chopper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ dùng để chặt, ví dụ như rìu hoặc dao phay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a chopper to chop wood for the fire."
"Anh ấy dùng một cái rìu để chặt củi cho bếp lửa."
-
"The lumberjack used a heavy chopper to fell the tree."
"Người tiều phu dùng một chiếc rìu nặng để đốn cây."
-
"The rescue chopper arrived to evacuate the injured."
"Chiếc trực thăng cứu hộ đã đến để sơ tán những người bị thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen và đơn giản nhất của từ 'chopper', chỉ một công cụ dùng để chặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rescue a rescue chopper (Một chiếc trực thăng cứu hộ)
-
police the police chopper (Trực thăng cảnh sát)
-
military military chopper activity (Hoạt động của trực thăng quân sự)
-
fly to fly a chopper (Lái trực thăng (thông tục))
-
pilot to pilot a chopper (Vận hành/lái trực thăng)
-
custom a custom chopper (Một chiếc mô tô 'chopper' (xe độ) tùy chỉnh)
-
big a big chopper bike (Một chiếc mô tô 'chopper' lớn)
Idioms
-
Get to the choppa!
Lên trực thăng (ngay đi)!/Đi nhanh lên!
"Hurry up! We need to get out of here, get to the choppa!"
(Nhanh lên! Chúng ta cần phải rời khỏi đây, lên trực thăng mau!)
-
To have a good set of choppers
Có một hàm răng (lớn hoặc ấn tượng, thường dùng cho răng giả)
"He opened his mouth and showed off his new set of choppers."
(Anh ấy mở miệng và khoe hàm răng mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chopper
Danh từMột dụng cụ dùng để chặt, ví dụ như rìu hoặc dao phay.
"He used a chopper to chop wood for the fire."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used a chopper to cut down the small tree yesterday. |
Hôm qua, anh ấy đã dùng một cái rìu để chặt cái cây nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use a chopper; she preferred an axe. |
Cô ấy đã không dùng rìu; cô ấy thích dùng búa hơn. |
| Nghi vấn | Did they arrive by chopper last night? |
Có phải họ đến bằng trực thăng tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chopper".
