helicopter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of aircraft that has large blades that spin around on top. It can fly straight up from the ground and can also stay in one place in the air.
Vietnamese Meaning
Một loại máy bay có các cánh quạt lớn quay tròn trên đỉnh. Nó có thể bay thẳng lên từ mặt đất và cũng có thể đứng yên một chỗ trên không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rescue team arrived by helicopter."
"Đội cứu hộ đã đến bằng trực thăng."
-
"The police used a helicopter to search for the missing person."
"Cảnh sát đã sử dụng trực thăng để tìm kiếm người mất tích."
-
"The president traveled to the conference by helicopter."
"Tổng thống đã đến hội nghị bằng trực thăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | helicoptering | Sự can thiệp quá mức của cha mẹ vào cuộc sống của con cái (kiểu 'cha mẹ trực thăng') |
| Verb | helicopter | Di chuyển bằng trực thăng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Helicopter thường được sử dụng cho các nhiệm vụ mà máy bay cánh cố định (airplane) không thể thực hiện được, chẳng hạn như hạ cánh ở những khu vực chật hẹp hoặc lơ lửng trên không để quan sát hoặc cứu hộ. Thường được gọi tắt là 'copter'.
Prepositions
'in a helicopter' chỉ vị trí bên trong trực thăng. 'by helicopter' chỉ phương tiện di chuyển là trực thăng. Ví dụ: 'We flew in a helicopter over the mountains.' 'We arrived by helicopter.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
military military helicopter (trực thăng quân sự)
-
rescue rescue helicopter (trực thăng cứu hộ)
-
police police helicopter (trực thăng cảnh sát)
-
fly fly a helicopter (lái một chiếc trực thăng)
-
board board a helicopter (lên một chiếc trực thăng)
-
land land a helicopter (hạ cánh một chiếc trực thăng)
Idioms
-
helicopter parent
Cha mẹ trực thăng (ám chỉ những bậc cha mẹ can thiệp quá sâu vào cuộc sống của con cái, luôn theo sát và bảo vệ con cái quá mức)
"She is a helicopter parent who is always hovering over her children."
(Cô ấy là một người mẹ kiểu trực thăng, luôn theo sát con cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helicopter
danh từMột loại máy bay có các cánh quạt lớn quay tròn trên đỉnh. Nó có thể bay thẳng lên từ mặt đất và cũng có thể đứng yên một chỗ trên không.
"The rescue team arrived by helicopter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helicopter".
