(Top Banner Ad)
phlegmatic
C1
adjective C1 Tính cách / Tâm lý học

phlegmatic

UK: /fleɡˈmætɪk/ • US: /fleɡˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

điềm tĩnh lạnh nhạt thờ ơ không dễ xúc động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a slow and stolid temperament.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một tính khí chậm chạp và điềm tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a phlegmatic man, not easily roused to action."

    "Anh ta là một người điềm tĩnh, không dễ bị kích động để hành động."

  • "A phlegmatic approach is sometimes necessary in a crisis."

    "Một cách tiếp cận điềm tĩnh đôi khi là cần thiết trong một cuộc khủng hoảng."

  • "Her phlegmatic temperament made her well-suited for the job."

    "Tính khí điềm tĩnh của cô ấy khiến cô ấy rất phù hợp với công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phlegm đờm, dịch nhầy; sự lạnh lùng, tính thờ ơ
Noun phlegmatism tính thờ ơ, sự lãnh đạm, sự bình thản
Adverb phlegmatically một cách thờ ơ, lạnh lùng, bình thản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φλέγμα (phlégma)
Ancient Greek
φλεγματικός (phlegmatikós)
Latin
phlegmaticus
Old French
flegmatique
Middle English
fleumatyk
English
phlegmatic

Nguồn gốc Y học Cổ đại

Từ 'phlegmatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, liên quan đến thuyết Tứ Khí Chất (Four Humors) của Hippocrates và Galen. Theo thuyết này, cơ thể con người có bốn loại chất lỏng: máu, đờm vàng, đờm đen và đờm (phlegm). Người có tính khí 'phlegmatic' được cho là có quá nhiều đờm, dẫn đến tính cách bình tĩnh, ít cảm xúc, chậm chạp và thờ ơ. Đây là một quan niệm y học đã lỗi thời nhưng từ vựng của nó vẫn còn được sử dụng đến ngày nay để mô tả tính cách.

Usage Note

Từ 'phlegmatic' mô tả một người có xu hướng bình tĩnh, không dễ bị kích động, thường thờ ơ và ít thể hiện cảm xúc. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự thiếu nhiệt tình hoặc năng lượng. Khác với 'stoic' (khắc kỷ) là chủ động kiểm soát cảm xúc, 'phlegmatic' thiên về thụ động và có thể thiếu động lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (be) + phlegmatic
  • remain remain phlegmatic
    (vẫn giữ vẻ điềm tĩnh/lạnh lùng)
  • appear appear phlegmatic
    (có vẻ điềm tĩnh/lãnh đạm)
  • seem seem phlegmatic
    (dường như điềm tĩnh/lãnh đạm)
Phlegmatic + Noun
  • temperament phlegmatic temperament
    (tính khí điềm đạm/lãnh đạm)
  • disposition phlegmatic disposition
    (bản tính điềm đạm/thờ ơ)
  • response phlegmatic response
    (phản ứng thờ ơ/bình thản)
  • calm phlegmatic calm
    (sự bình tĩnh lạnh lùng)

Idioms

  • remain phlegmatic

    giữ thái độ điềm tĩnh/lạnh lùng (trước một tình huống khó khăn)

    "Despite the sudden downturn in the market, the CEO managed to remain phlegmatic."

    (Mặc dù thị trường đột ngột suy thoái, vị CEO vẫn giữ được thái độ điềm tĩnh.)

  • a phlegmatic disposition

    một tính cách điềm đạm/lãnh đạm bẩm sinh

    "Her naturally phlegmatic disposition makes her an excellent person to have in a crisis."

    (Bản tính điềm đạm bẩm sinh của cô ấy khiến cô trở thành một người tuyệt vời khi đối mặt với khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phlegmatic

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một tính khí chậm chạp và điềm tĩnh.

"He was a phlegmatic man, not easily roused to action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so phlegmatic, he would be more successful in sales.
Nếu anh ấy không quá điềm tĩnh, anh ấy sẽ thành công hơn trong lĩnh vực bán hàng.
Phủ định
If she didn't have such a phlegmatic personality, she wouldn't have difficulty making quick decisions.
Nếu cô ấy không có một tính cách điềm tĩnh như vậy, cô ấy sẽ không gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định nhanh chóng.
Nghi vấn
Would he be more energetic if he weren't so phlegmatic?
Liệu anh ấy có năng nổ hơn nếu anh ấy không quá điềm tĩnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phlegmatic".

Thuyết Tứ Khí Chất và Ảnh hưởng

Khái niệm 'phlegmatic' bắt nguồn từ thuyết Tứ Khí Chất của Hy Lạp cổ đại (khoảng 400 TCN). Thuyết này phân loại con người thành bốn tính khí dựa trên sự cân bằng của bốn chất lỏng trong cơ thể. Người có tính khí 'phlegmatic' được cho là có lượng đờm (phlegm) cao, thể hiện sự bình tĩnh, lý trí, đáng tin cậy nhưng đôi khi chậm chạp và thờ ơ. Mặc dù y học hiện đại đã bác bỏ thuyết này, ảnh hưởng của nó vẫn còn trong cách chúng ta mô tả tính cách con người.

Đặc điểm tính cách trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tính cách 'phlegmatic' thường được liên kết với những người có khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực, ít bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài. Họ có xu hướng ôn hòa, hòa nhã và kiên nhẫn, thường là những nhà ngoại giao giỏi hoặc người có vai trò hòa giải. Tuy nhiên, đôi khi họ cũng bị nhìn nhận là thiếu nhiệt tình hoặc chậm chạp trong việc đưa ra quyết định.