(Top Banner Ad)
chromatic aberration
C1
noun C1 Optics, Photography, Physics

chromatic aberration

UK: /ˌkrəʊˈmætɪk æbəˈreɪʃən/ • US: /ˌkroʊˈmætɪk æbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quang sai màu sai sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure of a lens to focus all colors to the same point, resulting in a blurred image.

Vietnamese Meaning

Một lỗi quang sai xảy ra khi một thấu kính không thể hội tụ tất cả các màu sắc tại cùng một điểm, dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc có viền màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photograph suffered from noticeable chromatic aberration, especially around high-contrast edges."

    "Bức ảnh bị quang sai màu đáng kể, đặc biệt là xung quanh các cạnh có độ tương phản cao."

  • "Advanced lens designs and software correction can minimize chromatic aberration."

    "Các thiết kế thấu kính tiên tiến và hiệu chỉnh phần mềm có thể giảm thiểu quang sai màu."

  • "Chromatic aberration is more pronounced in lenses with a wide aperture."

    "Quang sai màu rõ rệt hơn ở các thấu kính có khẩu độ rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chroma độ bão hòa màu
Adjective chromatic thuộc về màu sắc
Adverb chromatically về mặt màu sắc
Noun aberration sự sai lệch, sự khác thường
Adjective aberrant lầm lạc, khác thường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Optics, Photography, Physics

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
ghreu- (to rub, grind; color)
Ancient Greek
khrōma (color, complexion)
Latin
aberrare (to wander away, go astray)
English
chromatic aberration (18th century scientific term)

Sự lang thang của ánh sáng

Từ 'chromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khroma' nghĩa là màu sắc. 'Aberration' đến từ tiếng Latin 'aberrare', trong đó 'ab-' là 'xa' và 'errare' là 'đi lạc'. Ghép lại, thuật ngữ này mô tả hiện tượng các màu sắc 'đi lạc' khỏi điểm hội tụ chung trên ống kính, tạo ra các viền màu nhòe.

Nỗi đau đầu của Isaac Newton

Isaac Newton từng tin rằng hiện tượng quang sai màu là một lỗi không thể khắc phục của thấu kính thủy tinh. Chính vì quan điểm này, ông đã từ bỏ kính thiên văn khúc xạ để phát minh ra kính thiên văn phản xạ sử dụng gương, vì gương không làm tán sắc ánh sáng như thấu kính.

Usage Note

Chromatic aberration là hiện tượng quang học xảy ra do chiết suất của thấu kính khác nhau đối với các bước sóng ánh sáng khác nhau. Ánh sáng có bước sóng ngắn (ví dụ: màu xanh lam) bị khúc xạ nhiều hơn ánh sáng có bước sóng dài (ví dụ: màu đỏ). Điều này dẫn đến việc các màu sắc khác nhau hội tụ ở các điểm khác nhau, tạo ra viền màu (thường là xanh lam hoặc đỏ) xung quanh các vật thể trong ảnh hoặc hình ảnh. Có hai loại chính là: *Axial (longitudinal) chromatic aberration*: Các màu khác nhau hội tụ ở các điểm khác nhau dọc theo trục quang học. *Lateral (transverse) chromatic aberration*: Các màu khác nhau hội tụ ở các vị trí khác nhau trên mặt phẳng tiêu điểm.

Prepositions

of in

*Chromatic aberration of*: Thường dùng để chỉ lỗi quang sai của một thấu kính hoặc hệ thấu kính. *Chromatic aberration in*: Thường dùng để chỉ sự xuất hiện của lỗi quang sai trong một hình ảnh hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chromatic aberration
  • severe severe chromatic aberration
    (quang sai màu nghiêm trọng)
  • lateral lateral chromatic aberration
    (quang sai màu ngang)
  • longitudinal longitudinal chromatic aberration
    (quang sai màu dọc)
Verb + chromatic aberration
  • correct correct chromatic aberration
    (sửa lỗi quang sai màu)
  • minimize minimize chromatic aberration
    (giảm thiểu hiện tượng quang sai màu)
  • suffer from suffer from chromatic aberration
    (bị ảnh hưởng bởi hiện tượng quang sai màu)

Idioms

  • purple fringing

    hiện tượng viền tím (một dạng phổ biến của quang sai màu trong nhiếp ảnh kỹ thuật số)

    "The cheap lens produced a lot of purple fringing around the tree branches."

    (Ống kính rẻ tiền tạo ra rất nhiều viền tím xung quanh các cành cây.)

  • color fringing

    hiện tượng viền màu

    "You can easily remove color fringing using post-processing software."

    (Bạn có thể dễ dàng loại bỏ hiện tượng viền màu bằng phần mềm hậu kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chromatic aberration

noun
Lật mặt

Một lỗi quang sai xảy ra khi một thấu kính không thể hội tụ tất cả các màu sắc tại cùng một điểm, dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc có viền màu.

"The photograph suffered from noticeable chromatic aberration, especially around high-contrast edges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lens design aimed to minimize chromatic aberration.
Thiết kế ống kính nhằm mục đích giảm thiểu quang sai màu.
Phủ định
The photograph doesn't show any significant chromatic aberration.
Bức ảnh không cho thấy bất kỳ quang sai màu đáng kể nào.
Nghi vấn
What causes chromatic aberration in a simple lens?
Điều gì gây ra quang sai màu trong một ống kính đơn giản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromatic aberration".

Phong cách nhiếp ảnh Retro

Trong khi các kỹ sư cố gắng loại bỏ quang sai màu để có hình ảnh sắc nét, thì trong văn hóa đại chúng và nghệ thuật kỹ thuật số (như phong cách Vaporwave hoặc Glitch Art), người ta lại cố tình thêm hiệu ứng này vào để tạo cảm giác hoài cổ, giống như ảnh chụp từ các ống kính cũ hoặc phim nhựa.

Sự hoàn hảo trong quang học

Trong giới chơi ống kính máy ảnh, việc kiểm soát 'chromatic aberration' là thước đo đẳng cấp của một ống kính. Các dòng ống kính cao cấp thường được gắn mác 'Apo' (Apochromatic) để khẳng định khả năng triệt tiêu lỗi màu sắc này, và chúng thường có giá cực kỳ đắt đỏ.