chondrule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rounded grain present in a chondrite meteorite, formed from molten droplets in the early solar system.
Vietnamese Meaning
Một hạt tròn có mặt trong thiên thạch chondrite, hình thành từ những giọt nóng chảy trong hệ mặt trời sơ khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meteorite contains numerous chondrules, providing clues about the early solar system."
"Thiên thạch chứa rất nhiều chondrule, cung cấp những manh mối về hệ mặt trời sơ khai."
-
"The study of chondrules helps scientists understand the formation of planets."
"Nghiên cứu về chondrule giúp các nhà khoa học hiểu được sự hình thành của các hành tinh."
-
"Different types of chondrules can be found in various chondrite meteorites."
"Các loại chondrule khác nhau có thể được tìm thấy trong các thiên thạch chondrite khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chondrite | Loại thiên thạch chứa các hạt chondrule. |
| Adjective | chondritic | Thuộc về hoặc có tính chất của chondrule/chondrite. |
| Noun | chondrule | Hạt tròn nhỏ cấu tạo từ khoáng vật trong thiên thạch. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chondrules là những thành phần quan trọng của thiên thạch chondrite, cung cấp thông tin quan trọng về điều kiện hình thành ban đầu của hệ mặt trời. Chúng khác với các inclusion giàu calci-nhôm (CAI) về thành phần và nguồn gốc, mặc dù cả hai đều là vật liệu tiền hành tinh.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của chondrule bên trong thiên thạch hoặc một cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: 'chondrules in chondrites'. 'within' nhấn mạnh sự bao bọc và giới hạn. Ví dụ: 'the origin of chondrules within the early solar system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primitive primitive chondrule (chondrule nguyên thủy)
-
glassy glassy chondrule (chondrule dạng thủy tinh)
-
spherical spherical chondrule (chondrule hình cầu)
-
analyze analyze a chondrule (phân tích một hạt chondrule)
-
contain contain chondrules (chứa các hạt chondrule)
-
form form chondrules (hình thành các hạt chondrule)
Idioms
-
time capsules of the solar system
những viên nang thời gian của hệ mặt trời (mô tả tính chất lưu giữ lịch sử của chondrule)
"Chondrules are often called time capsules of the solar system because they preserve the early state of our nebula."
(Các chondrule thường được gọi là những viên nang thời gian của hệ mặt trời vì chúng bảo tồn trạng thái ban đầu của tinh vân chúng ta.)
-
building blocks of planets
những viên gạch xây dựng nên các hành tinh
"Scientists believe that chondrules were the primary building blocks of planets like Earth."
(Các nhà khoa học tin rằng chondrule là những viên gạch xây dựng chính của các hành tinh như Trái Đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chondrule
nounMột hạt tròn có mặt trong thiên thạch chondrite, hình thành từ những giọt nóng chảy trong hệ mặt trời sơ khai.
"The meteorite contains numerous chondrules, providing clues about the early solar system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chondrule".
