(Top Banner Ad)
cleaver
B1
noun B1 Đồ dùng nhà bếp, Nấu ăn

cleaver

UK: /ˈkliːvə(r)/ • US: /ˈkliːvər/

Nghĩa tiếng Việt

dao phay dao chặt thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with a heavy broad blade, used for chopping meat.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có lưỡi rộng và nặng, dùng để chặt thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butcher used a cleaver to cut through the bone."

    "Người bán thịt đã dùng dao phay để chặt xương."

  • "He picked up a cleaver and started chopping vegetables."

    "Anh ta nhặt một con dao phay lên và bắt đầu thái rau."

  • "The cleaver is a very sharp tool."

    "Dao phay là một dụng cụ rất sắc bén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cleave (to split) chẻ, tách, bổ (thịt, gỗ)
Noun cleavage khe nứt, sự phân tách; khe ngực (giữa hai bầu ngực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*glewbʰ-
Proto-Germanic
*kleubanã
Old English
clēofan
Middle English
clevere
Modern English
cleaver

Nguồn gốc từ 'cleaver'

'Cleaver' là một danh từ chỉ công cụ thực hiện hành động, được tạo thành từ động từ 'cleave' (có nghĩa là chẻ, tách ra) và hậu tố '-er'. Động từ 'cleave' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'clēofan', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy 'glewbʰ-' có nghĩa là cắt hoặc chẻ. Do đó, 'cleaver' được dùng để chỉ công cụ dùng cho việc chẻ, tách hoặc bổ.

Usage Note

Cleaver thường dùng để chặt các loại thịt có xương hoặc các loại rau củ cứng. Nó khác với dao thông thường (knife) ở kích thước và độ dày của lưỡi, cũng như mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleaver
  • sharp sharp cleaver
    (dao phay sắc bén)
  • heavy heavy cleaver
    (dao phay nặng)
  • large large cleaver
    (dao phay lớn)
  • blunt blunt cleaver
    (dao phay cùn)
  • rusty rusty cleaver
    (dao phay bị gỉ sét)
Verb + cleaver
  • wield wield a cleaver
    (cầm/sử dụng dao phay)
  • sharpen sharpen a cleaver
    (mài dao phay)
  • chop with chop with a cleaver
    (chặt bằng dao phay)
  • hack with hack with a cleaver
    (chặt mạnh/bổ mạnh bằng dao phay)
  • brandish brandish a cleaver
    (vung dao phay (thường mang ý đe dọa))
Noun + cleaver
  • butcher's butcher's cleaver
    (dao phay của người bán thịt)
  • meat meat cleaver
    (dao chặt thịt chuyên dụng; dao phay)
  • Chinese Chinese cleaver
    (dao phay Trung Quốc)

Idioms

  • meat cleaver

    dao chặt thịt chuyên dụng; dao phay

    "The chef used a heavy meat cleaver to break down the large cuts of beef."

    (Đầu bếp dùng một con dao chặt thịt nặng để xẻ/chặt những tảng thịt bò lớn.)

  • to wield a cleaver

    cầm/sử dụng dao phay (thường với ý đe dọa hoặc kỹ năng)

    "He learned to wield a cleaver skillfully in his father's butcher shop."

    (Anh ấy học cách sử dụng dao phay một cách điêu luyện trong cửa hàng thịt của cha mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleaver

noun
Lật mặt

Một dụng cụ có lưỡi rộng và nặng, dùng để chặt thịt.

"The butcher used a cleaver to cut through the bone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the butcher needed to cut the meat precisely, he used a cleaver.
Bởi vì người bán thịt cần cắt thịt một cách chính xác, anh ấy đã sử dụng một con dao phay.
Phủ định
Even though the chef had many knives, he did not use a cleaver for slicing vegetables since it was too large.
Mặc dù đầu bếp có nhiều dao, anh ấy đã không sử dụng dao phay để thái rau vì nó quá lớn.
Nghi vấn
If the bone is too thick, will you use a cleaver to cut through it?
Nếu xương quá dày, bạn sẽ dùng dao phay để chặt nó chứ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butcher uses a cleaver to cut the meat.
Người bán thịt dùng dao phay để cắt thịt.
Phủ định
He does not need a cleaver for this task.
Anh ấy không cần dao phay cho công việc này.
Nghi vấn
Does the chef own a cleaver?
Đầu bếp có sở hữu một con dao phay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleaver".

Công cụ thiết yếu trong bếp và nghề mổ thịt

Cleaver là một dụng cụ nhà bếp quan trọng, đặc biệt trong nghề mổ thịt. Ở phương Tây, dao phay thường nặng và có lưỡi hình chữ nhật, dùng để chặt xương hoặc các miếng thịt lớn. Trong khi đó, ở châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, dao phay (thường được gọi là 'Chinese cleaver') có thể được dùng cho nhiều mục đích hơn, từ chặt, thái lát đến băm, và thường nhẹ hơn một chút so với dao phay phương Tây.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Do hình dáng và chức năng mạnh mẽ, 'cleaver' đôi khi xuất hiện trong phim ảnh kinh dị hoặc trò chơi điện tử như một biểu tượng của sự bạo lực, sự đe dọa hoặc dã man. Tuy nhiên, trong đời thực, nó chủ yếu là một công cụ hữu ích trong bếp.