(Top Banner Ad)
choirboy
B1
danh từ B1 Tôn giáo, Âm nhạc

choirboy

UK: /ˈkwaɪəˌbɔɪ/ • US: /ˈkwaɪərˌbɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cậu bé hát trong dàn hợp xướng ca viên nhí (trong dàn hợp xướng nhà thờ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boy who sings in a choir, especially in a church choir.

Vietnamese Meaning

Một cậu bé hát trong dàn hợp xướng, đặc biệt là trong dàn hợp xướng nhà thờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choirboy's voice was exceptionally clear and pure."

    "Giọng hát của cậu bé trong dàn hợp xướng đặc biệt trong trẻo và thuần khiết."

  • "He started out as a choirboy at the local cathedral."

    "Cậu ấy bắt đầu sự nghiệp là một cậu bé hát trong dàn hợp xướng tại nhà thờ lớn địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choir Dàn hợp xướng, đội ca.
Noun chorister Ca viên, thành viên dàn hợp xướng (dùng cho cả nam và nữ).
Noun choirmaster Người chỉ huy, nhạc trưởng dàn hợp xướng.
Noun choirgirl Bé gái hát trong dàn hợp xướng (ít phổ biến hơn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khoros
Latin
chorus
Old French
cuer
Middle English
quire / choir
English
choirboy

Nguồn gốc hợp thành

Từ 'choirboy' là một danh từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'choir' (dàn hợp xướng) và 'boy' (cậu bé). Gốc từ 'choir' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại là *khoros*, ban đầu chỉ một nhóm người hát và nhảy múa. Khi du nhập vào tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ một nhóm người hát thánh ca, thường là trong nhà thờ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ các cậu bé trong độ tuổi thanh thiếu niên tham gia hát trong dàn hợp xướng nhà thờ. Đôi khi, từ này có thể mang ý nghĩa ngây thơ, thánh thiện, liên quan đến hình ảnh của một cậu bé hát trong nhà thờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choirboy
  • young the young choirboy
    (cậu bé hợp xướng trẻ tuổi)
  • angelic an angelic choirboy
    (cậu bé hợp xướng có giọng hát thiên thần)
  • senior the senior choirboy
    (cậu bé hợp xướng lớn tuổi nhất/có thâm niên nhất)
Verb + choirboy
  • train train the choirboy
    (huấn luyện/đào tạo cậu bé hợp xướng)
  • recruit recruit new choirboys
    (tuyển dụng các cậu bé hợp xướng mới)
Noun + choirboy
  • head the head choirboy
    (đội trưởng/trưởng nhóm hợp xướng)

Idioms

  • Not exactly a choirboy

    Không phải là người thánh thiện/ngây thơ (ám chỉ có quá khứ xấu hoặc hành vi không đứng đắn).

    "Don't let his polite manners fool you; he's not exactly a choirboy."

    (Đừng để thái độ lịch sự của anh ta đánh lừa; anh ta không phải là một người ngoan đạo đâu.)

  • To look like a choirboy

    Trông có vẻ ngây thơ, ngoan ngoãn (thường là vẻ bề ngoài trái ngược với bản chất).

    "The suspect, despite his serious crimes, looked completely innocent, like a choirboy."

    (Nghi phạm, mặc dù phạm tội nghiêm trọng, lại trông hoàn toàn ngây thơ, giống như một cậu bé hát thánh ca.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choirboy

danh từ
Lật mặt

Một cậu bé hát trong dàn hợp xướng, đặc biệt là trong dàn hợp xướng nhà thờ.

"The choirboy's voice was exceptionally clear and pure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a choirboy at the local church.
Cậu ấy là một thành viên đội hợp xướng ở nhà thờ địa phương.
Phủ định
She is not a choirboy; she sings in the women's choir.
Cô ấy không phải là thành viên đội hợp xướng nam; cô ấy hát trong dàn hợp xướng nữ.
Nghi vấn
Is he a choirboy, or does he play the organ?
Cậu ấy là thành viên đội hợp xướng, hay cậu ấy chơi đàn organ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been a choirboy when I was younger; I think I would have enjoyed singing in the church.
Tôi ước tôi đã là một thành viên đội đồng ca khi tôi còn trẻ; Tôi nghĩ tôi sẽ thích hát trong nhà thờ.
Phủ định
If only he hadn't been a choirboy, perhaps he wouldn't have developed such a strong connection to the church and decided to become a priest.
Giá mà anh ấy không phải là một thành viên đội đồng ca, có lẽ anh ấy đã không phát triển một mối liên hệ mạnh mẽ với nhà thờ và quyết định trở thành một linh mục.
Nghi vấn
If only the director had chosen a different choirboy, would the performance have been better?
Giá mà đạo diễn đã chọn một thành viên đội đồng ca khác, liệu buổi biểu diễn có tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choirboy".

Vai trò trong Giáo hội

"Choirboy" là một truyền thống lâu đời trong các nhà thờ thuộc Anh giáo và Công giáo Rôma. Các cậu bé này chuyên hát phần giọng cao (soprano) vì giọng của họ chưa vỡ. Họ thường được coi là biểu tượng của sự thuần khiết và tận hiến trong hoạt động tôn giáo.

Sự kết thúc của vai trò

Thời kỳ làm choirboy của một cậu bé thường kết thúc khi giọng nói của họ bắt đầu vỡ (trở nên trầm hơn) do bước vào tuổi dậy thì, thường là khoảng 13 đến 14 tuổi. Sau đó, họ có thể chuyển sang hát các bè trầm hơn trong dàn hợp xướng người lớn, hoặc ngừng hát.