chippendale chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of chair designed by Thomas Chippendale in the 18th century, characterized by elaborate carving, cabriole legs, and a variety of back styles including ribbon back, ladder back, and splat back.
Vietnamese Meaning
Một kiểu ghế được thiết kế bởi Thomas Chippendale vào thế kỷ 18, đặc trưng bởi các chạm khắc công phu, chân cong (cabriole legs), và nhiều kiểu dáng lưng khác nhau bao gồm lưng nơ (ribbon back), lưng thang (ladder back) và lưng ván (splat back).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique shop had a beautiful Chippendale chair in its display window."
"Cửa hàng đồ cổ có một chiếc ghế Chippendale tuyệt đẹp trong tủ trưng bày."
-
"Many museums feature examples of authentic Chippendale chairs."
"Nhiều bảo tàng trưng bày các ví dụ về ghế Chippendale đích thực."
-
"The furniture collector was thrilled to find a matching set of Chippendale chairs."
"Nhà sưu tập đồ nội thất rất vui mừng khi tìm thấy một bộ ghế Chippendale đồng bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chippendale | Phong cách nội thất Chippendale |
| Noun | Chippendale furniture | Đồ nội thất Chippendale |
| Adjective | Chippendale | Thuộc phong cách Chippendale |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chippendale không phát minh ra các yếu tố riêng lẻ của phong cách này, mà ông đã kết hợp chúng một cách độc đáo và tạo ra một phong cách dễ nhận biết. Ghế Chippendale thường được đánh giá cao vì sự sang trọng và tinh tế trong thiết kế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique an antique chippendale chair (một chiếc ghế Chippendale cổ)
-
mahogany a mahogany chippendale chair (một chiếc ghế Chippendale bằng gỗ gụ)
-
ornate an ornate chippendale chair (một chiếc ghế Chippendale được trang trí công phu)
-
restore restore a chippendale chair (phục chế một chiếc ghế Chippendale)
-
appraise appraise a chippendale chair (định giá một chiếc ghế Chippendale)
-
a pair of a pair of chippendale chairs (một cặp ghế Chippendale)
Idioms
-
A prized Chippendale chair
Một chiếc ghế Chippendale quý giá (ám chỉ một tài sản hoặc vật phẩm sưu tầm có giá trị lớn)
"That piece is considered a prized Chippendale chair, likely worth a fortune at auction."
(Món đồ đó được coi là một chiếc ghế Chippendale quý giá, có lẽ đáng giá cả một gia tài trong buổi đấu giá.)
-
The classic Chippendale design
Thiết kế Chippendale kinh điển (ám chỉ một mẫu thiết kế vượt thời gian, tiêu chuẩn)
"The museum features an exhibit dedicated solely to the classic Chippendale design."
(Bảo tàng có một cuộc triển lãm chỉ dành riêng cho thiết kế Chippendale kinh điển.)
-
A true Chippendale original
Một bản gốc Chippendale đích thực (ám chỉ tính xác thực và nguồn gốc)
"Experts confirmed that the piece was a true Chippendale original from the 1760s."
(Các chuyên gia đã xác nhận rằng món đồ này là một bản gốc Chippendale đích thực từ những năm 1760.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chippendale chair
nounMột kiểu ghế được thiết kế bởi Thomas Chippendale vào thế kỷ 18, đặc trưng bởi các chạm khắc công phu, chân cong (cabriole legs), và nhiều kiểu dáng lưng khác nhau bao gồm lưng nơ (ribbon back), lưng thang (ladder back) và lưng ván (splat back).
"The antique shop had a beautiful Chippendale chair in its display window."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique shop had a beautiful Chippendale chair that I admired. |
Cửa hàng đồ cổ có một chiếc ghế Chippendale rất đẹp mà tôi đã ngưỡng mộ. |
| Phủ định | They didn't realize the Chippendale chair was so valuable until it was appraised. |
Họ đã không nhận ra chiếc ghế Chippendale có giá trị đến vậy cho đến khi nó được thẩm định. |
| Nghi vấn | Did you know that Chippendale chair designs were popular in the 18th century? |
Bạn có biết rằng các thiết kế ghế Chippendale đã phổ biến vào thế kỷ 18 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chippendale chair".
