(Top Banner Ad)
thematic
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Nghiên cứu

thematic

UK: /θɪˈmætɪk/ • US: /θiˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về chủ đề theo chủ đề mang tính chủ đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a theme or themes.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một chủ đề hoặc các chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhibition has a thematic focus on the artist's early work."

    "Triển lãm có trọng tâm theo chủ đề là các tác phẩm ban đầu của nghệ sĩ."

  • "Thematic analysis is a common method in qualitative research."

    "Phân tích chủ đề là một phương pháp phổ biến trong nghiên cứu định tính."

  • "The movie explores several thematic concerns."

    "Bộ phim khám phá một vài mối quan tâm theo chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theme Chủ đề
Adjective thematical Thuộc về chủ đề
Adverb thematically Một cách có chủ đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thema (θέμα)
Late Latin
thematicus
English
thematic

Nguồn gốc của 'thematic'

Từ 'thematic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thema', có nghĩa là 'một cái gì đó được đặt ra'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'thematicus'. Trong tiếng Anh, nó dùng để mô tả những thứ liên quan đến chủ đề chính hoặc một chủ đề cụ thể. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong văn học và âm nhạc để mô tả các motif hoặc ý tưởng chính.

Usage Note

Từ 'thematic' thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh hoặc yếu tố liên quan đến chủ đề trung tâm của một tác phẩm nghệ thuật, một cuộc thảo luận, hoặc một sự kiện. Nó nhấn mạnh đến tính chất tập trung và gắn kết xung quanh một ý tưởng hoặc chủ đề chính. So với 'topical' (mang tính thời sự), 'thematic' sâu sắc hơn và đề cập đến các chủ đề trừu tượng, xuyên suốt.

Prepositions

to in

Khi sử dụng 'thematic to', nó thường chỉ sự liên quan trực tiếp đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'This research is thematic to climate change'. Khi sử dụng 'thematic in', nó thường ám chỉ rằng một cái gì đó là đặc trưng trong chủ đề đó. Ví dụ: 'Symbolism is thematic in this poem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thematic
  • Strong thematic focus
    (trọng tâm theo chủ đề)
  • Central thematic element
    (yếu tố chủ đề trung tâm)
  • Recurring thematic motif
    (mô típ chủ đề lặp đi lặp lại)
Verb + thematic
  • Explore thematic concerns
    (khám phá các mối quan tâm theo chủ đề)
  • Develop thematic content
    (phát triển nội dung theo chủ đề)
  • Address thematic issues
    (giải quyết các vấn đề theo chủ đề)

Idioms

  • Thematic analysis

    Phân tích theo chủ đề (một phương pháp phân tích dữ liệu định tính để xác định các mẫu và chủ đề)

    "The researchers used thematic analysis to identify recurring patterns in the interview data."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích theo chủ đề để xác định các mô hình lặp lại trong dữ liệu phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thematic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến một chủ đề hoặc các chủ đề.

"The exhibition has a thematic focus on the artist's early work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum is planning a thematic exhibition on the history of fashion.
Bảo tàng đang lên kế hoạch cho một cuộc triển lãm theo chủ đề về lịch sử thời trang.
Phủ định
This analysis lacks thematic consistency; it jumps between too many ideas.
Phân tích này thiếu tính nhất quán về mặt chủ đề; nó nhảy giữa quá nhiều ý tưởng.
Nghi vấn
Is there a thematic link between these seemingly disparate stories?
Có mối liên hệ chủ đề nào giữa những câu chuyện dường như khác biệt này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum had a more thematic approach to its exhibits, it would attract more visitors.
Nếu bảo tàng có một cách tiếp cận theo chủ đề hơn đối với các cuộc triển lãm của mình, nó sẽ thu hút nhiều du khách hơn.
Phủ định
If the festival weren't so thematically focused, it wouldn't be as unique and memorable.
Nếu lễ hội không tập trung nhiều vào chủ đề như vậy, nó sẽ không độc đáo và đáng nhớ đến thế.
Nghi vấn
Would the conference be more engaging if it were thematically organized?
Liệu hội nghị có hấp dẫn hơn nếu nó được tổ chức theo chủ đề không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please keep the decorations thematic.
Làm ơn giữ cho các đồ trang trí có tính chủ đề.
Phủ định
Don't make the party thematically inconsistent.
Đừng làm cho bữa tiệc không nhất quán về mặt chủ đề.
Nghi vấn
Please, design the room thematically!
Làm ơn thiết kế căn phòng theo chủ đề!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the conference was thematic and focused on environmental issues.
Cô ấy nói rằng hội nghị mang tính chủ đề và tập trung vào các vấn đề môi trường.
Phủ định
He told me that the decorations were not thematically consistent throughout the venue.
Anh ấy nói với tôi rằng các đồ trang trí không nhất quán về mặt chủ đề trong toàn bộ địa điểm.
Nghi vấn
She asked if the festival was thematically linked to the town's history.
Cô ấy hỏi liệu lễ hội có liên kết theo chủ đề với lịch sử của thị trấn hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art students had been thematically exploring impressionism before the exhibition.
Các sinh viên mỹ thuật đã và đang khám phá một cách có chủ đề về trường phái ấn tượng trước triển lãm.
Phủ định
The conference hadn't been thematically consistent before the keynote speaker arrived.
Hội nghị đã không được nhất quán về mặt chủ đề trước khi diễn giả chính đến.
Nghi vấn
Had the writers been thematically linked their stories prior to the anthology's publication?
Các nhà văn đã liên kết các câu chuyện của họ theo chủ đề trước khi tuyển tập được xuất bản phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party was thematic; it was all about the 1920s.
Bữa tiệc mang tính chủ đề; tất cả đều về những năm 1920.
Phủ định
The decor wasn't thematic at all; it was just a random collection of items.
Cách trang trí hoàn toàn không mang tính chủ đề; nó chỉ là một tập hợp ngẫu nhiên các món đồ.
Nghi vấn
Was the conference thematically focused on climate change last year?
Hội nghị có tập trung theo chủ đề về biến đổi khí hậu vào năm ngoái không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the conference were more thematically organized; it would be easier to follow.
Tôi ước hội nghị được tổ chức theo chủ đề hơn; sẽ dễ theo dõi hơn.
Phủ định
If only the restaurant wasn't so thematically inconsistent; the decor is a mess.
Giá mà nhà hàng đừng quá thiếu nhất quán về chủ đề; cách trang trí thật là một mớ hỗn độn.
Nghi vấn
Do you wish the museum thematically displayed its artifacts so visitors could understand the history better?
Bạn có ước bảo tàng trưng bày các hiện vật theo chủ đề để du khách có thể hiểu lịch sử tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thematic".

Chủ đề trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, một 'chủ đề' (theme) là một ý tưởng hoặc thông điệp lặp đi lặp lại. Ví dụ, nhiều tác phẩm văn học khám phá chủ đề về tình yêu, mất mát, hoặc sự trưởng thành. Hiểu được chủ đề giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa của tác phẩm.