phlegmatic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a slow and stolid temperament.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một tính khí chậm chạp và điềm tĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a phlegmatic man, not easily roused to action."
"Anh ta là một người điềm tĩnh, không dễ bị kích động để hành động."
-
"A phlegmatic approach is sometimes necessary in a crisis."
"Một cách tiếp cận điềm tĩnh đôi khi là cần thiết trong một cuộc khủng hoảng."
-
"Her phlegmatic temperament made her well-suited for the job."
"Tính khí điềm tĩnh của cô ấy khiến cô ấy rất phù hợp với công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phlegm | đờm, dịch nhầy; sự lạnh lùng, tính thờ ơ |
| Noun | phlegmatism | tính thờ ơ, sự lãnh đạm, sự bình thản |
| Adverb | phlegmatically | một cách thờ ơ, lạnh lùng, bình thản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'phlegmatic' mô tả một người có xu hướng bình tĩnh, không dễ bị kích động, thường thờ ơ và ít thể hiện cảm xúc. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự thiếu nhiệt tình hoặc năng lượng. Khác với 'stoic' (khắc kỷ) là chủ động kiểm soát cảm xúc, 'phlegmatic' thiên về thụ động và có thể thiếu động lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain phlegmatic (vẫn giữ vẻ điềm tĩnh/lạnh lùng)
-
appear appear phlegmatic (có vẻ điềm tĩnh/lãnh đạm)
-
seem seem phlegmatic (dường như điềm tĩnh/lãnh đạm)
-
temperament phlegmatic temperament (tính khí điềm đạm/lãnh đạm)
-
disposition phlegmatic disposition (bản tính điềm đạm/thờ ơ)
-
response phlegmatic response (phản ứng thờ ơ/bình thản)
-
calm phlegmatic calm (sự bình tĩnh lạnh lùng)
Idioms
-
remain phlegmatic
giữ thái độ điềm tĩnh/lạnh lùng (trước một tình huống khó khăn)
"Despite the sudden downturn in the market, the CEO managed to remain phlegmatic."
(Mặc dù thị trường đột ngột suy thoái, vị CEO vẫn giữ được thái độ điềm tĩnh.)
-
a phlegmatic disposition
một tính cách điềm đạm/lãnh đạm bẩm sinh
"Her naturally phlegmatic disposition makes her an excellent person to have in a crisis."
(Bản tính điềm đạm bẩm sinh của cô ấy khiến cô trở thành một người tuyệt vời khi đối mặt với khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phlegmatic
adjectiveCó hoặc thể hiện một tính khí chậm chạp và điềm tĩnh.
"He was a phlegmatic man, not easily roused to action."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he weren't so phlegmatic, he would be more successful in sales. |
Nếu anh ấy không quá điềm tĩnh, anh ấy sẽ thành công hơn trong lĩnh vực bán hàng. |
| Phủ định | If she didn't have such a phlegmatic personality, she wouldn't have difficulty making quick decisions. |
Nếu cô ấy không có một tính cách điềm tĩnh như vậy, cô ấy sẽ không gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Would he be more energetic if he weren't so phlegmatic? |
Liệu anh ấy có năng nổ hơn nếu anh ấy không quá điềm tĩnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phlegmatic".
