(Top Banner Ad)
courtly love
C1
noun C1 Văn học, Lịch sử

courtly love

UK: /ˈkɔːtli lʌv/ • US: /ˈkɔːrtli lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu quý tộc tình yêu theo kiểu hiệp sĩ ái tình phong nhã (thời trung cổ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly conventionalized medieval tradition of love between a knight and a married noblewoman, first developed by the troubadours of southern France and extensively employed in European literature.

Vietnamese Meaning

Một truyền thống yêu đương theo quy ước cao độ thời trung cổ giữa một hiệp sĩ và một phụ nữ quý tộc đã kết hôn, được phát triển lần đầu tiên bởi các nhà thơ hát rong ở miền nam nước Pháp và được sử dụng rộng rãi trong văn học châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Courtly love was a prevalent theme in medieval romances."

    "Tình yêu quý tộc là một chủ đề phổ biến trong các tác phẩm lãng mạn thời trung cổ."

  • "The poems described scenes of courtly love, where knights pledged their undying devotion."

    "Những bài thơ mô tả những cảnh tình yêu quý tộc, nơi các hiệp sĩ thề nguyện lòng trung thành bất diệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective courtly tao nhã, lịch sự, kiểu cách triều đình
Noun court triều đình; tòa án
Verb to court tán tỉnh, theo đuổi; tìm kiếm (sự ủng hộ)
Noun courtship sự tán tỉnh, sự theo đuổi, thời gian tìm hiểu
Noun courtier cận thần, người hầu trong triều

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old Occitan
fin'amor
Old French
amour courtois
Modern English
courtly love

Không phải từ thời Trung Cổ?

Thuật ngữ 'courtly love' (tình yêu phong nhã) thực ra không được dùng trong thời Trung Cổ. Nó được học giả người Pháp Gaston Paris đặt ra vào năm 1883 để mô tả một khái niệm tình yêu trong văn học. Vào thời đó, các nhà thơ gọi nó là 'fin'amor' (tiếng Occitan cổ), nghĩa là 'tình yêu tinh tế' hoặc 'tình yêu thuần khiết'.

Những người hát rong và Tình yêu

Khái niệm này được phát triển bởi các 'troubadour' - những nhà thơ và nhạc sĩ ở miền nam nước Pháp vào thế kỷ 11-13. Họ sáng tác những bài hát và bài thơ về tình yêu bí mật, trong sáng và cao cả của một hiệp sĩ dành cho một quý bà thường đã có chồng và có địa vị cao hơn. Tình yêu này được cho là sẽ giúp người hiệp sĩ trở nên cao thượng và dũng cảm hơn.

Usage Note

Courtly love không phải là tình yêu lãng mạn theo nghĩa hiện đại mà là một hệ thống các quy tắc và nghi thức phức tạp, nhấn mạnh sự phục tùng, tôn thờ và thường là đau khổ của người hiệp sĩ đối với người phụ nữ cao quý. Nó khác với tình yêu hôn nhân, vốn thường mang tính thực tế hơn. Nó cũng khác với tình yêu thuần khiết, bởi nó thường liên quan đến sự ham muốn thể xác, mặc dù được kiểm soát và kiềm chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + courtly love
  • idealized idealized courtly love
    (tình yêu phong nhã được lý tưởng hóa)
  • medieval medieval courtly love
    (tình yêu phong nhã thời trung cổ)
  • traditional traditional courtly love
    (tình yêu phong nhã theo truyền thống)
Noun + of + courtly love
  • convention the convention of courtly love
    (quy ước/tục lệ về tình yêu phong nhã)
  • tradition the tradition of courtly love
    (truyền thống tình yêu phong nhã)
  • ideal the ideal of courtly love
    (lý tưởng của tình yêu phong nhã)
Verb + courtly love
  • describe to describe courtly love
    (mô tả tình yêu phong nhã)
  • explore to explore the theme of courtly love
    (khám phá chủ đề tình yêu phong nhã)

Idioms

  • a tale of courtly love

    một câu chuyện tình yêu phong nhã (thường lãng mạn, bi tráng và được lý tưởng hóa).

    "The story of Tristan and Iseult is a classic tale of courtly love."

    (Câu chuyện về Tristan và Iseult là một truyện kể kinh điển về tình yêu phong nhã.)

  • the code of courtly love

    bộ quy tắc ứng xử trong tình yêu phong nhã (nhấn mạnh sự tôn thờ, phục vụ và lòng trung thành với người phụ nữ).

    "According to the code of courtly love, a knight must perform heroic deeds in his lady's name."

    (Theo bộ quy tắc của tình yêu phong nhã, một hiệp sĩ phải thực hiện những hành động anh hùng nhân danh người phụ nữ mình yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courtly love

noun
Lật mặt

Một truyền thống yêu đương theo quy ước cao độ thời trung cổ giữa một hiệp sĩ và một phụ nữ quý tộc đã kết hôn, được phát triển lần đầu tiên bởi các nhà thơ hát rong ở miền nam nước Pháp và được sử dụng rộng rãi trong văn học châu Âu.

"Courtly love was a prevalent theme in medieval romances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courtly love".

Hiệp sĩ và Quý bà

Trong 'tình yêu phong nhã', người hiệp sĩ thường yêu một quý bà có địa vị cao hơn, thậm chí là vợ của lãnh chúa. Tình yêu này thường bí mật, không có yếu tố thể xác và nhằm mục đích nâng cao phẩm giá của người hiệp sĩ, khiến anh ta trở nên dũng cảm và đức hạnh hơn thông qua việc phục vụ và tôn thờ người mình yêu.

Ảnh hưởng đến Lãng mạn Hiện đại

Nhiều ý tưởng từ 'tình yêu phong nhã' đã định hình quan niệm về tình yêu lãng mạn ở phương Tây. Việc tôn sùng người yêu, thực hiện những cử chỉ lãng mạn lớn lao, hay quan niệm rằng tình yêu là một trải nghiệm có thể thay đổi con người... đều có nguồn gốc từ truyền thống văn học này.