filaments, used for cleaning, grooming, or applying a substance.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có lông cứng, sợi hoặc các sợi khác, được sử dụng để làm sạch, chải chuốt hoặc bôi một chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a brush to clean the floor."

    "Cô ấy dùng bàn chải để lau sàn nhà."

  • "She gave her hair a quick brush."

    "Cô ấy chải nhanh mái tóc của mình."

  • "The painter used a wide brush to apply the paint."

    "Người họa sĩ đã dùng một chiếc cọ lớn để sơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brushwood Củi khô nhỏ; cây bụi
Noun brushstroke Nét cọ (trong hội họa)
Verb brush Chải, quét, lướt qua
Noun brush-off Sự từ chối lạnh nhạt, gạt phăng
Verb (Phrasal) brush up Ôn lại, trau dồi (một kỹ năng đã quên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vệ sinh cá nhân, Hội họa

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
bruscum
Old French
brosse
Middle English
brusche
Modern English
brush

Nguồn gốc từ bụi cây

Từ 'brush' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'brosse', nghĩa là bụi cây, gỗ nhỏ, hoặc cành cây khô. Người ta sử dụng những cành cây này để làm chổi quét thô sơ. Theo thời gian, nghĩa của từ chuyển từ vật liệu làm chổi (cây bụi) sang chính công cụ đó (chổi hoặc bàn chải) mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Sự liên kết với sự cọ xát

Khi từ 'brush' được sử dụng như một động từ (quét, chải), nó vẫn giữ lại ý nghĩa gốc là một hành động tiếp xúc nhẹ, cọ xát nhanh. Điều này phản ánh cách người ta sử dụng các bó cành cây hoặc lông chổi để làm sạch hoặc làm mượt một vật gì đó.

Usage Note

Nghĩa phổ biến nhất của 'brush' là một công cụ với lông để làm sạch hoặc chải chuốt. Nó có thể chỉ một bàn chải đánh răng, bàn chải tóc, bàn chải vẽ hoặc bất kỳ công cụ tương tự nào.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'brush' với 'with', nó thường mô tả chất liệu hoặc thứ gì đó được sử dụng với bàn chải. Ví dụ: 'a brush with soft bristles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brush (Noun)
  • stiff a stiff brush
    (Một cái bàn chải cứng)
  • fine a fine brush
    (Một cây cọ mảnh (thường dùng để vẽ chi tiết))
  • tooth a tooth brush
    (Bàn chải đánh răng)
Verb + brush (Noun)
  • use use a hair brush
    (Sử dụng bàn chải tóc)
  • clean clean the brushes
    (Làm sạch những chiếc cọ/bàn chải)
Verb + brush (Verb/Phrasal)
  • brush brush your clothes
    (Quét/chải quần áo của bạn)
  • brush brush aside concerns
    (Gạt bỏ những mối lo ngại (một cách nhanh chóng và không quan tâm))

Idioms

  • a brush with the law

    Một vụ dính líu nhỏ với pháp luật; một sự cố nhẹ liên quan đến cảnh sát.

    "He had a minor brush with the law when he was a teenager."

    (Anh ấy từng dính líu sơ sơ đến pháp luật khi còn là thiếu niên.)

  • to give someone the brush-off

    Từ chối thẳng thừng hoặc làm ngơ ai đó một cách thô lỗ.

    "She tried to talk to him, but he gave her the brush-off."

    (Cô ấy cố gắng nói chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy gạt phăng cô ấy đi một cách lạnh nhạt.)

  • to brush up on something

    Ôn lại hoặc luyện tập để cải thiện một kỹ năng hoặc kiến thức đã bị lãng quên.

    "I need to brush up on my Spanish before the trip."

    (Tôi cần phải ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brush

noun
Lật mặt

Một dụng cụ có lông cứng, sợi hoặc các sợi khác, được sử dụng để làm sạch, chải chuốt hoặc bôi một chất.

"She used a brush to clean the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I need to brush my teeth before going out!
Ồ, tôi cần phải đánh răng trước khi ra ngoài!
Phủ định
Oh no, I didn't brush the dog today!
Ôi không, hôm nay tôi đã không chải lông cho con chó!
Nghi vấn
Hey, did you brush your hair?
Này, bạn đã chải tóc chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My morning routine is simple: I brush my teeth, wash my face, and have breakfast.
Thói quen buổi sáng của tôi rất đơn giản: Tôi đánh răng, rửa mặt và ăn sáng.
Phủ định
He didn't brush his hair: it was a mess.
Anh ấy đã không chải tóc: nó rất rối.
Nghi vấn
Did you remember to brush the dog: he's shedding a lot?
Bạn có nhớ chải lông cho con chó không: nó rụng lông rất nhiều?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been brushing her teeth for five minutes by the time the guests arrive.
Cô ấy sẽ đánh răng được năm phút khi khách đến.
Phủ định
They won't have been brushing the horse long enough to make it ready for the show.
Họ sẽ không chải lông ngựa đủ lâu để chuẩn bị cho nó sẵn sàng cho buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Will you have been brushing up on your French before your trip to Paris?
Bạn sẽ ôn luyện tiếng Pháp trước chuyến đi Paris chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brush".

Bàn chải và Hội họa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, cây cọ vẽ ('paint brush') là biểu tượng của sự sáng tạo và tài năng của người nghệ sĩ. Cụm từ 'brushstroke' (nét cọ) được dùng để đánh giá phong cách và kỹ thuật độc đáo của họa sĩ, từ các nét cọ táo bạo của Van Gogh đến nét cọ tinh tế của Vermeer.

Sự kiện Brush Day ở Mỹ

Tại Mỹ, 'National Brush Day' (Ngày Bàn chải Quốc gia) được tổ chức vào ngày sau Lễ Tạ Ơn nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc đánh răng hai lần một ngày. Đây là một nỗ lực nhằm khuyến khích thói quen vệ sinh răng miệng tốt cho trẻ em.