choropleth map
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thematic map in which areas are shaded or patterned in proportion to the measurement of the statistical variable being displayed on the map, such as population density or per-capita income.
Vietnamese Meaning
Một loại bản đồ chuyên đề trong đó các khu vực được tô bóng hoặc tạo hoa văn theo tỷ lệ với phép đo của biến thống kê đang được hiển thị trên bản đồ, chẳng hạn như mật độ dân số hoặc thu nhập bình quân đầu người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The choropleth map showed the distribution of income across the country."
"Bản đồ choropleth cho thấy sự phân bố thu nhập trên toàn quốc."
-
"Choropleth maps are often used to display election results by county."
"Bản đồ Choropleth thường được sử dụng để hiển thị kết quả bầu cử theo quận."
-
"A choropleth map can effectively illustrate differences in population density between states."
"Một bản đồ choropleth có thể minh họa hiệu quả sự khác biệt về mật độ dân số giữa các tiểu bang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | choropleth | Bản đồ phân vùng định lượng (viết tắt) |
| Noun | choropleth mapping | Quá trình tạo lập bản đồ phân vùng định lượng |
| Adjective | choroplethic | Thuộc về hoặc liên quan đến bản đồ phân vùng định lượng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bản đồ choropleth sử dụng các vùng được tô màu hoặc hoa văn để biểu diễn dữ liệu thống kê. Màu sắc hoặc hoa văn đậm hơn thường biểu thị giá trị cao hơn, giúp người xem dễ dàng so sánh các khu vực khác nhau. Điều quan trọng là phải chọn một bảng màu phù hợp để tránh gây hiểu nhầm hoặc xuyên tạc dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với bản đồ isopleth (đường đẳng trị), vốn sử dụng các đường để nối các điểm có giá trị bằng nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a choropleth map (tạo ra một bản đồ phân vùng định lượng)
-
visualize visualize data with a choropleth map (trực quan hóa dữ liệu bằng bản đồ phân vùng định lượng)
-
interpret interpret a choropleth map (giải thích/đọc hiểu một bản đồ phân vùng định lượng)
-
effective effective choropleth map (bản đồ phân vùng định lượng hiệu quả)
-
shaded shaded choropleth map (bản đồ phân vùng định lượng được tô bóng)
-
interactive interactive choropleth map (bản đồ phân vùng định lượng tương tác)
Idioms
-
Choropleth map visualization technique
Kỹ thuật trực quan hóa bằng bản đồ phân vùng định lượng (phương pháp trình bày dữ liệu)
"They opted for the choropleth map visualization technique to show population density."
(Họ đã chọn kỹ thuật trực quan hóa bằng bản đồ phân vùng định lượng để thể hiện mật độ dân số.)
-
The Modifiable Areal Unit Problem (MAUP) in choropleth mapping
Vấn đề Đơn vị Khu vực Có thể Thay đổi trong việc lập bản đồ phân vùng định lượng (một thách thức học thuật về cách phân chia ranh giới ảnh hưởng đến kết quả)
"The study must address the MAUP in choropleth mapping to ensure validity."
(Nghiên cứu phải giải quyết Vấn đề Đơn vị Khu vực Có thể Thay đổi trong việc lập bản đồ phân vùng định lượng để đảm bảo tính xác thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choropleth map
nounMột loại bản đồ chuyên đề trong đó các khu vực được tô bóng hoặc tạo hoa văn theo tỷ lệ với phép đo của biến thống kê đang được hiển thị trên bản đồ, chẳng hạn như mật độ dân số hoặc thu nhập bình quân đầu người.
"The choropleth map showed the distribution of income across the country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choropleth map".
