cocoa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A powder made from roasted, ground cacao beans, from which the fat (cocoa butter) has been removed.
Vietnamese Meaning
Bột được làm từ hạt cacao rang và xay, đã loại bỏ chất béo (bơ cacao).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added a spoonful of cocoa to her milk."
"Cô ấy thêm một thìa ca cao vào sữa của mình."
-
"This cake has a rich cocoa flavour."
"Chiếc bánh này có hương vị ca cao đậm đà."
-
"Cocoa production is an important industry in many tropical countries."
"Sản xuất ca cao là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cacao | hạt ca cao thô chưa qua chế biến hoặc cây ca cao |
| Noun | cocoa butter | bơ ca cao (chất béo chiết xuất từ hạt ca cao) |
| Noun | cocoa powder | bột ca cao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cocoa thường dùng để làm đồ uống nóng, bánh kẹo và các món tráng miệng khác. Nó khác với chocolate ở chỗ chocolate có chứa bơ cacao, trong khi cocoa đã loại bỏ phần lớn bơ cacao.
Prepositions
'cocoa with milk' (ca cao với sữa), 'cocoa in a cup' (ca cao trong một cái cốc), 'made from cocoa beans' (làm từ hạt ca cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot cocoa (ca cao nóng)
-
unsweetened unsweetened cocoa (ca cao không đường)
-
rich rich cocoa (ca cao đậm đà)
-
sip sip cocoa (nhâm nhi ca cao)
-
dissolve dissolve cocoa powder (hòa tan bột ca cao)
-
stir stir the cocoa (khuấy ca cao)
Idioms
-
I should cocoa
Đúng thế (thường dùng mỉa mai, nghĩa là 'tôi không nghĩ thế' hoặc 'đừng hòng')
"You think I'm going to pay for your ticket? I should cocoa!"
(Bạn nghĩ tôi sẽ trả tiền vé cho bạn à? Đừng có mơ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cocoa
nounBột được làm từ hạt cacao rang và xay, đã loại bỏ chất béo (bơ cacao).
"She added a spoonful of cocoa to her milk."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy a cup of hot cocoa in the winter. |
Tôi thích một tách ca cao nóng vào mùa đông. |
| Phủ định | She doesn't like cocoa because it's too sweet. |
Cô ấy không thích ca cao vì nó quá ngọt. |
| Nghi vấn | Do you want some cocoa with your marshmallows? |
Bạn có muốn một ít ca cao với kẹo dẻo của bạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would learn how to make gourmet cocoa. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học cách làm ca cao hảo hạng. |
| Phủ định | If she didn't drink so much cocoa, she wouldn't feel so jittery. |
Nếu cô ấy không uống nhiều ca cao như vậy, cô ấy sẽ không cảm thấy bồn chồn như vậy. |
| Nghi vấn | Would he buy fair-trade cocoa if it were more readily available? |
Liệu anh ấy có mua ca cao thương mại công bằng nếu nó có sẵn hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked cocoa in her coffee. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ca cao trong cà phê của mình. |
| Phủ định | He said that he did not want cocoa with his breakfast. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ca cao với bữa sáng của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever tried cocoa powder in a smoothie. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ thử bột ca cao trong sinh tố chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes cocoa, doesn't she? |
Cô ấy thích ca cao, phải không? |
| Phủ định | They don't drink cocoa every morning, do they? |
Họ không uống ca cao mỗi sáng, phải không? |
| Nghi vấn | Cocoa is delicious, isn't it? |
Ca cao ngon, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are drinking cocoa. |
Họ đang uống ca cao. |
| Phủ định | She is not making cocoa. |
Cô ấy không làm ca cao. |
| Nghi vấn | Are you selling cocoa? |
Bạn đang bán ca cao phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocoa".
