(Top Banner Ad)
church
A2
noun A2 Tôn giáo, Văn hóa, Kiến trúc

church

UK: /tʃɜːtʃ/ • US: /tʃɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thờ giáo hội thánh đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building used for public Christian worship.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà được sử dụng để thờ cúng công khai của người theo đạo Cơ đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They go to church every Sunday."

    "Họ đi nhà thờ mỗi chủ nhật."

  • "The church bells rang to announce the start of the service."

    "Chuông nhà thờ vang lên báo hiệu bắt đầu buổi lễ."

  • "The church is a beautiful example of Gothic architecture."

    "Nhà thờ là một ví dụ tuyệt đẹp về kiến trúc Gothic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun churchgoer Người thường xuyên đi nhà thờ (dự lễ)
Adjective churchy Có vẻ ngoan đạo quá mức hoặc kiểu cách, liên quan đến nhà thờ (thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ)
Noun churchwarden Người quản lý hoặc ủy viên nhà thờ (ở Anh giáo)
Adjective unchurched Không thuộc về hoặc không thường xuyên tham gia vào một tổ chức tôn giáo cụ thể nào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Byzantine)
kyriakón (κυριακόν)
Germanic (Gothic)
kirkō
Old English
cirice / cyrce
Middle English
chirche
Modern English
church

Ngôi nhà của Chúa

Từ 'church' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp Byzantine là 'kyriakón' (kỹ thuật, thường đi kèm với 'dôma' - ngôi nhà), có nghĩa là 'thuộc về Chúa' (kỳ-ri-ô-n). Khi Cơ Đốc giáo lan rộng, từ này đã được người Gôtích và sau đó là người Anglo-Saxon (người Anh cổ) tiếp nhận và biến đổi thành 'cirice' hay 'cyrce', cuối cùng trở thành 'church' ngày nay. Mặc dù âm thanh không giống nhau, nhưng nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là 'Ngôi nhà của Chúa'.

Usage Note

Từ 'church' có thể chỉ tòa nhà vật lý, hoặc cộng đồng những người theo đạo. Khi chỉ cộng đồng, nó thường được viết hoa ('Church'). Sắc thái nghĩa của nó liên quan đến sự thiêng liêng, cộng đồng tín ngưỡng, và kiến trúc tôn giáo đặc trưng.

Prepositions

in to at

in church: ở trong nhà thờ (về mặt vật lý hoặc tham gia vào buổi lễ). to church: đến nhà thờ (hướng tới mục đích tham gia buổi lễ). at church: ở nhà thờ (thường ám chỉ địa điểm chung chung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + church (Loại hình)
  • Catholic the Catholic church
    (Giáo hội Công giáo (Thiên Chúa giáo La Mã))
  • Protestant the Protestant church
    (Giáo hội Tin Lành)
  • local the local church
    (Nhà thờ địa phương/Cơ sở thờ tự tại khu vực)
Verb + church (Hành động)
  • go to go to church
    (Đi lễ nhà thờ)
  • attend attend church services
    (Tham dự các buổi lễ nhà thờ)
  • leave leave the church
    (Rời bỏ tổ chức tôn giáo (ngừng theo đạo))
Noun + church (Mối quan hệ)
  • mother the mother church
    (Nhà thờ mẹ/Nhà thờ chính thống đầu tiên)
  • parish a parish church
    (Nhà thờ giáo xứ)

Idioms

  • Church and State

    Mối quan hệ giữa Giáo hội và Nhà nước (thường ám chỉ sự tách biệt quyền lực)

    "The separation of Church and State is a fundamental principle in many democracies."

    (Sự tách biệt giữa Giáo hội và Nhà nước là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều nền dân chủ.)

  • As poor as a church mouse

    Nghèo xơ nghèo xơ xác, cực kỳ nghèo khổ (vì chuột trong nhà thờ không có đồ ăn dư thừa)

    "After the market crash, he was as poor as a church mouse."

    (Sau cú sụp đổ của thị trường, anh ấy nghèo rớt mồng tơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

church

noun
Lật mặt

Một tòa nhà được sử dụng để thờ cúng công khai của người theo đạo Cơ đốc.

"They go to church every Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was Sunday, we went to the church.
Bởi vì hôm đó là Chủ Nhật, chúng tôi đã đi nhà thờ.
Phủ định
Unless it rains, the wedding will be held at the church.
Trừ khi trời mưa, đám cưới sẽ được tổ chức tại nhà thờ.
Nghi vấn
If the weather is nice, will they have the service outside the church?
Nếu thời tiết đẹp, họ sẽ tổ chức buổi lễ bên ngoài nhà thờ phải không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church, which was built in the 18th century, is a popular tourist attraction.
Nhà thờ, được xây dựng vào thế kỷ 18, là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Phủ định
That isn't the church where my grandparents got married.
Đó không phải là nhà thờ nơi ông bà tôi kết hôn.
Nghi vấn
Is that the church whose bell tower collapsed during the earthquake?
Đó có phải là nhà thờ có tháp chuông bị sập trong trận động đất không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the church is beautiful!
Wow, nhà thờ đẹp quá!
Phủ định
Oh no, the church isn't open today.
Ôi không, hôm nay nhà thờ không mở cửa.
Nghi vấn
Hey, is that the church we visited last year?
Này, đó có phải là nhà thờ mà chúng ta đã đến thăm năm ngoái không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains this Sunday, we will go to the church downtown instead of the park.
Nếu trời mưa vào Chủ Nhật này, chúng ta sẽ đến nhà thờ ở trung tâm thành phố thay vì công viên.
Phủ định
If you don't go to church regularly, you won't fully understand the community's spirit.
Nếu bạn không đi nhà thờ thường xuyên, bạn sẽ không hiểu đầy đủ tinh thần cộng đồng.
Nghi vấn
Will they hold the wedding at the church if the weather is good?
Họ sẽ tổ chức đám cưới ở nhà thờ nếu thời tiết đẹp chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will go to church next Sunday.
Họ sẽ đi nhà thờ vào Chủ Nhật tới.
Phủ định
She is not going to visit the church while she is in town.
Cô ấy sẽ không ghé thăm nhà thờ khi cô ấy ở thị trấn.
Nghi vấn
Will you attend church this Christmas?
Bạn sẽ tham dự lễ nhà thờ vào Giáng Sinh này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "church".

Tách biệt Tôn giáo và Chính trị

Khái niệm 'Separation of Church and State' (Tách biệt Giáo hội và Nhà nước) là một trụ cột trong hệ thống pháp luật Mỹ và nhiều nước phương Tây. Nó đảm bảo rằng chính phủ không thể thiết lập hoặc ủng hộ một tôn giáo duy nhất, và ngược lại, các tổ chức tôn giáo không được can thiệp vào hoạt động chính trị của nhà nước. Đây là một vấn đề thường xuyên được tranh luận.

Vai trò Cộng đồng

Trong nhiều cộng đồng ở phương Tây, nhà thờ không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là trung tâm cộng đồng (community center). Nhà thờ tổ chức các hoạt động từ thiện, nhóm hỗ trợ, các lớp học giáo dục, và các sự kiện xã hội, đặc biệt quan trọng ở các khu vực nông thôn, nơi nó đóng vai trò là nơi gặp gỡ chính cho người dân.