(Top Banner Ad)
choleric
C1
adjective C1 Tâm lý học, Y học (lịch sử)

choleric

UK: /ˈkɒlərɪk/ • US: /ˈkɑːlərɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nóng tính hay nổi nóng dễ nổi giận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

easily angered; bad-tempered.

Vietnamese Meaning

dễ nổi giận; nóng tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a choleric old man."

    "Ông ta là một ông già nóng tính."

  • "The choleric boss frequently yelled at his employees."

    "Ông chủ nóng tính thường xuyên quát mắng nhân viên."

  • "His choleric temperament made him difficult to work with."

    "Tính khí nóng nảy của anh ta khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choler Mật vàng (dịch thể cổ đại); tính cáu kỉnh, cơn thịnh nộ
Adverb cholerically Một cách nóng nảy, dễ giận dữ
Noun cholericness Sự nóng nảy, tính khí dễ cáu giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học (lịch sử)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kholē (χολή)
Latin
cholera
Old French
cholérique
Middle English
choleric

Nguồn Gốc Từ Dịch Thể

Từ 'choleric' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kholē', nghĩa là 'mật' (bile). Trong y học cổ đại, người ta tin rằng cơ thể có bốn loại dịch thể (Humors). 'Mật vàng' (yellow bile, hay choler) dư thừa sẽ gây ra tính cách nóng nảy, dễ cáu gắt và hung hăng. Do đó, người có tính khí này được gọi là 'choleric'.

Bốn Tính Khí

Khái niệm 'choleric' là một phần của học thuyết Bốn Tính Khí (Four Temperaments) cổ xưa, cùng với sanguine (lạc quan), phlegmatic (bình tĩnh) và melancholic (u sầu). Tính khí choleric đại diện cho người có bản tính dễ nổi nóng và quyết đoán, thường liên quan đến yếu tố 'Lửa'.

Usage Note

Từ 'choleric' mang nghĩa mạnh hơn 'irritable' (dễ cáu kỉnh) và 'grumpy' (khó chịu). Nó gợi ý một tính khí bốc đồng, dễ bùng nổ cơn giận dữ. Trong lịch sử y học, 'choleric' liên quan đến một trong bốn khí chất (temperaments), được cho là do sự dư thừa mật vàng (yellow bile) gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + choleric
  • naturally naturally choleric
    (Bản tính đã nóng nảy)
  • highly a highly choleric individual
    (Một cá nhân cực kỳ nóng tính)
Noun + choleric (defining type)
  • temperament a choleric temperament
    (Một tính khí nóng nảy/cáu gắt)
  • outburst a choleric outburst
    (Một cơn bộc phát giận dữ)
  • boss the choleric boss
    (Ông chủ nóng tính)
Verb + choleric (describing state)
  • grew He grew choleric
    (Anh ta trở nên nóng nảy/cáu gắt)

Idioms

  • A choleric disposition

    Tính khí dễ nổi nóng/cáu gắt

    "His choleric disposition made it difficult for his colleagues to approach him with bad news."

    (Tính khí dễ nổi nóng khiến đồng nghiệp của anh ấy khó có thể báo tin xấu cho anh ấy.)

  • Prone to choleric fits

    Dễ bị lên cơn nóng giận/giận dữ bất chợt

    "The old general was known to be prone to choleric fits, demanding immediate obedience."

    (Vị tướng già nổi tiếng là người dễ lên cơn nóng giận, luôn đòi hỏi sự tuân phục ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choleric

adjective
Lật mặt

dễ nổi giận; nóng tính.

"He was a choleric old man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite his normally calm demeanor, John, always choleric when dealing with bureaucracy, lost his temper at the DMV.
Mặc dù thường ngày điềm tĩnh, John, người luôn cáu kỉnh khi giải quyết các thủ tục hành chính, đã mất bình tĩnh tại DMV.
Phủ định
The manager, known for his even temper, was not choleric, and he handled the difficult customer with patience.
Người quản lý, nổi tiếng với tính khí ôn hòa, không hề cáu kỉnh, và anh ấy đã xử lý người khách hàng khó tính một cách kiên nhẫn.
Nghi vấn
Given his usual patience, was he choleric, or was he simply having a bad day?
Với sự kiên nhẫn thường thấy của anh ấy, anh ấy đã cáu kỉnh, hay chỉ đơn giản là anh ấy có một ngày tồi tệ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being choleric because his team lost the game.
Anh ấy đang trở nên nóng nảy vì đội của anh ấy đã thua trận đấu.
Phủ định
She is not being choleric, despite the stressful situation.
Cô ấy không tỏ ra nóng nảy, mặc dù tình huống rất căng thẳng.
Nghi vấn
Are you being choleric right now?
Bạn có đang nóng nảy ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choleric".

Học Thuyết Bốn Dịch Thể (Four Humors)

Trong y học Hy Lạp cổ đại (Hippocrates và Galen), tính cách con người được cho là bị ảnh hưởng bởi sự cân bằng của bốn chất lỏng: Máu (sanguine), Đờm (phlegmatic), Mật vàng (choleric), và Mật đen (melancholic). Tính cách 'choleric' được coi là thừa mật vàng, dẫn đến sự năng động, tham vọng nhưng cũng rất dễ giận dữ và độc đoán.

Tính Cách Lãnh Đạo (Modern Temperament)

Trong các mô hình tính cách hiện đại dựa trên học thuyết cổ xưa, người 'choleric' thường được mô tả là người lãnh đạo bẩm sinh. Họ có ý chí mạnh mẽ, định hướng mục tiêu, nhưng cần học cách kiểm soát sự thiếu kiên nhẫn và xu hướng thống trị người khác. Họ là mẫu người thích hành động và thay đổi.