chinese plumbago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flowering shrub, Plumbago zeylanica, native to tropical and subtropical regions, known for its white flowers and medicinal properties.
Vietnamese Meaning
Một loại cây bụi có hoa, Plumbago zeylanica, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, được biết đến với hoa màu trắng và các đặc tính dược liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chinese plumbago is often used in traditional medicine for its anti-inflammatory properties."
"Cây bạch hoa xà thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ đặc tính kháng viêm của nó."
-
"The chinese plumbago thrives in well-drained soil and full sunlight."
"Cây bạch hoa xà phát triển mạnh ở đất thoát nước tốt và đầy đủ ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Genus) | Plumbago | Chi Thanh Thiên Thảo |
| Noun (Substance) | plumbagin | Chất plumbagin (một hoạt chất hóa học có trong cây) |
| Adjective (Related) | plumbaginous | Thuộc về họ Thanh Thiên Thảo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tên gọi 'chinese plumbago' thường được dùng để chỉ loài Plumbago zeylanica. Cần phân biệt với các loài Plumbago khác như Plumbago auriculata (plumbago xanh) có hoa màu xanh lam.
Prepositions
‘with’ được dùng để mô tả đặc điểm của cây (ví dụ: chinese plumbago with white flowers). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: chinese plumbago for medicinal purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant plant chinese plumbago (trồng cây chinese plumbago)
-
prune prune chinese plumbago (cắt tỉa chinese plumbago)
-
hardy hardy chinese plumbago (chinese plumbago chịu đựng tốt (cứng cáp))
-
vibrant blue vibrant blue chinese plumbago (chinese plumbago màu xanh dương rực rỡ)
-
beds of beds of chinese plumbago (các luống chinese plumbago)
Idioms
-
Chinese plumbago carpeted the slope.
Chinese plumbago phủ kín sườn dốc.
"The gardener used Chinese plumbago carpeted the slope for erosion control."
(Người làm vườn đã dùng Chinese plumbago phủ kín sườn dốc để chống xói mòn.)
-
The intense blue of the Chinese plumbago.
Màu xanh dương đậm đà của cây Chinese plumbago.
"Nothing beats the intense blue of the Chinese plumbago flowers in late summer."
(Không gì có thể vượt qua được màu xanh dương đậm đà của hoa Chinese plumbago vào cuối hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chinese plumbago
Danh từMột loại cây bụi có hoa, Plumbago zeylanica, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, được biết đến với hoa màu trắng và các đặc tính dược liệu.
"The chinese plumbago is often used in traditional medicine for its anti-inflammatory properties."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chinese plumbago in my garden thrives in the summer. |
Cây đuôi công Trung Quốc trong vườn của tôi phát triển mạnh vào mùa hè. |
| Phủ định | The chinese plumbago doesn't do well in cold climates. |
Cây đuôi công Trung Quốc không phát triển tốt ở vùng khí hậu lạnh. |
| Nghi vấn | Does chinese plumbago require a lot of sunlight? |
Cây đuôi công Trung Quốc có cần nhiều ánh sáng mặt trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese plumbago".
