(Top Banner Ad)
cocoa
A2
noun A2 Thực phẩm và Đồ uống

cocoa

UK: /ˈkəʊ.kəʊ/ • US: /ˈkoʊ.koʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bột ca cao ca cao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powder made from roasted, ground cacao beans, from which the fat (cocoa butter) has been removed.

Vietnamese Meaning

Bột được làm từ hạt cacao rang và xay, đã loại bỏ chất béo (bơ cacao).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a spoonful of cocoa to her milk."

    "Cô ấy thêm một thìa ca cao vào sữa của mình."

  • "This cake has a rich cocoa flavour."

    "Chiếc bánh này có hương vị ca cao đậm đà."

  • "Cocoa production is an important industry in many tropical countries."

    "Sản xuất ca cao là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cacao hạt ca cao thô chưa qua chế biến hoặc cây ca cao
Noun cocoa butter bơ ca cao (chất béo chiết xuất từ hạt ca cao)
Noun cocoa powder bột ca cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
cacahuatl
Spanish
cacao
English
cocoa

Sự nhầm lẫn thú vị

Từ 'cocoa' thực chất là một lỗi chính tả biến thể từ từ 'cacao' trong tiếng Tây Ban Nha. Trong lịch sử, các nhà thám hiểm và thương nhân người Anh đã nhầm lẫn tên gọi của hạt ca cao với cây dừa (coco-palm), dẫn đến việc từ 'cocoa' được sử dụng rộng rãi như hiện nay.

Thức uống của các vị thần

Người Aztec và Maya cổ đại coi hạt ca cao quý giá như tiền tệ. Họ gọi nó là 'cacahuatl' và sử dụng nó để pha chế một loại thức uống đắng, cay nồng dành riêng cho giới quý tộc và chiến binh.

Usage Note

Cocoa thường dùng để làm đồ uống nóng, bánh kẹo và các món tráng miệng khác. Nó khác với chocolate ở chỗ chocolate có chứa bơ cacao, trong khi cocoa đã loại bỏ phần lớn bơ cacao.

Prepositions

with in from

'cocoa with milk' (ca cao với sữa), 'cocoa in a cup' (ca cao trong một cái cốc), 'made from cocoa beans' (làm từ hạt ca cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cocoa
  • hot hot cocoa
    (ca cao nóng)
  • unsweetened unsweetened cocoa
    (ca cao không đường)
  • rich rich cocoa
    (ca cao đậm đà)
Verb + cocoa
  • sip sip cocoa
    (nhâm nhi ca cao)
  • dissolve dissolve cocoa powder
    (hòa tan bột ca cao)
  • stir stir the cocoa
    (khuấy ca cao)

Idioms

  • I should cocoa

    Đúng thế (thường dùng mỉa mai, nghĩa là 'tôi không nghĩ thế' hoặc 'đừng hòng')

    "You think I'm going to pay for your ticket? I should cocoa!"

    (Bạn nghĩ tôi sẽ trả tiền vé cho bạn à? Đừng có mơ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocoa

noun
Lật mặt

Bột được làm từ hạt cacao rang và xay, đã loại bỏ chất béo (bơ cacao).

"She added a spoonful of cocoa to her milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy a cup of hot cocoa in the winter.
Tôi thích một tách ca cao nóng vào mùa đông.
Phủ định
She doesn't like cocoa because it's too sweet.
Cô ấy không thích ca cao vì nó quá ngọt.
Nghi vấn
Do you want some cocoa with your marshmallows?
Bạn có muốn một ít ca cao với kẹo dẻo của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would learn how to make gourmet cocoa.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học cách làm ca cao hảo hạng.
Phủ định
If she didn't drink so much cocoa, she wouldn't feel so jittery.
Nếu cô ấy không uống nhiều ca cao như vậy, cô ấy sẽ không cảm thấy bồn chồn như vậy.
Nghi vấn
Would he buy fair-trade cocoa if it were more readily available?
Liệu anh ấy có mua ca cao thương mại công bằng nếu nó có sẵn hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked cocoa in her coffee.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ca cao trong cà phê của mình.
Phủ định
He said that he did not want cocoa with his breakfast.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ca cao với bữa sáng của mình.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried cocoa powder in a smoothie.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ thử bột ca cao trong sinh tố chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes cocoa, doesn't she?
Cô ấy thích ca cao, phải không?
Phủ định
They don't drink cocoa every morning, do they?
Họ không uống ca cao mỗi sáng, phải không?
Nghi vấn
Cocoa is delicious, isn't it?
Ca cao ngon, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are drinking cocoa.
Họ đang uống ca cao.
Phủ định
She is not making cocoa.
Cô ấy không làm ca cao.
Nghi vấn
Are you selling cocoa?
Bạn đang bán ca cao phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocoa".

Biểu tượng của sự ấm áp mùa đông

Trong văn hóa phương Tây, một ly ca cao nóng với kẹo bông gòn (marshmallows) là hình ảnh đặc trưng cho sự ấm cúng trong những ngày đông lạnh giá hoặc dịp lễ Giáng sinh.

Cacao và Cocoa

Người phương Tây hiện đại thường phân biệt: 'Cacao' dùng cho các sản phẩm thô, giàu dinh dưỡng và ít chế biến; còn 'Cocoa' thường dùng để chỉ bột đã qua xử lý nhiệt hoặc thức uống pha sẵn có đường.