(Top Banner Ad)
medicinal
B2
adjective B2 Y học

medicinal

UK: /mɪˈdɪsɪnl/ • US: /məˈdɪsɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất chữa bệnh dùng làm thuốc thuộc về thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having healing properties; used to treat or prevent disease.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính chữa bệnh; được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many plants have medicinal properties."

    "Nhiều loại cây có đặc tính chữa bệnh."

  • "Medicinal herbs have been used for centuries to treat various ailments."

    "Các loại thảo dược chữa bệnh đã được sử dụng hàng thế kỷ để điều trị các bệnh khác nhau."

  • "The medicinal properties of this plant are still being studied."

    "Các đặc tính chữa bệnh của cây này vẫn đang được nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine thuốc, y học
Noun medic nhân viên y tế, quân y
Noun medication thuốc men, sự điều trị bằng thuốc
Verb medicate cho dùng thuốc, điều trị bằng thuốc
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Adverb medically về mặt y tế, bằng y học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
medicinal
Late Latin
medicinalis
Latin
medicina
Latin
medicus
Latin
mederi
Proto-Italic
*medeōr
Proto-Indo-European
*med-

Hành trình của từ "medicinal"

Từ "medicinal" trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ "medicina", có nghĩa là "nghệ thuật chữa bệnh" hoặc "thuốc". "Medicina" lại xuất phát từ "medicus" (thầy thuốc) và động từ "mederi" (chữa lành). Gốc gác xa hơn nữa là từ Proto-Indo-European *med-, mang ý nghĩa kép là "đo lường, xem xét" cũng như "khuyên bảo, chữa lành". Điều này cho thấy ý tưởng về việc chữa bệnh luôn gắn liền với sự cân nhắc, hiểu biết sâu sắc và hành động có chủ đích.

Usage Note

Từ 'medicinal' thường được dùng để mô tả các loại cây cỏ, thảo dược, hoặc các chất có khả năng chữa bệnh. Nó nhấn mạnh vào tác dụng chữa trị hoặc phòng ngừa bệnh. Cần phân biệt với 'medical', mang nghĩa rộng hơn, liên quan đến y học nói chung.

Prepositions

for

'Medicinal for' được sử dụng để chỉ mục đích chữa trị một bệnh cụ thể. Ví dụ: 'This herb is medicinal for colds.' (Loại thảo dược này có tác dụng chữa cảm lạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medicinal
  • strong strong medicinal properties
    (đặc tính dược liệu mạnh)
  • potent potent medicinal value
    (giá trị dược liệu mạnh mẽ)
  • mild mild medicinal effect
    (tác dụng dược liệu nhẹ nhàng)
  • natural natural medicinal benefits
    (lợi ích dược liệu tự nhiên)
Noun + medicinal
  • medicinal medicinal plant
    (cây thuốc, cây dược liệu)
  • medicinal medicinal herb
    (thảo dược)
  • medicinal medicinal use
    (công dụng chữa bệnh, sử dụng trong y học)
  • medicinal medicinal purposes
    (mục đích chữa bệnh, mục đích dược liệu)
  • medicinal medicinal properties
    (đặc tính dược liệu)
  • medicinal medicinal value
    (giá trị dược liệu)
  • medicinal medicinal aroma/smell
    (mùi dược liệu, mùi thuốc bắc)
Verb + medicinal
  • have have medicinal properties
    (có đặc tính dược liệu)
  • use use medicinal plants
    (sử dụng cây thuốc)
  • extract extract medicinal compounds
    (chiết xuất hợp chất dược liệu)

Idioms

  • for medicinal purposes

    với mục đích chữa bệnh/y tế

    "He claimed he was growing cannabis for medicinal purposes."

    (Anh ấy tuyên bố đang trồng cần sa với mục đích chữa bệnh.)

  • medicinal properties/value

    đặc tính/giá trị dược liệu

    "Many traditional remedies are valued for their medicinal properties."

    (Nhiều phương thuốc truyền thống được đánh giá cao vì các đặc tính dược liệu của chúng.)

  • a medicinal taste/smell

    vị/mùi giống thuốc

    "The herbal tea had a strong, rather medicinal taste."

    (Ly trà thảo mộc có vị nồng, hơi giống thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medicinal

adjective
Lật mặt

Có đặc tính chữa bệnh; được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tật.

"Many plants have medicinal properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this medicinal herb has completely cured my headache!
Wow, loại thảo dược này đã chữa khỏi hoàn toàn chứng đau đầu của tôi!
Phủ định
Alas, the medicinal properties of this plant are not potent enough to alleviate the pain.
Ôi, đặc tính chữa bệnh của cây này không đủ mạnh để giảm bớt cơn đau.
Nghi vấn
Gosh, does this plant have any medicinal value?
Chà, cây này có giá trị dược liệu nào không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden contains medicinal herbs.
Khu vườn chứa các loại thảo mộc dược liệu.
Phủ định
This tea has no medicinal value.
Loại trà này không có giá trị dược liệu.
Nghi vấn
Does this plant have any medicinal properties?
Cây này có đặc tính dược liệu nào không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This herb has medicinal properties that can help alleviate your cold.
Loại thảo dược này có đặc tính chữa bệnh có thể giúp giảm bớt cảm lạnh của bạn.
Phủ định
That plant is not medicinal, so it should not be ingested.
Cây đó không có dược tính, vì vậy không nên ăn.
Nghi vấn
Are these mushrooms medicinal, or are they poisonous?
Những cây nấm này có dược tính hay là độc?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a plant has medicinal properties, it is often used in traditional medicine.
Nếu một loại cây có đặc tính chữa bệnh, nó thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
Phủ định
If a substance isn't medicinal, it doesn't help cure the disease.
Nếu một chất không có tính chất chữa bệnh, nó không giúp chữa khỏi bệnh.
Nghi vấn
If a plant is used medicinally, does it always have scientific backing?
Nếu một loại cây được sử dụng trong y học, nó có luôn có cơ sở khoa học không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have found medicinal properties in this plant.
Các nhà khoa học đã tìm thấy các đặc tính chữa bệnh trong loại cây này.
Phủ định
I have not used this herb for medicinal purposes before.
Tôi chưa từng sử dụng loại thảo mộc này cho mục đích chữa bệnh trước đây.
Nghi vấn
Has the doctor prescribed medicinal treatment for your condition?
Bác sĩ đã kê đơn điều trị bằng thuốc cho tình trạng của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medicinal".

Y học cổ truyền và thảo dược

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam, việc sử dụng các loại cây, thảo mộc và khoáng chất có đặc tính dược liệu để chữa bệnh đã có từ hàng ngàn năm. Đây là nền tảng của y học cổ truyền, thường được truyền từ đời này sang đời khác, và vẫn được coi trọng bên cạnh y học hiện đại với các loại thuốc tổng hợp.

"Đắng như thuốc nhưng tốt cho sức khỏe"

Từ "medicinal" thường gợi liên tưởng đến một hương vị hoặc mùi không mấy dễ chịu, nhưng lại mang lại lợi ích cho sức khỏe. Điều này phản ánh quan niệm chung trong nhiều nền văn hóa rằng những gì 'đắng miệng thì dã tật' – tức là thuốc dù khó uống nhưng lại có tác dụng chữa bệnh và đem lại sức khỏe tốt hơn. Đây là một cách nói để khuyến khích việc chấp nhận những điều không thoải mái nhưng có lợi ích lâu dài.