church
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà được sử dụng để thờ cúng công khai của người theo đạo Cơ đốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They go to church every Sunday."
"Họ đi nhà thờ mỗi chủ nhật."
-
"The church bells rang to announce the start of the service."
"Chuông nhà thờ vang lên báo hiệu bắt đầu buổi lễ."
-
"The church is a beautiful example of Gothic architecture."
"Nhà thờ là một ví dụ tuyệt đẹp về kiến trúc Gothic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | churchgoer | Người thường xuyên đi nhà thờ (dự lễ) |
| Adjective | churchy | Có vẻ ngoan đạo quá mức hoặc kiểu cách, liên quan đến nhà thờ (thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ) |
| Noun | churchwarden | Người quản lý hoặc ủy viên nhà thờ (ở Anh giáo) |
| Adjective | unchurched | Không thuộc về hoặc không thường xuyên tham gia vào một tổ chức tôn giáo cụ thể nào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'church' có thể chỉ tòa nhà vật lý, hoặc cộng đồng những người theo đạo. Khi chỉ cộng đồng, nó thường được viết hoa ('Church'). Sắc thái nghĩa của nó liên quan đến sự thiêng liêng, cộng đồng tín ngưỡng, và kiến trúc tôn giáo đặc trưng.
Prepositions
in church: ở trong nhà thờ (về mặt vật lý hoặc tham gia vào buổi lễ). to church: đến nhà thờ (hướng tới mục đích tham gia buổi lễ). at church: ở nhà thờ (thường ám chỉ địa điểm chung chung).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Catholic the Catholic church (Giáo hội Công giáo (Thiên Chúa giáo La Mã))
-
Protestant the Protestant church (Giáo hội Tin Lành)
-
local the local church (Nhà thờ địa phương/Cơ sở thờ tự tại khu vực)
-
go to go to church (Đi lễ nhà thờ)
-
attend attend church services (Tham dự các buổi lễ nhà thờ)
-
leave leave the church (Rời bỏ tổ chức tôn giáo (ngừng theo đạo))
-
mother the mother church (Nhà thờ mẹ/Nhà thờ chính thống đầu tiên)
-
parish a parish church (Nhà thờ giáo xứ)
Idioms
-
Church and State
Mối quan hệ giữa Giáo hội và Nhà nước (thường ám chỉ sự tách biệt quyền lực)
"The separation of Church and State is a fundamental principle in many democracies."
(Sự tách biệt giữa Giáo hội và Nhà nước là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều nền dân chủ.)
-
As poor as a church mouse
Nghèo xơ nghèo xơ xác, cực kỳ nghèo khổ (vì chuột trong nhà thờ không có đồ ăn dư thừa)
"After the market crash, he was as poor as a church mouse."
(Sau cú sụp đổ của thị trường, anh ấy nghèo rớt mồng tơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
church
nounMột tòa nhà được sử dụng để thờ cúng công khai của người theo đạo Cơ đốc.
"They go to church every Sunday."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because it was Sunday, we went to the church. |
Bởi vì hôm đó là Chủ Nhật, chúng tôi đã đi nhà thờ. |
| Phủ định | Unless it rains, the wedding will be held at the church. |
Trừ khi trời mưa, đám cưới sẽ được tổ chức tại nhà thờ. |
| Nghi vấn | If the weather is nice, will they have the service outside the church? |
Nếu thời tiết đẹp, họ sẽ tổ chức buổi lễ bên ngoài nhà thờ phải không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church, which was built in the 18th century, is a popular tourist attraction. |
Nhà thờ, được xây dựng vào thế kỷ 18, là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | That isn't the church where my grandparents got married. |
Đó không phải là nhà thờ nơi ông bà tôi kết hôn. |
| Nghi vấn | Is that the church whose bell tower collapsed during the earthquake? |
Đó có phải là nhà thờ có tháp chuông bị sập trong trận động đất không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the church is beautiful! |
Wow, nhà thờ đẹp quá! |
| Phủ định | Oh no, the church isn't open today. |
Ôi không, hôm nay nhà thờ không mở cửa. |
| Nghi vấn | Hey, is that the church we visited last year? |
Này, đó có phải là nhà thờ mà chúng ta đã đến thăm năm ngoái không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains this Sunday, we will go to the church downtown instead of the park. |
Nếu trời mưa vào Chủ Nhật này, chúng ta sẽ đến nhà thờ ở trung tâm thành phố thay vì công viên. |
| Phủ định | If you don't go to church regularly, you won't fully understand the community's spirit. |
Nếu bạn không đi nhà thờ thường xuyên, bạn sẽ không hiểu đầy đủ tinh thần cộng đồng. |
| Nghi vấn | Will they hold the wedding at the church if the weather is good? |
Họ sẽ tổ chức đám cưới ở nhà thờ nếu thời tiết đẹp chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will go to church next Sunday. |
Họ sẽ đi nhà thờ vào Chủ Nhật tới. |
| Phủ định | She is not going to visit the church while she is in town. |
Cô ấy sẽ không ghé thăm nhà thờ khi cô ấy ở thị trấn. |
| Nghi vấn | Will you attend church this Christmas? |
Bạn sẽ tham dự lễ nhà thờ vào Giáng Sinh này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "church".
