(Top Banner Ad)
choice architecture
C1
noun C1 Kinh tế học hành vi, Tâm lý học

choice architecture

UK: /tʃɔɪs ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /tʃɔɪs ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc lựa chọn thiết kế lựa chọn cấu trúc lựa chọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design of different ways in which choices can be presented to consumers, and the impact of that design on consumer decision-making.

Vietnamese Meaning

Sự thiết kế các cách khác nhau mà các lựa chọn có thể được trình bày cho người tiêu dùng, và tác động của thiết kế đó đến việc ra quyết định của người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective choice architecture can help people make better decisions about their health."

    "Kiến trúc lựa chọn hiệu quả có thể giúp mọi người đưa ra quyết định tốt hơn về sức khỏe của họ."

  • "Supermarkets use choice architecture to influence what customers buy."

    "Các siêu thị sử dụng kiến trúc lựa chọn để ảnh hưởng đến những gì khách hàng mua."

  • "Choice architecture is often used in public policy to encourage citizens to make healthier choices."

    "Kiến trúc lựa chọn thường được sử dụng trong chính sách công để khuyến khích công dân đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Choice Sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Noun Architect Kiến trúc sư (người thiết kế)
Noun Choice Architect Kiến trúc sư lựa chọn (người thiết lập cấu trúc quyết định)
Noun Nudge Theory Lý thuyết Cú hích (dùng kiến trúc lựa chọn để thúc đẩy hành vi tốt)
Adjective Architectural Thuộc về kiến trúc, có tính cấu trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Choice (c. 1300)
English
Architecture (c. 1560)
English (Modern Coining)
Choice Architecture (c. 2008)

Nguồn gốc Học thuật

Khái niệm 'kiến trúc lựa chọn' (choice architecture) được giới thiệu rộng rãi bởi nhà kinh tế học hành vi Richard Thaler và học giả pháp lý Cass Sunstein trong cuốn sách đột phá của họ, *Nudge: Improving Decisions About Health, Wealth, and Happiness* (2008). Thuật ngữ này nhanh chóng trở thành nền tảng của kinh tế học hành vi ứng dụng.

Người kiến tạo lựa chọn

Thaler và Sunstein định nghĩa 'kiến trúc lựa chọn' là cách thiết kế môi trường mà trong đó con người đưa ra quyết định. Bất cứ ai thiết lập các tùy chọn (menu, biểu mẫu, cài đặt trang web) đều là 'kiến trúc sư lựa chọn', bởi vì cách họ trình bày thông tin có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.

Usage Note

Choice architecture đề cập đến việc cấu trúc môi trường lựa chọn để tác động đến quyết định của mọi người theo những cách có thể dự đoán được. Nó không đơn thuần là cung cấp thông tin, mà còn là sắp xếp, trình bày các lựa chọn theo một cách thức cụ thể để khuyến khích một hành vi nhất định. Nó thường được sử dụng để cải thiện sức khỏe, sự giàu có và hạnh phúc của mọi người.

Prepositions

in of

* `in choice architecture`: thường được sử dụng để chỉ một yếu tố cụ thể trong thiết kế của kiến trúc lựa chọn. Ví dụ: "The use of defaults is a key element in choice architecture".
* `of choice architecture`: được sử dụng để mô tả một khía cạnh, đặc điểm, hoặc thuộc tính của kiến trúc lựa chọn. Ví dụ: "The ethical considerations of choice architecture are complex."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Choice Architecture
  • Design Design choice architecture
    (Thiết kế kiến trúc lựa chọn)
  • Implement Implement effective choice architecture
    (Triển khai cấu trúc lựa chọn hiệu quả)
  • Optimize Optimize the choice architecture
    (Tối ưu hóa kiến trúc lựa chọn)
Adjective + Choice Architecture
  • Ethical Ethical choice architecture
    (Kiến trúc lựa chọn có đạo đức)
  • Flawed Flawed choice architecture
    (Kiến trúc lựa chọn bị lỗi/sai sót)
  • Strategic Strategic choice architecture
    (Cấu trúc lựa chọn mang tính chiến lược)
Noun + Choice Architecture
  • Digital Digital choice architecture
    (Kiến trúc lựa chọn kỹ thuật số (trên mạng))
  • Policy Policy choice architecture
    (Cấu trúc lựa chọn trong chính sách)

Idioms

  • The principles of choice architecture

    Các nguyên tắc cơ bản của kiến trúc lựa chọn

    "Understanding the principles of choice architecture is vital for government policy makers."

    (Việc hiểu các nguyên tắc của kiến trúc lựa chọn là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách của chính phủ.)

  • Applying choice architecture techniques

    Áp dụng các kỹ thuật kiến trúc lựa chọn

    "We are applying choice architecture techniques to encourage users to save more energy."

    (Chúng tôi đang áp dụng các kỹ thuật kiến trúc lựa chọn để khuyến khích người dùng tiết kiệm năng lượng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choice architecture

noun
Lật mặt

Sự thiết kế các cách khác nhau mà các lựa chọn có thể được trình bày cho người tiêu dùng, và tác động của thiết kế đó đến việc ra quyết định của người tiêu dùng.

"Effective choice architecture can help people make better decisions about their health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's choice architecture significantly influenced citizens' retirement savings.
Kiến trúc lựa chọn của chính phủ đã ảnh hưởng đáng kể đến khoản tiết kiệm hưu trí của người dân.
Phủ định
The company's choice architecture isn't always transparent to its customers.
Kiến trúc lựa chọn của công ty không phải lúc nào cũng minh bạch đối với khách hàng của mình.
Nghi vấn
Is this city's choice architecture designed to promote healthier lifestyles?
Kiến trúc lựa chọn của thành phố này có được thiết kế để thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choice architecture".

Lý thuyết Cú hích (Nudge)

Kiến trúc lựa chọn là công cụ cốt lõi trong Lý thuyết Cú hích (Nudge Theory). 'Cú hích' là những thay đổi nhỏ trong môi trường quyết định, giúp con người đưa ra lựa chọn tốt hơn mà không hạn chế tự do lựa chọn của họ. Ví dụ: đặt thực phẩm lành mạnh ở vị trí dễ thấy trong căng tin là một 'cú hích'.

Tùy chọn Mặc định (Default Option)

Một trong những ví dụ mạnh mẽ nhất về kiến trúc lựa chọn là việc sử dụng các tùy chọn mặc định. Nếu một người được tự động đăng ký tham gia một chương trình tiết kiệm (và phải chủ động từ chối nếu không muốn), tỷ lệ tham gia sẽ cao hơn rất nhiều so với khi họ phải chủ động đăng ký.