(Top Banner Ad)
chocolate
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

chocolate

UK: /ˈtʃɒklət/ • US: /ˈtʃɑːklət/

Nghĩa tiếng Việt

sô cô la chô-cô-la
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A food made from roasted cacao beans, typically sweet and brown in color.

Vietnamese Meaning

Một loại thực phẩm làm từ hạt cacao rang, thường có vị ngọt và màu nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate a piece of chocolate."

    "Cô ấy ăn một mẩu chocolate."

  • "Dark chocolate is known for its health benefits."

    "Chocolate đen được biết đến với những lợi ích cho sức khỏe."

  • "The cake was covered in chocolate frosting."

    "Chiếc bánh được phủ kem chocolate."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chocolatier người thợ làm sô-cô-la chuyên nghiệp
Adjective chocolaty có vị sô-cô-la hoặc giống sô-cô-la
Noun chocolatey biến thể cách viết của chocolaty

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl (Aztec)
xocolātl
Spanish
chocolate
French
chocolat
English
chocolate

Nguồn gốc từ 'Nước Đắng'

Từ 'chocolate' bắt nguồn từ tiếng Nahuatl của người Aztec ở Mexico, cụ thể là từ 'xocolātl', kết hợp giữa 'xococ' (đắng) và 'ātl' (nước). Ban đầu, đây là một loại thức uống đắng được pha chế với gia vị và ớt, chứ không phải đồ ngọt như ngày nay.

Hành trình đến Châu Âu

Sau khi những người Tây Ban Nha chinh phục đế chế Aztec, họ đã mang cacao về châu Âu. Tại đây, đường và vani được thêm vào để làm dịu vị đắng, biến nó thành thức uống xa xỉ của giới quý tộc trước khi trở thành dạng thanh rắn vào thế kỷ 19.

Usage Note

Chocolate thường được dùng để chỉ cả nguyên liệu (hạt cacao đã qua chế biến) và sản phẩm cuối cùng (ví dụ: thanh chocolate, kẹo chocolate). Mức độ ngọt và màu sắc có thể khác nhau tùy thuộc vào loại chocolate (ví dụ: chocolate đen, chocolate sữa, chocolate trắng).

Prepositions

with in

"with": thường dùng để chỉ thành phần hoặc hương vị (e.g., chocolate with nuts). "in": thường dùng để chỉ chocolate là một phần của món ăn (e.g., chocolate in ice cream).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chocolate
  • dark dark chocolate
    (sô-cô-la đen)
  • milk milk chocolate
    (sô-cô-la sữa)
  • white white chocolate
    (sô-cô-la trắng)
Verb + chocolate
  • melt melt chocolate
    (đun chảy sô-cô-la)
  • crave crave chocolate
    (thèm sô-cô-la)
Noun + chocolate
  • box a box of chocolates
    (một hộp kẹo sô-cô-la)
  • hot hot chocolate
    (sô-cô-la nóng (thức uống))

Idioms

  • as useful as a chocolate teapot

    hoàn toàn vô dụng, không có ích gì

    "A car without an engine is as useful as a chocolate teapot."

    (Một chiếc xe không có động cơ thì cũng vô dụng như cái ấm trà bằng sô-cô-la vậy.)

  • chocolate-box

    đẹp như tranh vẽ (nhưng có vẻ giả tạo hoặc quá hoàn hảo)

    "They live in a chocolate-box village in the English countryside."

    (Họ sống trong một ngôi làng đẹp như tranh vẽ ở vùng nông thôn nước Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chocolate

Danh từ
Lật mặt

Một loại thực phẩm làm từ hạt cacao rang, thường có vị ngọt và màu nâu.

"She ate a piece of chocolate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate".

Biểu tượng của tình yêu

Trong văn hóa phương Tây, sô-cô-la là món quà truyền thống không thể thiếu trong ngày lễ Tình nhân (Valentine's Day). Nó được coi là biểu tượng của sự ngọt ngào và lãng mạn.

Thực phẩm của các vị thần

Tên khoa học của cây cacao là 'Theobroma cacao', có nghĩa là 'thức ăn của các vị thần' trong tiếng Hy Lạp, phản ánh giá trị thiêng liêng và quý giá của nó trong lịch sử cổ đại.