made
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'make': tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a cake for his birthday."
"Cô ấy đã làm một chiếc bánh cho sinh nhật của anh ấy."
-
"This shirt was made in China."
"Chiếc áo này được sản xuất tại Trung Quốc."
-
"He made a mistake."
"Anh ấy đã mắc lỗi."
-
"They made a decision."
"Họ đã đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là quá khứ đơn của 'make', 'made' diễn tả hành động tạo ra, chế tạo, hoặc sản xuất đã xảy ra trong quá khứ. Khi là quá khứ phân từ, nó thường được dùng trong thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc dạng bị động (passive voice). Không nên nhầm lẫn với các từ có cách phát âm tương tự như 'maid' (người hầu gái).
Prepositions
'+from': dùng khi vật liệu ban đầu đã biến đổi trong quá trình tạo ra sản phẩm (ví dụ: Wine is made from grapes). '+of': dùng khi vật liệu ban đầu vẫn có thể nhận ra trong sản phẩm (ví dụ: This table is made of wood). '+into': dùng khi có sự thay đổi lớn về hình dạng hoặc bản chất (ví dụ: Water is made into ice).'
Collocations (Từ đi kèm)
-
handmade handmade made (làm bằng tay)
-
custom custom made (làm theo yêu cầu, đặt làm riêng)
-
ready ready-made (làm sẵn, may sẵn)
-
be be made of (được làm từ)
-
be be made in (được sản xuất tại)
-
made made from (làm từ (chất liệu đã qua chế biến))
-
made made with (làm với (thành phần))
Idioms
-
to have it made
gặp may mắn, thành công
"After winning the lottery, he had it made."
(Sau khi trúng số, anh ấy gặp may mắn lớn.)
-
made in the shade
chắc chắn thành công, nắm chắc phần thắng
"With her talent and hard work, she's got it made in the shade."
(Với tài năng và sự chăm chỉ của mình, cô ấy chắc chắn sẽ thành công.)
-
make do
xoay sở, tạm chấp nhận (vì thiếu thứ tốt hơn)
"We didn't have enough chairs, so we had to make do with cushions on the floor."
(Chúng tôi không có đủ ghế, nên chúng tôi phải xoay sở bằng cách dùng đệm trên sàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
made
VerbThì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'make': tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó.
"She made a cake for his birthday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "made".
