(Top Banner Ad)
chinese plumbago
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Làm vườn

chinese plumbago

Nghĩa tiếng Việt

cây bạch hoa xà đuôi công trắng cây thuốc dòi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flowering shrub, Plumbago zeylanica, native to tropical and subtropical regions, known for its white flowers and medicinal properties.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi có hoa, Plumbago zeylanica, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, được biết đến với hoa màu trắng và các đặc tính dược liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chinese plumbago is often used in traditional medicine for its anti-inflammatory properties."

    "Cây bạch hoa xà thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ đặc tính kháng viêm của nó."

  • "The chinese plumbago thrives in well-drained soil and full sunlight."

    "Cây bạch hoa xà phát triển mạnh ở đất thoát nước tốt và đầy đủ ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Genus) Plumbago Chi Thanh Thiên Thảo
Noun (Substance) plumbagin Chất plumbagin (một hoạt chất hóa học có trong cây)
Adjective (Related) plumbaginous Thuộc về họ Thanh Thiên Thảo

Synonyms

white plumbago (bạch hoa xà trắng)Plumbago zeylanica (Plumbago zeylanica (tên khoa học))

Related Words

Plumbago auriculata (cây plumbago xanh)medicinal plant (cây thuốc)

Subject Area

Thực vật học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plumbum
Latin
Plumbago
English (Modern)
chinese plumbago

Nguồn Gốc Của 'Plumbago'

Tên khoa học của chi cây này là 'Plumbago', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'plumbum' (nghĩa là chì). Trong lịch sử, người ta từng tin rằng loài cây này có khả năng chữa trị bệnh ngộ độc chì (plumbism). Mặc dù niềm tin này không còn được chứng minh, cái tên vẫn được sử dụng. Từ 'chinese' được thêm vào để chỉ nguồn gốc địa lý của loại cây cụ thể này, chủ yếu ở Tây Trung Quốc.

Usage Note

Tên gọi 'chinese plumbago' thường được dùng để chỉ loài Plumbago zeylanica. Cần phân biệt với các loài Plumbago khác như Plumbago auriculata (plumbago xanh) có hoa màu xanh lam.

Prepositions

with for

‘with’ được dùng để mô tả đặc điểm của cây (ví dụ: chinese plumbago with white flowers). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: chinese plumbago for medicinal purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chinese plumbago (Horticulture)
  • plant plant chinese plumbago
    (trồng cây chinese plumbago)
  • prune prune chinese plumbago
    (cắt tỉa chinese plumbago)
Adjective + chinese plumbago (Description)
  • hardy hardy chinese plumbago
    (chinese plumbago chịu đựng tốt (cứng cáp))
  • vibrant blue vibrant blue chinese plumbago
    (chinese plumbago màu xanh dương rực rỡ)
Noun + chinese plumbago (Context)
  • beds of beds of chinese plumbago
    (các luống chinese plumbago)

Idioms

  • Chinese plumbago carpeted the slope.

    Chinese plumbago phủ kín sườn dốc.

    "The gardener used Chinese plumbago carpeted the slope for erosion control."

    (Người làm vườn đã dùng Chinese plumbago phủ kín sườn dốc để chống xói mòn.)

  • The intense blue of the Chinese plumbago.

    Màu xanh dương đậm đà của cây Chinese plumbago.

    "Nothing beats the intense blue of the Chinese plumbago flowers in late summer."

    (Không gì có thể vượt qua được màu xanh dương đậm đà của hoa Chinese plumbago vào cuối hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese plumbago

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi có hoa, Plumbago zeylanica, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, được biết đến với hoa màu trắng và các đặc tính dược liệu.

"The chinese plumbago is often used in traditional medicine for its anti-inflammatory properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chinese plumbago in my garden thrives in the summer.
Cây đuôi công Trung Quốc trong vườn của tôi phát triển mạnh vào mùa hè.
Phủ định
The chinese plumbago doesn't do well in cold climates.
Cây đuôi công Trung Quốc không phát triển tốt ở vùng khí hậu lạnh.
Nghi vấn
Does chinese plumbago require a lot of sunlight?
Cây đuôi công Trung Quốc có cần nhiều ánh sáng mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese plumbago".

Sự Thay Đổi Màu Sắc Theo Mùa

Chinese plumbago được đánh giá cao trong làm vườn phương Tây không chỉ vì những bông hoa màu xanh cobalt hiếm thấy mà còn vì sự thay đổi màu sắc lá vào mùa thu. Khi thời tiết chuyển lạnh, tán lá của cây sẽ chuyển sang màu đỏ đồng hoặc đỏ tươi rất rực rỡ, tạo điểm nhấn nổi bật trong vườn.

Cây Che Phủ Mặt Đất

Do đặc tính sinh trưởng mạnh mẽ và khả năng chịu đựng tốt, chinese plumbago thường được sử dụng như một loại cây lâu năm che phủ mặt đất (groundcover). Chúng giúp kiểm soát xói mòn và làm đẹp các khu vực dốc hoặc khó trồng cây, nơi các loài cây khác dễ bị chết.