(Top Banner Ad)
helicopter
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Giao thông vận tải

helicopter

UK: /ˈhelɪkɒptər/ • US: /ˈhelɪkɑːptər/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay trực thăng trực thăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of aircraft that has large blades that spin around on top. It can fly straight up from the ground and can also stay in one place in the air.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay có các cánh quạt lớn quay tròn trên đỉnh. Nó có thể bay thẳng lên từ mặt đất và cũng có thể đứng yên một chỗ trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rescue team arrived by helicopter."

    "Đội cứu hộ đã đến bằng trực thăng."

  • "The police used a helicopter to search for the missing person."

    "Cảnh sát đã sử dụng trực thăng để tìm kiếm người mất tích."

  • "The president traveled to the conference by helicopter."

    "Tổng thống đã đến hội nghị bằng trực thăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun helicoptering Sự can thiệp quá mức của cha mẹ vào cuộc sống của con cái (kiểu 'cha mẹ trực thăng')
Verb helicopter Di chuyển bằng trực thăng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
helix (ἕλιξ) - spiral, turn
Greek
pteron (πτερόν) - wing
French
hélicoptère
English
helicopter

Nguồn gốc của 'helicopter'

Từ 'helicopter' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'helix' (xoắn ốc) và 'pteron' (cánh). Người Pháp đã tạo ra từ 'hélicoptère', sau đó được tiếng Anh mượn lại thành 'helicopter'. Điều thú vị là, ý tưởng về một cỗ máy bay lên thẳng đã có từ thời Leonardo da Vinci!

Usage Note

Helicopter thường được sử dụng cho các nhiệm vụ mà máy bay cánh cố định (airplane) không thể thực hiện được, chẳng hạn như hạ cánh ở những khu vực chật hẹp hoặc lơ lửng trên không để quan sát hoặc cứu hộ. Thường được gọi tắt là 'copter'.

Prepositions

in by

'in a helicopter' chỉ vị trí bên trong trực thăng. 'by helicopter' chỉ phương tiện di chuyển là trực thăng. Ví dụ: 'We flew in a helicopter over the mountains.' 'We arrived by helicopter.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helicopter
  • military military helicopter
    (trực thăng quân sự)
  • rescue rescue helicopter
    (trực thăng cứu hộ)
  • police police helicopter
    (trực thăng cảnh sát)
Verb + helicopter
  • fly fly a helicopter
    (lái một chiếc trực thăng)
  • board board a helicopter
    (lên một chiếc trực thăng)
  • land land a helicopter
    (hạ cánh một chiếc trực thăng)

Idioms

  • helicopter parent

    Cha mẹ trực thăng (ám chỉ những bậc cha mẹ can thiệp quá sâu vào cuộc sống của con cái, luôn theo sát và bảo vệ con cái quá mức)

    "She is a helicopter parent who is always hovering over her children."

    (Cô ấy là một người mẹ kiểu trực thăng, luôn theo sát con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helicopter

danh từ
Lật mặt

Một loại máy bay có các cánh quạt lớn quay tròn trên đỉnh. Nó có thể bay thẳng lên từ mặt đất và cũng có thể đứng yên một chỗ trên không.

"The rescue team arrived by helicopter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helicopter".

Ứng dụng của trực thăng

Trực thăng không chỉ được sử dụng trong quân sự và cứu hộ, mà còn trong các lĩnh vực khác như giao thông (taxi trực thăng), du lịch (ngắm cảnh từ trên cao), và thậm chí cả trong nông nghiệp (phun thuốc trừ sâu).