(Top Banner Ad)
properties
B2
Noun B2 General

properties

UK: /ˈprɒpətiz/ • US: /ˈprɑːpərtiz/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản tài sản thuộc tính đặc tính tính chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that someone owns. These can be tangible, like buildings or land, or intangible, like copyrights or patents.

Vietnamese Meaning

Những thứ mà ai đó sở hữu. Chúng có thể hữu hình, như nhà cửa hoặc đất đai, hoặc vô hình, như bản quyền hoặc bằng sáng chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company owns several properties in the downtown area."

    "Công ty sở hữu một vài bất động sản ở khu vực trung tâm thành phố."

  • "He invested in several rental properties."

    "Anh ấy đã đầu tư vào một vài bất động sản cho thuê."

  • "The properties of this new material make it ideal for construction."

    "Các đặc tính của vật liệu mới này làm cho nó trở nên lý tưởng cho xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property Tài sản, đặc tính, của cải
Adjective proper Thích hợp, đúng đắn, riêng biệt
Adverb properly Một cách thích hợp, đúng đắn
Noun proprietor Chủ sở hữu (của một doanh nghiệp, tài sản)
Adjective proprietary Độc quyền, có tính sở hữu, thuộc về chủ sở hữu
Verb appropriate Chiếm đoạt, dành riêng (tài sản)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprietas
Old French
proprete
Middle English
propertee
English
property

Nguồn gốc từ 'của riêng'

Từ 'property' (tài sản, đặc tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprietas', mang ý nghĩa 'sự độc đáo' hoặc 'quyền sở hữu'. Nó được phát triển từ 'proprius', tức là 'của riêng, đặc thù'. Điều này cho thấy từ này ban đầu đã liên kết chặt chẽ với ý tưởng về cái gì đó thuộc về một người hoặc có một tính chất riêng biệt.

Usage Note

The plural form 'properties' is frequently used when referring to the assets of a company or individual. It emphasizes the multiple items of ownership. While 'assets' is a synonym, 'properties' often refers more specifically to real estate or tangible possessions, whereas 'assets' can include a broader range of financial resources.

Prepositions

of in

'Properties of' are used to describe the characteristics of something (e.g., 'properties of a material'). 'Properties in' are used to specify the location of real estate holdings (e.g., 'properties in London').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + properties
  • physical physical properties
    (tính chất vật lý)
  • chemical chemical properties
    (tính chất hóa học)
  • unique unique properties
    (các đặc tính độc đáo)
  • healing healing properties
    (tính chất chữa bệnh)
  • valuable valuable properties
    (tài sản có giá trị)
  • residential residential properties
    (các bất động sản nhà ở)
  • commercial commercial properties
    (các bất động sản thương mại)
Verb + properties
  • acquire acquire properties
    (mua lại tài sản)
  • own own properties
    (sở hữu tài sản)
  • manage manage properties
    (quản lý tài sản)
  • exhibit exhibit properties
    (biểu hiện các đặc tính)
  • possess possess properties
    (có các đặc tính)
properties + of
  • properties of a material properties of a material
    (các đặc tính của một vật liệu)
  • properties of light properties of light
    (các đặc tính của ánh sáng)
  • properties of a substance properties of a substance
    (các đặc tính của một chất)

Idioms

  • Intellectual properties

    Sở hữu trí tuệ

    "Protecting intellectual properties is crucial for innovation."

    (Bảo vệ sở hữu trí tuệ là rất quan trọng cho sự đổi mới.)

  • Lost and found properties

    Tài sản thất lạc và tìm thấy

    "Please check the lost and found properties desk if you lost your phone."

    (Vui lòng kiểm tra quầy tài sản thất lạc nếu bạn làm mất điện thoại.)

  • Rental properties

    Bất động sản cho thuê

    "Many investors buy rental properties to generate passive income."

    (Nhiều nhà đầu tư mua bất động sản cho thuê để tạo thu nhập thụ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

properties

Noun
Lật mặt

Những thứ mà ai đó sở hữu. Chúng có thể hữu hình, như nhà cửa hoặc đất đai, hoặc vô hình, như bản quyền hoặc bằng sáng chế.

"The company owns several properties in the downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel boasts excellent properties.
Khách sạn tự hào có những tiện nghi tuyệt vời.
Phủ định
The building doesn't have many appealing properties.
Tòa nhà không có nhiều đặc điểm hấp dẫn.
Nghi vấn
Does this property include a swimming pool?
Bất động sản này có bao gồm hồ bơi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be valuing its properties in preparation for the upcoming sale.
Công ty sẽ tiến hành định giá các bất động sản của mình để chuẩn bị cho đợt bán sắp tới.
Phủ định
The government won't be seizing private properties without due process of law.
Chính phủ sẽ không tịch thu tài sản tư nhân mà không có quy trình pháp lý thích hợp.
Nghi vấn
Will they be inspecting all the properties before making an offer?
Liệu họ có kiểm tra tất cả các bất động sản trước khi đưa ra lời đề nghị không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's properties are well-maintained.
Các bất động sản của công ty được bảo trì tốt.
Phủ định
The neighbor's property isn't as large as ours.
Bất động sản của người hàng xóm không lớn bằng của chúng ta.
Nghi vấn
Are John and Mary's properties located near the beach?
Bất động sản của John và Mary có nằm gần bãi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "properties".

Quyền sở hữu tài sản tư nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền sở hữu tài sản tư nhân được coi là một quyền cơ bản và là nền tảng của tự do cá nhân. Khái niệm này đã định hình luật pháp và hệ thống kinh tế qua nhiều thế kỷ, ảnh hưởng đến cách con người mua, bán, thừa kế và bảo vệ tài sản của mình.

Sở hữu trí tuệ (IP)

Sở hữu trí tuệ (Intellectual Property - IP) là một khái niệm hiện đại, chỉ các quyền pháp lý đối với sự sáng tạo của trí óc con người, bao gồm bản quyền (copyrights), bằng sáng chế (patents) và nhãn hiệu (trademarks). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích đổi mới và sáng tạo trong kinh doanh, khoa học và nghệ thuật.