(Top Banner Ad)
choropleth map
C1
noun C1 Địa lý, Bản đồ học, Thống kê

choropleth map

UK: /ˈkɒrəˌplɛθ mæp/ • US: /ˈkɔːrəˌplɛθ mæp/

Nghĩa tiếng Việt

bản đồ choropleth bản đồ phân vùng theo màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thematic map in which areas are shaded or patterned in proportion to the measurement of the statistical variable being displayed on the map, such as population density or per-capita income.

Vietnamese Meaning

Một loại bản đồ chuyên đề trong đó các khu vực được tô bóng hoặc tạo hoa văn theo tỷ lệ với phép đo của biến thống kê đang được hiển thị trên bản đồ, chẳng hạn như mật độ dân số hoặc thu nhập bình quân đầu người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choropleth map showed the distribution of income across the country."

    "Bản đồ choropleth cho thấy sự phân bố thu nhập trên toàn quốc."

  • "Choropleth maps are often used to display election results by county."

    "Bản đồ Choropleth thường được sử dụng để hiển thị kết quả bầu cử theo quận."

  • "A choropleth map can effectively illustrate differences in population density between states."

    "Một bản đồ choropleth có thể minh họa hiệu quả sự khác biệt về mật độ dân số giữa các tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choropleth Bản đồ phân vùng định lượng (viết tắt)
Noun choropleth mapping Quá trình tạo lập bản đồ phân vùng định lượng
Adjective choroplethic Thuộc về hoặc liên quan đến bản đồ phân vùng định lượng

Related Words

thematic map (bản đồ chuyên đề)cartography (ngành bản đồ học)statistical map (bản đồ thống kê)isopleth map (bản đồ đường đẳng trị)

Subject Area

Địa lý, Bản đồ học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χῶρος (khoros) - place, region
Ancient Greek
πλῆθος (plethos) - multitude, quantity
English (1938)
Choropleth (Coined by John Kirtland Wright)
Modern English
Choropleth Map

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Vùng' và 'Số lượng'

Từ "choropleth" được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: "choros" (nghĩa là khu vực, địa điểm) và "plethos" (nghĩa là số lượng, độ đầy đủ). Bản thân thuật ngữ "Choropleth map" (Bản đồ phân vùng định lượng) được nhà địa lý học người Mỹ John Kirtland Wright đưa ra vào năm 1938 để mô tả chính xác loại bản đồ này, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc hiển thị mật độ hoặc số lượng dữ liệu theo khu vực.

Usage Note

Bản đồ choropleth sử dụng các vùng được tô màu hoặc hoa văn để biểu diễn dữ liệu thống kê. Màu sắc hoặc hoa văn đậm hơn thường biểu thị giá trị cao hơn, giúp người xem dễ dàng so sánh các khu vực khác nhau. Điều quan trọng là phải chọn một bảng màu phù hợp để tránh gây hiểu nhầm hoặc xuyên tạc dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với bản đồ isopleth (đường đẳng trị), vốn sử dụng các đường để nối các điểm có giá trị bằng nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Choropleth Map
  • create create a choropleth map
    (tạo ra một bản đồ phân vùng định lượng)
  • visualize visualize data with a choropleth map
    (trực quan hóa dữ liệu bằng bản đồ phân vùng định lượng)
  • interpret interpret a choropleth map
    (giải thích/đọc hiểu một bản đồ phân vùng định lượng)
Adjective + Choropleth Map
  • effective effective choropleth map
    (bản đồ phân vùng định lượng hiệu quả)
  • shaded shaded choropleth map
    (bản đồ phân vùng định lượng được tô bóng)
  • interactive interactive choropleth map
    (bản đồ phân vùng định lượng tương tác)

Idioms

  • Choropleth map visualization technique

    Kỹ thuật trực quan hóa bằng bản đồ phân vùng định lượng (phương pháp trình bày dữ liệu)

    "They opted for the choropleth map visualization technique to show population density."

    (Họ đã chọn kỹ thuật trực quan hóa bằng bản đồ phân vùng định lượng để thể hiện mật độ dân số.)

  • The Modifiable Areal Unit Problem (MAUP) in choropleth mapping

    Vấn đề Đơn vị Khu vực Có thể Thay đổi trong việc lập bản đồ phân vùng định lượng (một thách thức học thuật về cách phân chia ranh giới ảnh hưởng đến kết quả)

    "The study must address the MAUP in choropleth mapping to ensure validity."

    (Nghiên cứu phải giải quyết Vấn đề Đơn vị Khu vực Có thể Thay đổi trong việc lập bản đồ phân vùng định lượng để đảm bảo tính xác thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choropleth map

noun
Lật mặt

Một loại bản đồ chuyên đề trong đó các khu vực được tô bóng hoặc tạo hoa văn theo tỷ lệ với phép đo của biến thống kê đang được hiển thị trên bản đồ, chẳng hạn như mật độ dân số hoặc thu nhập bình quân đầu người.

"The choropleth map showed the distribution of income across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choropleth map".

Ứng dụng trong chính trị và bầu cử

Bản đồ phân vùng định lượng được sử dụng cực kỳ phổ biến trong truyền thông phương Tây, đặc biệt là để minh họa kết quả bầu cử (ví dụ: bản đồ các bang Đỏ – Cộng hòa, và Xanh – Dân chủ ở Mỹ). Việc sử dụng các màu sắc mạnh mẽ giúp công chúng dễ dàng nhận biết xu hướng chính trị theo khu vực địa lý, mặc dù nó có thể che giấu sự khác biệt nhỏ về số phiếu.

Sự cần thiết của việc chuẩn hóa dữ liệu (Normalization)

Trong ngành bản đồ học, có một quy tắc văn hóa rằng bản đồ phân vùng định lượng thường phải hiển thị mật độ (tỷ lệ trên đầu người, ví dụ: ca bệnh trên 100.000 dân) chứ không phải tổng số lượng thô. Nếu không chuẩn hóa, các khu vực địa lý lớn sẽ bị nhấn mạnh quá mức, dẫn đến sự hiểu lầm về nơi thực sự có vấn đề lớn nhất.