(Top Banner Ad)
gallantry
C1
Danh từ C1 Xã hội, Lịch sử, Văn học

gallantry

UK: /ˈɡæləntri/ • US: /ˈɡæləntri/

Nghĩa tiếng Việt

sự dũng cảm tinh thần thượng võ sự ga lăng tính hào hiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Courageous behavior, especially in battle.

Vietnamese Meaning

Hành vi dũng cảm, đặc biệt là trong chiến đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was awarded a medal for his gallantry in saving the child from the burning building."

    "Anh ấy đã được trao huân chương vì sự dũng cảm của mình trong việc cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy."

  • "The soldiers displayed great gallantry in the face of enemy fire."

    "Những người lính đã thể hiện sự dũng cảm lớn khi đối mặt với hỏa lực của kẻ thù."

  • "He showed her gallantry by offering her his seat on the bus."

    "Anh ấy thể hiện sự ga lăng bằng cách nhường ghế của mình cho cô ấy trên xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gallant dũng cảm, hào hiệp; lịch sự (đối với phụ nữ)
Noun gallant người hào hoa, hiệp sĩ; người tình
Adverb gallantly một cách dũng cảm, một cách hào hiệp; một cách lịch sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
galer
Old French
galant
French
galanterie
English
gallantry

Sự Hào Hoa và Lòng Dũng Cảm

Từ 'gallantry' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'galant', ban đầu có nghĩa là 'hào hoa, vui vẻ'. Sau đó, nó phát triển thành 'dũng cảm, lịch thiệp'. Đến thế kỷ 17, từ 'galanterie' trong tiếng Pháp (và sau đó là 'gallantry' trong tiếng Anh) đã mang ý nghĩa kép: vừa chỉ sự dũng cảm phi thường, đặc biệt trong chiến đấu, vừa chỉ thái độ lịch sự, tôn trọng đối với phụ nữ, thường thấy ở các hiệp sĩ.

Usage Note

Gallantry thường được dùng để chỉ sự dũng cảm và cao thượng, đặc biệt trong các tình huống nguy hiểm hoặc khi đối mặt với kẻ thù. Nó nhấn mạnh phẩm chất anh hùng và tinh thần sẵn sàng hy sinh vì người khác hoặc vì một mục tiêu cao cả. Khác với 'courage' (sự can đảm) nói chung, 'gallantry' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến hành động cụ thể, có tính chất biểu tượng.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'Gallantry for saving lives' (Sự dũng cảm vì cứu mạng người); 'Gallantry in battle' (Sự dũng cảm trong trận chiến). Giới từ 'for' thường đi kèm khi gallantry được thể hiện để đạt được hoặc bảo vệ một điều gì đó. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà gallantry được thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gallantry
  • chivalrous chivalrous gallantry
    (lòng dũng cảm hiệp sĩ)
  • military military gallantry
    (sự dũng cảm trong quân đội)
  • reckless reckless gallantry
    (sự dũng cảm liều lĩnh)
Verb + gallantry
  • display display gallantry
    (thể hiện sự dũng cảm/hào hiệp)
  • show show gallantry
    (thể hiện sự dũng cảm/hào hiệp)
  • admire admire gallantry
    (ngưỡng mộ sự dũng cảm/hào hiệp)
Noun + gallantry
  • act of an act of gallantry
    (một hành động dũng cảm/hào hiệp)
  • medal for a medal for gallantry
    (huân chương cho sự dũng cảm)
  • spirit of the spirit of gallantry
    (tinh thần dũng cảm/hào hiệp)

Idioms

  • acts of gallantry

    những hành động dũng cảm/hào hiệp

    "He was awarded for his numerous acts of gallantry during the war."

    (Anh ấy đã được trao thưởng vì nhiều hành động dũng cảm trong chiến tranh.)

  • display of gallantry

    sự thể hiện lòng dũng cảm/hào hiệp

    "His rescue of the child was a remarkable display of gallantry."

    (Việc anh ấy cứu đứa trẻ là một sự thể hiện lòng dũng cảm đáng chú ý.)

  • with gallantry

    với lòng dũng cảm/sự hào hiệp

    "The soldiers fought with gallantry until the very end."

    (Những người lính đã chiến đấu với lòng dũng cảm cho đến phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallantry

Danh từ
Lật mặt

Hành vi dũng cảm, đặc biệt là trong chiến đấu.

"He was awarded a medal for his gallantry in saving the child from the burning building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier, whose gallantry saved his comrades, received a medal.
Người lính, người có sự dũng cảm đã cứu những người đồng đội của mình, đã nhận được huy chương.
Phủ định
There was no gallantry that he displayed, which surprised everyone.
Không có sự dũng cảm nào mà anh ấy thể hiện, điều này làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was it gallantry that motivated him, which led to his heroic actions?
Có phải sự dũng cảm đã thúc đẩy anh ấy, điều này dẫn đến những hành động anh hùng của anh ấy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were defined by one thing: gallantry.
Hành động của anh ấy được định nghĩa bởi một điều: sự hào hiệp.
Phủ định
She showed no sign of what he expected: gallantry.
Cô ấy không hề tỏ ra dấu hiệu của điều anh ta mong đợi: sự hào hiệp.
Nghi vấn
Did you notice his defining characteristic: gallantry?
Bạn có nhận thấy đặc điểm xác định của anh ấy không: sự hào hiệp?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had shown more gallantry towards her when we first met.
Tôi ước tôi đã thể hiện sự hào hiệp hơn với cô ấy khi chúng tôi mới gặp nhau.
Phủ định
If only he hadn't lacked the gallantry to defend his friend's honor.
Giá mà anh ta không thiếu sự hào hiệp để bảo vệ danh dự của bạn mình.
Nghi vấn
If only they could display some gallantry in this dire situation, would it improve?
Giá mà họ có thể thể hiện một chút hào hiệp trong tình huống tồi tệ này, liệu nó có cải thiện được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallantry".

Hào Hiệp và Phong Thái Hiệp Sĩ

Trong văn hóa phương Tây, 'gallantry' gắn liền với tinh thần hiệp sĩ (chivalry), nơi lòng dũng cảm, sự danh dự và thái độ lịch thiệp, bảo vệ phụ nữ là những phẩm chất được đề cao. Nó không chỉ là sự dũng cảm trong chiến đấu mà còn là cách đối xử tôn trọng và tử tế trong đời sống xã hội.

Huân Chương Dũng Cảm Quân Sự

Thuật ngữ 'gallantry' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ những hành động dũng cảm phi thường của binh lính khi đối mặt với nguy hiểm. Nhiều quốc gia có các 'huân chương dũng cảm' (gallantry medals) được trao tặng cho những cá nhân thể hiện sự anh hùng xuất sắc trong phục vụ.