(Top Banner Ad)
chondrule
C1
noun C1 Địa chất học, Thiên văn học

chondrule

UK: /ˈkɒndruːl/ • US: /ˈkɒndruːl/

Nghĩa tiếng Việt

hạt chondrule cầu chondrule
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rounded grain present in a chondrite meteorite, formed from molten droplets in the early solar system.

Vietnamese Meaning

Một hạt tròn có mặt trong thiên thạch chondrite, hình thành từ những giọt nóng chảy trong hệ mặt trời sơ khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meteorite contains numerous chondrules, providing clues about the early solar system."

    "Thiên thạch chứa rất nhiều chondrule, cung cấp những manh mối về hệ mặt trời sơ khai."

  • "The study of chondrules helps scientists understand the formation of planets."

    "Nghiên cứu về chondrule giúp các nhà khoa học hiểu được sự hình thành của các hành tinh."

  • "Different types of chondrules can be found in various chondrite meteorites."

    "Các loại chondrule khác nhau có thể được tìm thấy trong các thiên thạch chondrite khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chondrite Loại thiên thạch chứa các hạt chondrule.
Adjective chondritic Thuộc về hoặc có tính chất của chondrule/chondrite.
Noun chondrule Hạt tròn nhỏ cấu tạo từ khoáng vật trong thiên thạch.

Synonyms

spherule (hạt hình cầu nhỏ)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khondros
New Latin
chondrus
English
chondrule

Hạt nhỏ từ tiếng Hy Lạp

Từ 'chondrule' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'khondros', có nghĩa là 'hạt' hoặc 'sụn'. Trong thiên văn học, nó được dùng để mô tả những hạt tròn nhỏ li ti, trông giống như những hạt cát hoặc hạt mầm nhỏ, được tìm thấy bên trong các thiên thạch cổ xưa.

Sự ra đời của thuật ngữ

Thuật ngữ này bắt đầu được các nhà khoa học sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 khi họ quan sát thấy những cấu trúc hình cầu đặc biệt này dưới kính hiển vi khi nghiên cứu các mảnh vỡ từ vũ trụ rơi xuống Trái Đất.

Usage Note

Chondrules là những thành phần quan trọng của thiên thạch chondrite, cung cấp thông tin quan trọng về điều kiện hình thành ban đầu của hệ mặt trời. Chúng khác với các inclusion giàu calci-nhôm (CAI) về thành phần và nguồn gốc, mặc dù cả hai đều là vật liệu tiền hành tinh.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của chondrule bên trong thiên thạch hoặc một cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: 'chondrules in chondrites'. 'within' nhấn mạnh sự bao bọc và giới hạn. Ví dụ: 'the origin of chondrules within the early solar system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chondrule
  • primitive primitive chondrule
    (chondrule nguyên thủy)
  • glassy glassy chondrule
    (chondrule dạng thủy tinh)
  • spherical spherical chondrule
    (chondrule hình cầu)
Verb + chondrule
  • analyze analyze a chondrule
    (phân tích một hạt chondrule)
  • contain contain chondrules
    (chứa các hạt chondrule)
  • form form chondrules
    (hình thành các hạt chondrule)

Idioms

  • time capsules of the solar system

    những viên nang thời gian của hệ mặt trời (mô tả tính chất lưu giữ lịch sử của chondrule)

    "Chondrules are often called time capsules of the solar system because they preserve the early state of our nebula."

    (Các chondrule thường được gọi là những viên nang thời gian của hệ mặt trời vì chúng bảo tồn trạng thái ban đầu của tinh vân chúng ta.)

  • building blocks of planets

    những viên gạch xây dựng nên các hành tinh

    "Scientists believe that chondrules were the primary building blocks of planets like Earth."

    (Các nhà khoa học tin rằng chondrule là những viên gạch xây dựng chính của các hành tinh như Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chondrule

noun
Lật mặt

Một hạt tròn có mặt trong thiên thạch chondrite, hình thành từ những giọt nóng chảy trong hệ mặt trời sơ khai.

"The meteorite contains numerous chondrules, providing clues about the early solar system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chondrule".

Báu vật của các nhà thiên văn

Trong cộng đồng khoa học phương Tây, chondrule được coi là 'chìa khóa' để giải mã nguồn gốc hệ mặt trời. Chúng không chỉ là đá, mà là vật chất cổ xưa nhất mà con người có thể chạm tay vào, có niên đại hơn 4,5 tỷ năm.

Giá trị trong sưu tầm thiên thạch

Đối với những người sưu tầm thiên thạch, sự hiện diện của các chondrule rõ nét và đa dạng màu sắc làm tăng giá trị thẩm mỹ và khoa học của mẫu vật, biến chúng thành những tác phẩm nghệ thuật tự nhiên từ vũ trụ.