(Top Banner Ad)
chopper
B1
Danh từ B1 Tổng quát

chopper

UK: /ˈtʃɒp.ər/ • US: /ˈtʃɑː.pɚ/

Nghĩa tiếng Việt

rìu dao phay máy bay trực thăng xe mô tô độ súng máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used for chopping, such as an axe or cleaver.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ dùng để chặt, ví dụ như rìu hoặc dao phay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a chopper to chop wood for the fire."

    "Anh ấy dùng một cái rìu để chặt củi cho bếp lửa."

  • "The lumberjack used a heavy chopper to fell the tree."

    "Người tiều phu dùng một chiếc rìu nặng để đốn cây."

  • "The rescue chopper arrived to evacuate the injured."

    "Chiếc trực thăng cứu hộ đã đến để sơ tán những người bị thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chop Chặt, thái, xẻ
Noun chopping Hành động chặt hoặc thái; chỗ để thái
Adjective chopped Đã bị chặt hoặc thái nhỏ
Noun chop Miếng thịt được chặt từ xương sườn; cú chặt mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
choppen
English (Verb)
chop
English (Noun)
chopper

Nguồn gốc từ 'hành động chặt'

Ban đầu, 'chopper' chỉ đơn giản là một danh từ hóa của động từ 'chop' (chặt, thái), dùng để chỉ bất kỳ dụng cụ nào dùng để chặt (như dao phay, rìu) hoặc người làm công việc chặt. Đây là ý nghĩa lâu đời nhất của từ này.

Sự xuất hiện của 'Trực thăng'

Trong tiếng lóng hiện đại, 'chopper' trở thành cách gọi ngắn gọn và thân mật cho 'helicopter' (máy bay trực thăng). Cách gọi này có lẽ xuất phát từ âm thanh hoặc chuyển động cánh quạt cắt không khí của máy bay, mô phỏng hành động 'chặt' liên tục.

Usage Note

Đây là nghĩa đen và đơn giản nhất của từ 'chopper', chỉ một công cụ dùng để chặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chopper (Helicopter)
  • rescue a rescue chopper
    (Một chiếc trực thăng cứu hộ)
  • police the police chopper
    (Trực thăng cảnh sát)
  • military military chopper activity
    (Hoạt động của trực thăng quân sự)
Verb + chopper (Action/Tool)
  • fly to fly a chopper
    (Lái trực thăng (thông tục))
  • pilot to pilot a chopper
    (Vận hành/lái trực thăng)
Adjective + chopper (Motorcycle/Slang)
  • custom a custom chopper
    (Một chiếc mô tô 'chopper' (xe độ) tùy chỉnh)
  • big a big chopper bike
    (Một chiếc mô tô 'chopper' lớn)

Idioms

  • Get to the choppa!

    Lên trực thăng (ngay đi)!/Đi nhanh lên!

    "Hurry up! We need to get out of here, get to the choppa!"

    (Nhanh lên! Chúng ta cần phải rời khỏi đây, lên trực thăng mau!)

  • To have a good set of choppers

    Có một hàm răng (lớn hoặc ấn tượng, thường dùng cho răng giả)

    "He opened his mouth and showed off his new set of choppers."

    (Anh ấy mở miệng và khoe hàm răng mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chopper

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ dùng để chặt, ví dụ như rìu hoặc dao phay.

"He used a chopper to chop wood for the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used a chopper to cut down the small tree yesterday.
Hôm qua, anh ấy đã dùng một cái rìu để chặt cái cây nhỏ.
Phủ định
She didn't use a chopper; she preferred an axe.
Cô ấy đã không dùng rìu; cô ấy thích dùng búa hơn.
Nghi vấn
Did they arrive by chopper last night?
Có phải họ đến bằng trực thăng tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chopper".

Biểu tượng hành động trong phim ảnh

Cụm từ 'Get to the choppa!' trở nên cực kỳ nổi tiếng sau khi được diễn viên Arnold Schwarzenegger sử dụng trong bộ phim hành động 'Predator' (1987). Cụm từ này được dùng rộng rãi trong tiếng lóng để thể hiện sự khẩn cấp hoặc cần phải hành động nhanh chóng.

Văn hóa mô tô Chopper

Trong văn hóa Mỹ, 'chopper' còn chỉ một loại xe mô tô được độ lại (customized) với tay lái cao, phuộc trước dài và thiết kế tối giản, loại bỏ những chi tiết không cần thiết. Chúng là biểu tượng của sự tự do và nổi loạn, phổ biến qua các bộ phim như 'Easy Rider'.