podiatrist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A healthcare professional who specializes in the diagnosis and treatment of conditions affecting the foot, ankle, and related structures of the leg.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh ảnh hưởng đến bàn chân, mắt cá chân và các cấu trúc liên quan của chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you have persistent foot pain, you should consult a podiatrist."
"Nếu bạn bị đau chân dai dẳng, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa chân."
-
"The podiatrist recommended orthotics to correct my flat feet."
"Bác sĩ chuyên khoa chân khuyên dùng đế chỉnh hình để điều chỉnh bàn chân bẹt của tôi."
-
"Regular check-ups with a podiatrist are important for people with diabetes."
"Kiểm tra định kỳ với bác sĩ chuyên khoa chân rất quan trọng đối với những người mắc bệnh tiểu đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | podiatry | Ngành chân học, khoa chân học (ngành y tế chuyên về chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh về bàn chân) |
| Adjective | podiatric | Thuộc về chân học/bác sĩ chân |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Podiatrist là một thuật ngữ chuyên môn, chỉ những người được đào tạo bài bản để chăm sóc sức khỏe bàn chân. Không nên nhầm lẫn với 'pedicurist', người chỉ thực hiện các dịch vụ làm đẹp cho bàn chân.
Prepositions
to: chỉ sự giới thiệu hoặc chuyển đến podiatrist. with: chỉ sự điều trị hoặc làm việc với podiatrist.
Collocations (Từ đi kèm)
-
qualified qualified podiatrist (bác sĩ chuyên khoa chân có trình độ)
-
experienced experienced podiatrist (bác sĩ chuyên khoa chân giàu kinh nghiệm)
-
reputable reputable podiatrist (bác sĩ chuyên khoa chân có uy tín)
-
local local podiatrist (bác sĩ chuyên khoa chân địa phương)
-
see see a podiatrist (đi khám bác sĩ chuyên khoa chân)
-
consult consult a podiatrist (tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa chân)
-
visit visit a podiatrist (đến gặp bác sĩ chuyên khoa chân)
-
refer to refer a patient to a podiatrist (giới thiệu bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa chân)
-
diagnoses A podiatrist diagnoses foot conditions. (Một bác sĩ chuyên khoa chân chẩn đoán các tình trạng bệnh lý của bàn chân.)
-
treats A podiatrist treats foot pain. (Một bác sĩ chuyên khoa chân điều trị đau bàn chân.)
-
recommends A podiatrist recommends suitable footwear. (Một bác sĩ chuyên khoa chân khuyên dùng giày dép phù hợp.)
Idioms
-
make an appointment with a podiatrist
Đặt lịch hẹn với bác sĩ chuyên khoa chân.
"I need to make an appointment with a podiatrist about my ingrown toenail."
(Tôi cần đặt lịch hẹn với bác sĩ chuyên khoa chân để khám móng chân mọc ngược của mình.)
-
get a referral to a podiatrist
Nhận giấy giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa chân.
"My doctor suggested I get a referral to a podiatrist for my chronic heel pain."
(Bác sĩ của tôi gợi ý tôi nên xin giấy giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa chân để khám chứng đau gót chân mãn tính của tôi.)
-
seek advice from a podiatrist
Tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ chuyên khoa chân.
"If you have persistent foot issues, it's wise to seek advice from a podiatrist."
(Nếu bạn có các vấn đề về bàn chân kéo dài, việc tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ chuyên khoa chân là khôn ngoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
podiatrist
danh từMột chuyên gia chăm sóc sức khỏe chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh ảnh hưởng đến bàn chân, mắt cá chân và các cấu trúc liên quan của chân.
"If you have persistent foot pain, you should consult a podiatrist."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After examining my foot, the podiatrist, a specialist in foot care, recommended orthotics. |
Sau khi kiểm tra bàn chân của tôi, bác sĩ chuyên khoa chân, một chuyên gia về chăm sóc bàn chân, đã khuyên dùng dụng cụ chỉnh hình. |
| Phủ định | Unlike my general physician, the podiatrist, who focuses solely on foot ailments, didn't suggest a full physical examination. |
Không giống như bác sĩ đa khoa của tôi, bác sĩ chuyên khoa chân, người chỉ tập trung vào các bệnh về chân, đã không đề nghị kiểm tra sức khỏe toàn diện. |
| Nghi vấn | Doctor, as a podiatrist, are you familiar with treating plantar fasciitis? |
Thưa bác sĩ, với tư cách là một bác sĩ chuyên khoa chân, bác sĩ có quen với việc điều trị viêm cân gan chân không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have persistent foot pain, a podiatrist will likely be able to diagnose the problem. |
Nếu bạn bị đau chân dai dẳng, một bác sĩ khoa chân có thể sẽ chẩn đoán được vấn đề. |
| Phủ định | If you don't see a podiatrist, your foot problem might get worse. |
Nếu bạn không đến gặp bác sĩ khoa chân, vấn đề về chân của bạn có thể trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Will a podiatrist be able to help if I have an ingrown toenail? |
Liệu bác sĩ khoa chân có thể giúp được nếu tôi bị móng chân mọc ngược không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Patients usually consult a podiatrist for foot problems. |
Bệnh nhân thường tư vấn với bác sĩ chuyên khoa chân khi gặp các vấn đề về chân. |
| Phủ định | Rarely will a podiatrist dismiss a patient's pain without a thorough examination. |
Hiếm khi một bác sĩ chuyên khoa chân bỏ qua cơn đau của bệnh nhân mà không kiểm tra kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Should you experience persistent foot pain, a podiatrist is the specialist to see. |
Nếu bạn bị đau chân dai dẳng, bác sĩ chuyên khoa chân là chuyên gia nên gặp. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's foot was examined by a podiatrist. |
Bàn chân của bệnh nhân đã được kiểm tra bởi một bác sĩ chuyên khoa chân. |
| Phủ định | The athlete's injury will not be treated by a podiatrist until next week. |
Chấn thương của vận động viên sẽ không được điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa chân cho đến tuần sau. |
| Nghi vấn | Was the bunion successfully removed by the podiatrist? |
Có phải cái bướu đã được bác sĩ chuyên khoa chân loại bỏ thành công không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a podiatrist. |
Cô ấy là một bác sĩ chuyên khoa chân. |
| Phủ định | Is he not a podiatrist? |
Có phải anh ấy không phải là bác sĩ chuyên khoa chân? |
| Nghi vấn | Are you a podiatrist? |
Bạn có phải là bác sĩ chuyên khoa chân không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be a podiatrist before he retired. |
Ông tôi đã từng là một bác sĩ chuyên khoa chân trước khi ông nghỉ hưu. |
| Phủ định | She didn't use to go to a podiatrist regularly, but now she does. |
Cô ấy đã không thường xuyên đi khám bác sĩ chuyên khoa chân, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to want to be a podiatrist when you were a child? |
Bạn đã từng muốn trở thành một bác sĩ chuyên khoa chân khi bạn còn nhỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "podiatrist".
