(Top Banner Ad)
chivalry
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Văn học

chivalry

UK: /ˈʃɪvəlri/ • US: /ˈʃɪvəlri/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần hiệp sĩ phép lịch sự, ga lăng đạo đức hiệp sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The medieval knightly system with its religious, moral, and social code.

Vietnamese Meaning

Hệ thống hiệp sĩ thời trung cổ với các quy tắc tôn giáo, đạo đức và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The age of chivalry is long gone, but its ideals still resonate."

    "Thời đại hiệp sĩ đã qua từ lâu, nhưng những lý tưởng của nó vẫn còn vang vọng."

  • "He displayed old-fashioned chivalry by offering her his seat."

    "Anh ấy thể hiện sự ga lăng theo kiểu cổ điển bằng cách nhường ghế cho cô ấy."

  • "The code of chivalry dictated how knights should behave."

    "Bộ quy tắc hiệp sĩ quy định cách các hiệp sĩ nên cư xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chivalrous Hào hiệp, ga lăng (thường dùng để khen đàn ông lịch thiệp với phụ nữ)
Adverb chivalrously Một cách hào hiệp, một cách ga lăng
Noun (Title) chevalier Hiệp sĩ (tước hiệu, đặc biệt là trong tiếng Pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caballus
Late Latin
caballārius (horseman)
Old French
chevalerie (knighthood, horsemen)
Middle English
chivalrie
Modern English
chivalry

Nguồn gốc 'Người Cưỡi Ngựa'

Từ 'chivalry' có nguồn gốc từ từ 'chevalerie' trong tiếng Pháp cổ, vốn bắt nguồn từ 'cheval' (ngựa). Điều này nhấn mạnh rằng tinh thần hiệp sĩ ban đầu gắn liền với kỵ binh (những chiến binh cưỡi ngựa), đối lập với bộ binh.

Sự Thay Đổi Ý Nghĩa

Ban đầu, 'chivalry' chỉ đơn giản là thuật ngữ mô tả tập hợp các hiệp sĩ cưỡi ngựa. Theo thời gian, ý nghĩa dịch chuyển, bao hàm luôn cả hệ thống đạo đức, lòng dũng cảm, sự tôn trọng và lòng hào hiệp mà những hiệp sĩ này phải tuân theo.

Usage Note

Chivalry ban đầu là một bộ quy tắc ứng xử dành cho các hiệp sĩ thời trung cổ, nhấn mạnh các đức tính như danh dự, lòng dũng cảm, sự lịch thiệp và sự bảo vệ người yếu thế. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ những hành vi lịch sự, tôn trọng và ga lăng, đặc biệt là đối với phụ nữ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể mang sắc thái cổ điển hoặc thậm chí là sáo rỗng nếu không được sử dụng cẩn thận. So sánh với 'gallantry', từ này cũng chỉ sự ga lăng, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải gắn liền với những quy tắc ứng xử truyền thống.

Prepositions

of towards

'Chivalry of' thường được sử dụng để chỉ những phẩm chất thuộc về chivalry nói chung. Ví dụ: 'The chivalry of knights'. 'Chivalry towards' được sử dụng để chỉ hành động chivalry hướng đến một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Chivalry towards women'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chivalry
  • true true chivalry
    (Lòng hào hiệp đích thực)
  • old-fashioned old-fashioned chivalry
    (Sự ga lăng kiểu cổ điển, lỗi thời)
  • dying dying chivalry
    (Tinh thần hào hiệp đang dần biến mất)
Verb + chivalry
  • show show chivalry
    (Thể hiện lòng hào hiệp/sự ga lăng)
  • practice practice chivalry
    (Thực hành tinh thần hiệp sĩ)
Noun + of + chivalry
  • code the code of chivalry
    (Bộ luật Hiệp sĩ (bộ quy tắc đạo đức))
  • age the age of chivalry
    (Thời đại Hiệp sĩ (thời Trung cổ))

Idioms

  • The Code of Chivalry

    Bộ Luật Hiệp Sĩ (Hệ thống quy tắc đạo đức của giới hiệp sĩ Trung cổ)

    "The knight strictly followed the Code of Chivalry, prioritizing honor over riches."

    (Hiệp sĩ đó nghiêm khắc tuân theo Bộ Luật Hiệp Sĩ, đặt danh dự lên trên sự giàu có.)

  • A last vestige of chivalry

    Dấu tích cuối cùng của lòng hào hiệp/tinh thần ga lăng

    "Holding the door for her was a last vestige of chivalry in a busy modern world."

    (Hành động giữ cửa cho cô ấy là dấu tích cuối cùng của lòng hào hiệp trong một thế giới hiện đại bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chivalry

noun
Lật mặt

Hệ thống hiệp sĩ thời trung cổ với các quy tắc tôn giáo, đạo đức và xã hội.

"The age of chivalry is long gone, but its ideals still resonate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight, who demonstrated chivalry towards the damsel, was highly respected.
Hiệp sĩ, người đã thể hiện tinh thần hiệp sĩ đối với thiếu nữ, được rất kính trọng.
Phủ định
That's not chivalry, which many believe to be a thing of the past, but simple politeness.
Đó không phải là tinh thần hiệp sĩ, mà nhiều người tin là một điều của quá khứ, mà chỉ là sự lịch sự đơn giản.
Nghi vấn
Is chivalry, which some consider outdated, still relevant in modern society?
Liệu tinh thần hiệp sĩ, mà một số người coi là lỗi thời, vẫn còn phù hợp trong xã hội hiện đại không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his chivalry is truly admirable!
Ồ, tinh thần hiệp sĩ của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ!
Phủ định
Alas, there is no chivalrous behavior to be seen here.
Than ôi, không có hành vi hiệp sĩ nào được nhìn thấy ở đây cả.
Nghi vấn
My goodness, is chivalry truly dead?
Trời ơi, tinh thần hiệp sĩ có thực sự đã chết?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you show chivalry to her, she will definitely appreciate your kindness.
Nếu bạn thể hiện sự hào hiệp với cô ấy, cô ấy chắc chắn sẽ đánh giá cao lòng tốt của bạn.
Phủ định
If he doesn't act chivalrously, she won't respect him.
Nếu anh ấy không hành xử một cách hào hiệp, cô ấy sẽ không tôn trọng anh ấy.
Nghi vấn
Will he be considered a true gentleman if he displays chivalry in his actions?
Liệu anh ấy có được coi là một quý ông thực sự nếu anh ấy thể hiện sự hào hiệp trong hành động của mình không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be chivalrous and offer her your seat.
Hãy ga lăng và nhường chỗ cho cô ấy.
Phủ định
Don't forget chivalry when you're on a date.
Đừng quên sự ga lăng khi bạn hẹn hò.
Nghi vấn
Please show chivalry to everyone, always.
Làm ơn hãy luôn thể hiện sự ga lăng với mọi người.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the past, chivalrous behavior was considered to be expected of gentlemen.
Trong quá khứ, hành vi hiệp sĩ được coi là điều được mong đợi ở những quý ông.
Phủ định
Chivalry is not always shown in modern society.
Tinh thần hiệp sĩ không phải lúc nào cũng được thể hiện trong xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Is chivalry being displayed less and less in today's world?
Phải chăng tinh thần hiệp sĩ ngày càng ít được thể hiện trong thế giới ngày nay?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he were more chivalrous towards her; she deserves to be treated with respect.
Tôi ước anh ấy cư xử lịch thiệp hơn với cô ấy; cô ấy xứng đáng được đối xử tôn trọng.
Phủ định
If only people wouldn't assume chivalry is dead; there are still good people out there.
Giá như mọi người đừng cho rằng tinh thần hiệp sĩ đã chết; vẫn còn những người tốt ngoài kia.
Nghi vấn
If only society would value chivalry more, would we see a decrease in disrespect towards others?
Giá như xã hội coi trọng tinh thần hiệp sĩ hơn, liệu chúng ta có thấy sự thiếu tôn trọng đối với người khác giảm bớt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chivalry".

Hiệp Sĩ và Đạo Đức

Trong văn hóa Tây phương Trung cổ, 'chivalry' không chỉ là khả năng chiến đấu mà là một hệ thống đạo đức phức tạp. Nó bao gồm 10 giá trị cốt lõi, trong đó quan trọng nhất là Lòng Dũng Cảm (Courage), Công Lý (Justice), và Tôn Trọng Phụ Nữ (Courtesy to ladies).

Vua Arthur và Bàn Tròn

Huyền thoại về Vua Arthur và các Hiệp sĩ Bàn Tròn (Knights of the Round Table) đại diện cho lý tưởng cao nhất của tinh thần hiệp sĩ. Họ chiến đấu không phải vì lợi ích cá nhân mà vì công lý, bảo vệ kẻ yếu, và tìm kiếm sự hoàn hảo về tinh thần (như việc tìm Chén Thánh).