(Top Banner Ad)
made
A2
Verb A2 General English

made

UK: /meɪd/ • US: /meɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã làm đã tạo đã chế tạo đã sản xuất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'make': to create or construct something.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'make': tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a cake for his birthday."

    "Cô ấy đã làm một chiếc bánh cho sinh nhật của anh ấy."

  • "This shirt was made in China."

    "Chiếc áo này được sản xuất tại Trung Quốc."

  • "He made a mistake."

    "Anh ấy đã mắc lỗi."

  • "They made a decision."

    "Họ đã đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun making sự làm, sự tạo ra
Adjective homemade tự làm, làm tại nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
Modern English
make

Nguồn Gốc Của 'Made'

Từ 'made' có nguồn gốc từ động từ 'macian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'thực hiện'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc xây dựng, chuẩn bị và thậm chí cả viết văn. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại, tập trung vào hành động tạo ra một cái gì đó từ nguyên liệu thô hoặc từ ý tưởng.

Usage Note

Khi là quá khứ đơn của 'make', 'made' diễn tả hành động tạo ra, chế tạo, hoặc sản xuất đã xảy ra trong quá khứ. Khi là quá khứ phân từ, nó thường được dùng trong thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc dạng bị động (passive voice). Không nên nhầm lẫn với các từ có cách phát âm tương tự như 'maid' (người hầu gái).

Prepositions

from of into

'+from': dùng khi vật liệu ban đầu đã biến đổi trong quá trình tạo ra sản phẩm (ví dụ: Wine is made from grapes). '+of': dùng khi vật liệu ban đầu vẫn có thể nhận ra trong sản phẩm (ví dụ: This table is made of wood). '+into': dùng khi có sự thay đổi lớn về hình dạng hoặc bản chất (ví dụ: Water is made into ice).'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + made
  • handmade handmade made
    (làm bằng tay)
  • custom custom made
    (làm theo yêu cầu, đặt làm riêng)
  • ready ready-made
    (làm sẵn, may sẵn)
Verb + made
  • be be made of
    (được làm từ)
  • be be made in
    (được sản xuất tại)
Made + Preposition
  • made made from
    (làm từ (chất liệu đã qua chế biến))
  • made made with
    (làm với (thành phần))

Idioms

  • to have it made

    gặp may mắn, thành công

    "After winning the lottery, he had it made."

    (Sau khi trúng số, anh ấy gặp may mắn lớn.)

  • made in the shade

    chắc chắn thành công, nắm chắc phần thắng

    "With her talent and hard work, she's got it made in the shade."

    (Với tài năng và sự chăm chỉ của mình, cô ấy chắc chắn sẽ thành công.)

  • make do

    xoay sở, tạm chấp nhận (vì thiếu thứ tốt hơn)

    "We didn't have enough chairs, so we had to make do with cushions on the floor."

    (Chúng tôi không có đủ ghế, nên chúng tôi phải xoay sở bằng cách dùng đệm trên sàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

made

Verb
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'make': tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó.

"She made a cake for his birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "made".

Made in China

Cụm từ 'Made in China' rất phổ biến trên toàn thế giới, thường xuất hiện trên các sản phẩm được sản xuất tại Trung Quốc. Nó cho thấy Trung Quốc là một trung tâm sản xuất lớn của thế giới, cung cấp hàng hóa với giá cả cạnh tranh.

Handmade vs. Mass-produced

Trong văn hóa phương Tây, hàng thủ công ('handmade') thường được đánh giá cao hơn hàng sản xuất hàng loạt ('mass-produced'). Hàng thủ công mang tính độc đáo, thể hiện sự khéo léo và tâm huyết của người làm, trong khi hàng sản xuất hàng loạt thường rẻ hơn và có sẵn với số lượng lớn.