(Top Banner Ad)
cholangitis
C1
danh từ C1 Y học

cholangitis

UK: /ˌkɒlænˈdʒaɪtɪs/ • US: /ˌkoʊlænˈdʒaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm đường mật viêm ống mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the bile duct.

Vietnamese Meaning

Viêm ống dẫn mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acute cholangitis is a serious infection of the bile ducts."

    "Viêm đường mật cấp tính là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng của ống dẫn mật."

  • "The patient presented with fever, jaundice, and right upper quadrant pain, suggesting cholangitis."

    "Bệnh nhân đến khám với các triệu chứng sốt, vàng da và đau vùng bụng trên bên phải, gợi ý viêm đường mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholangiography chụp X-quang đường mật
Noun cholangiocarcinoma ung thư biểu mô đường mật
Noun cholangiole tiểu quản mật
Noun cholangiolitis viêm tiểu quản mật

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kholē
Greek
angeion
New Latin
cholangitis

Cấu trúc từ vựng y khoa

Từ 'cholangitis' là một ví dụ điển hình về cách cấu tạo thuật ngữ y khoa từ tiếng Hy Lạp. Nó được ghép từ 'chole-' (mật), 'ang-' (mạch hoặc ống) và hậu tố '-itis' (viêm). Theo nghĩa đen, đây là tình trạng viêm của các ống dẫn mật.

Lịch sử chẩn đoán

Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong y văn vào thế kỷ 19 khi các nhà giải phẫu bệnh bắt đầu phân loại chi tiết các tình trạng viêm nhiễm trong hệ thống gan mật, giúp tách biệt nó với các bệnh lý gan chung chung khác.

Usage Note

Cholangitis thường là do nhiễm trùng do tắc nghẽn ống mật, chẳng hạn như do sỏi mật hoặc hẹp ống mật. Nó có thể gây ra các triệu chứng như sốt, đau bụng và vàng da.

Prepositions

due to associated with

* due to: chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra cholangitis (ví dụ: Cholangitis is often due to gallstones). * associated with: chỉ các yếu tố liên quan hoặc có thể góp phần vào cholangitis (ví dụ: Cholangitis is associated with primary sclerosing cholangitis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cholangitis
  • acute acute cholangitis
    (viêm đường mật cấp tính)
  • sclerosing primary sclerosing cholangitis
    (viêm đường mật xơ hóa nguyên phát)
  • biliary primary biliary cholangitis
    (viêm đường mật mật nguyên phát)
  • ascending ascending cholangitis
    (viêm đường mật ngược dòng)
Verb + cholangitis
  • diagnose diagnose cholangitis
    (chẩn đoán viêm đường mật)
  • treat treat cholangitis
    (điều trị viêm đường mật)
  • suspect suspect cholangitis
    (nghi ngờ bị viêm đường mật)

Idioms

  • Charcot's triad of cholangitis

    Tam chứng Charcot trong viêm đường mật (vàng da, sốt, đau bụng)

    "The patient presented with the classic Charcot's triad, leading to a quick diagnosis of cholangitis."

    (Bệnh nhân có tam chứng Charcot điển hình, dẫn đến việc chẩn đoán viêm đường mật nhanh chóng.)

  • Reynolds' pentad

    Ngũ chứng Reynolds (biến chứng nặng của viêm đường mật)

    "Reynolds' pentad indicates a more severe case of acute cholangitis involving shock and mental status changes."

    (Ngũ chứng Reynolds chỉ ra một trường hợp viêm đường mật cấp tính nặng hơn bao gồm sốc và thay đổi trạng thái tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cholangitis

danh từ
Lật mặt

Viêm ống dẫn mật.

"Acute cholangitis is a serious infection of the bile ducts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholangitis".

Tam chứng Charcot trong y học

Trong văn hóa y khoa phương Tây, Jean-Martin Charcot (được mệnh danh là 'cha đẻ của thần kinh học hiện đại') là người đầu tiên mô tả bộ ba triệu chứng đặc trưng của cholangitis vào năm 1877. Đây là một mốc quan trọng trong lịch sử chẩn đoán lâm sàng.

Bệnh hiếm và nhận thức cộng đồng

Bệnh viêm đường mật xơ hóa (PSC) thường được nhắc đến trong các chiến dịch về bệnh hiếm gặp tại các quốc gia Âu Mỹ, nhằm nâng cao nhận thức về việc ghép gan và hỗ trợ bệnh nhân mãn tính.