(Top Banner Ad)
solar system
B1
danh từ B1 Thiên văn học

solar system

UK: /ˈsəʊlər ˌsɪstəm/ • US: /ˈsoʊlər ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ mặt trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Sun together with all the planets and other bodies that revolve around it.

Vietnamese Meaning

Hệ Mặt Trời, bao gồm Mặt Trời và tất cả các hành tinh và thiên thể khác quay quanh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our solar system consists of the Sun and eight planets."

    "Hệ Mặt Trời của chúng ta bao gồm Mặt Trời và tám hành tinh."

  • "Scientists are exploring the possibility of life on other planets within our solar system."

    "Các nhà khoa học đang khám phá khả năng có sự sống trên các hành tinh khác trong hệ Mặt Trời của chúng ta."

  • "The study of the solar system helps us understand the origins of Earth."

    "Nghiên cứu về hệ Mặt Trời giúp chúng ta hiểu được nguồn gốc của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solar thuộc về mặt trời (ví dụ: năng lượng mặt trời - solar energy)
Noun solstice chí tuyến, ngày hạ chí hoặc đông chí (liên quan đến vị trí của Mặt Trời)
Noun system hệ thống, thể thống nhất, chế độ
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sōlāris
English
solar
Ancient Greek
sýstēma
Late Latin
systēma
English
system
English (compound)
solar system

Nguồn gốc của 'solar'

Phần 'solar' trong 'solar system' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sōlāris', có nghĩa là 'thuộc về mặt trời'. Từ 'sōlāris' lại bắt nguồn từ 'sōl', tức là 'mặt trời'. Điều này nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp của hệ mặt trời với ngôi sao trung tâm của nó, là Mặt Trời.

Nguồn gốc của 'system'

Phần 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sýstēma', nghĩa là 'một tổng thể được cấu thành' hoặc 'một cơ thể'. Qua tiếng Latin muộn, từ này được dùng để chỉ một tập hợp các bộ phận làm việc cùng nhau một cách có tổ chức. Khi hai từ này kết hợp, 'solar system' mô tả một tổng thể có tổ chức gồm các hành tinh và thiên thể khác quay quanh Mặt Trời.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, giáo dục và các cuộc thảo luận về không gian và vũ trụ. 'Solar' liên quan đến Mặt Trời, trong khi 'system' đề cập đến một tập hợp các vật thể hoạt động cùng nhau.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Earth is a planet in the solar system.' (Trái Đất là một hành tinh trong hệ Mặt Trời.) hoặc 'The planets of the solar system vary greatly in size.' (Các hành tinh của hệ Mặt Trời rất khác nhau về kích thước.). Giới từ 'of' biểu thị thuộc tính hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar system
  • our our solar system
    (hệ mặt trời của chúng ta)
  • inner inner solar system
    (hệ mặt trời bên trong (khu vực gần Mặt Trời))
  • outer outer solar system
    (hệ mặt trời bên ngoài (khu vực xa Mặt Trời))
  • the entire the entire solar system
    (toàn bộ hệ mặt trời)
Verb + solar system
  • explore explore the solar system
    (khám phá hệ mặt trời)
  • study study the solar system
    (nghiên cứu hệ mặt trời)
  • map map the solar system
    (lập bản đồ hệ mặt trời)
Noun + of the solar system
  • planets planets of the solar system
    (các hành tinh trong hệ mặt trời)
  • origin origin of the solar system
    (nguồn gốc của hệ mặt trời)

Idioms

  • be the center of someone's solar system

    là trung tâm của vũ trụ ai đó; là người hoặc điều quan trọng nhất, mà mọi thứ khác xoay quanh, đối với ai đó.

    "For a baby, its mother is often the center of its solar system."

    (Đối với một em bé, người mẹ thường là trung tâm của vũ trụ của nó.)

  • explore the solar system

    khám phá hệ mặt trời (thường ám chỉ các hoạt động khoa học, du hành vũ trụ để tìm hiểu các thiên thể trong hệ)

    "Scientists continue to explore the solar system with advanced probes and telescopes."

    (Các nhà khoa học tiếp tục khám phá hệ mặt trời bằng các tàu thăm dò và kính thiên văn tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar system

danh từ
Lật mặt

Hệ Mặt Trời, bao gồm Mặt Trời và tất cả các hành tinh và thiên thể khác quay quanh nó.

"Our solar system consists of the Sun and eight planets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will explore the solar system further in the coming decades.
Các nhà khoa học sẽ khám phá hệ mặt trời sâu hơn trong những thập kỷ tới.
Phủ định
Humans will not (won't) colonize the entire solar system within the next century.
Con người sẽ không thể chiếm đóng toàn bộ hệ mặt trời trong thế kỷ tới.
Nghi vấn
Will we discover new planets in our solar system?
Liệu chúng ta có khám phá ra những hành tinh mới trong hệ mặt trời của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar system".

Sự chuyển mình của Vũ trụ quan

Trong nhiều thế kỷ, các nền văn hóa tin rằng Trái Đất là trung tâm của vũ trụ (mô hình địa tâm). Tuy nhiên, các nhà khoa học như Nicolaus Copernicus và Galileo Galilei đã đưa ra bằng chứng cách mạng cho thấy Mặt Trời mới là trung tâm của hệ mặt trời (mô hình nhật tâm), làm thay đổi sâu sắc cách con người nhìn nhận vị trí của mình trong vũ trụ.

Khát vọng khám phá không gian

Khái niệm về 'solar system' đã là nguồn cảm hứng cho vô số tác phẩm khoa học viễn tưởng và thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ vũ trụ. Từ chuyến bay đầu tiên vào không gian đến các sứ mệnh thăm dò sao Hỏa và xa hơn, việc khám phá hệ mặt trời là biểu tượng cho khát vọng vượt qua giới hạn của con người và tìm kiếm tri thức mới.