(Top Banner Ad)
chiropodist
C1
noun C1 Y học

chiropodist

UK: /kɪˈrɒp.ə.dɪst/ • US: /kɪˈrɑː.pə.dɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia chỉnh hình bàn chân bác sĩ chuyên khoa chân (thuật ngữ cũ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person qualified to treat foot disorders.

Vietnamese Meaning

Người có trình độ chuyên môn để điều trị các bệnh về chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the chiropodist to have her ingrown toenail treated."

    "Cô ấy đã đến gặp chuyên gia chỉnh hình bàn chân để điều trị móng chân mọc ngược."

  • "The chiropodist recommended special insoles for my shoes."

    "Chuyên gia chỉnh hình bàn chân khuyên dùng miếng lót đặc biệt cho giày của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chiropody Sự chăm sóc, điều trị các bệnh về chân; ngành chuyên khoa chân
Noun (Alternative) podiatrist Bác sĩ chuyên khoa chân (thuật ngữ hiện đại và phổ biến hơn ở Mỹ)
Adjective chiropodal Thuộc về hoặc liên quan đến ngành chăm sóc chân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kheir (χείρ) + pous/podos (πούς/ποδός)
Meaning of Roots
hand + foot
Modern Latin
chīropodēs
English (18th Century)
chiropodist

Nguồn Gốc Kỳ Lạ: Tay và Chân

Từ 'chiropodist' có nguồn gốc từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'kheir' nghĩa là bàn tay, và 'podos' nghĩa là bàn chân. Điều thú vị là mặc dù người này chuyên điều trị các bệnh về chân, tên gọi ban đầu có thể ám chỉ việc sử dụng tay (cụ thể là các công cụ cầm tay) để thực hiện các liệu pháp chăm sóc chân.

Usage Note

Chiropodist là một thuật ngữ cũ hơn, hiện nay thường được thay thế bằng 'podiatrist'. Cả hai đều chỉ người chuyên điều trị các bệnh về chân, nhưng 'podiatrist' được coi là thuật ngữ chuyên nghiệp và hiện đại hơn. Sự khác biệt giữa hai thuật ngữ chủ yếu mang tính lịch sử và địa lý; 'chiropodist' phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, trong khi 'podiatrist' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chiropodist
  • qualified a qualified chiropodist
    (chuyên gia chăm sóc chân có bằng cấp)
  • private a private chiropodist
    (bác sĩ chăm sóc chân tư nhân (không phải dịch vụ công))
Verb + chiropodist
  • consult consult a chiropodist
    (tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc chân)
  • see see a chiropodist
    (đi khám/gặp chuyên gia chăm sóc chân)

Idioms

  • make an appointment with the chiropodist

    đặt lịch hẹn với chuyên gia chăm sóc chân

    "I have terrible bunions; I must make an appointment with the chiropodist soon."

    (Tôi bị chai chân nặng quá; tôi phải đặt lịch hẹn với chuyên gia chăm sóc chân sớm thôi.)

  • get a referral to a chiropodist

    nhận giấy giới thiệu đến chuyên gia chăm sóc chân

    "My doctor said I need to get a referral to a chiropodist for my foot pain."

    (Bác sĩ của tôi nói rằng tôi cần nhận giấy giới thiệu đến chuyên gia chăm sóc chân vì cơn đau ở bàn chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chiropodist

noun
Lật mặt

Người có trình độ chuyên môn để điều trị các bệnh về chân.

"She went to the chiropodist to have her ingrown toenail treated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiropodist".

Phân biệt tên gọi theo khu vực

Ở Vương quốc Anh (UK) và một số nước thuộc Khối thịnh vượng chung, 'chiropodist' là thuật ngữ truyền thống được sử dụng. Tuy nhiên, ở Hoa Kỳ, Canada và Úc, thuật ngữ hiện đại và được ưa chuộng hơn là 'podiatrist' (bác sĩ chuyên khoa chân), mặc dù cả hai đều chỉ cùng một chuyên ngành chăm sóc sức khỏe bàn chân.

Vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe

Chuyên gia chăm sóc chân đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe công cộng, đặc biệt là đối với người cao tuổi và những người mắc bệnh tiểu đường (diabetes), vì những nhóm này dễ gặp các vấn đề nghiêm trọng ở chân như loét hoặc nhiễm trùng nếu không được chăm sóc chuyên nghiệp.