(Top Banner Ad)
color fringing
C1
noun C1 Nhiếp ảnh, Quang học, Xử lý ảnh

color fringing

Nghĩa tiếng Việt

viền màu hiệu ứng viền màu quang sai màu (tùy ngữ cảnh cụ thể hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual artifact in images, especially photographs and digital images, that appears as spurious colors along edges separating dark and bright regions.

Vietnamese Meaning

Một hiệu ứng thị giác trong ảnh, đặc biệt là ảnh chụp và ảnh kỹ thuật số, xuất hiện dưới dạng các màu sắc không mong muốn dọc theo các cạnh phân tách các vùng tối và sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photograph suffered from severe color fringing around the branches of the tree against the bright sky."

    "Bức ảnh bị color fringing nghiêm trọng xung quanh các cành cây khi đối diện với bầu trời sáng."

  • "Color fringing is a common problem in digital photography."

    "Color fringing là một vấn đề phổ biến trong nhiếp ảnh kỹ thuật số."

  • "Software can be used to reduce color fringing in images."

    "Phần mềm có thể được sử dụng để giảm color fringing trong ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color Màu sắc
Noun fringe Phần rìa, mép, tua rua
Adjective colorful Đầy màu sắc
Adjective fringed Có viền, có mép

Synonyms

purple fringing (viền tím)chromatic aberration (quang sai sắc)

Related Words

lens distortion (biến dạng ống kính)image artifact (tạo tác hình ảnh)

Subject Area

Nhiếp ảnh, Quang học, Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color
Old French
color
Latin
fimbria
Old French
fringe
Modern English
color fringing

Nguồn gốc quang học

Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của thấu kính quang học vào thế kỷ 19. Khi các nhà khoa học nhận thấy ánh sáng bị tán sắc không đều qua thấu kính, tạo ra các dải màu không mong muốn ở mép vật thể, họ gọi đó là hiện tượng 'fringe' (viền) của 'color' (màu sắc). Trong tiếng Việt, nó được biết đến là hiện tượng sai sắc.

Usage Note

Color fringing thường là do quang sai sắc (chromatic aberration) của ống kính, nơi các màu sắc khác nhau của ánh sáng không hội tụ tại cùng một điểm trên cảm biến hình ảnh. Nó cũng có thể do các thuật toán xử lý ảnh gây ra. Mức độ nghiêm trọng của color fringing phụ thuộc vào chất lượng của ống kính, khẩu độ, và các yếu tố khác. Việc khắc phục có thể thực hiện trong quá trình xử lý hậu kỳ.

Prepositions

due to caused by

"Color fringing is often *due to* chromatic aberration." (Color fringing thường là do quang sai sắc.)
"Color fringing can be *caused by* lens imperfections." (Color fringing có thể bị gây ra bởi các khuyết điểm của ống kính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color fringing
  • noticeable noticeable color fringing
    (hiện tượng viền màu có thể nhận thấy rõ)
  • purple purple color fringing
    (hiện tượng viền màu tím (thường gặp nhất trong nhiếp ảnh))
  • excessive excessive color fringing
    (hiện tượng viền màu quá mức)
Verb + color fringing
  • reduce reduce color fringing
    (giảm thiểu hiện tượng viền màu)
  • eliminate eliminate color fringing
    (loại bỏ hoàn toàn hiện tượng viền màu)
  • correct correct color fringing
    (chỉnh sửa lỗi viền màu)

Idioms

  • purple fringing

    Viền tím (một dạng phổ biến nhất của color fringing)

    "Cheap lenses often suffer from severe purple fringing in high-contrast scenes."

    (Các ống kính rẻ tiền thường bị lỗi viền tím nặng trong các bối cảnh có độ tương phản cao.)

  • chromatic aberration

    Quang sai (thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa)

    "Color fringing, also known as chromatic aberration, occurs when a lens fails to focus all colors to the same point."

    (Color fringing, còn được gọi là quang sai, xảy ra khi thấu kính không thể hội tụ tất cả các màu sắc vào cùng một điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color fringing

noun
Lật mặt

Một hiệu ứng thị giác trong ảnh, đặc biệt là ảnh chụp và ảnh kỹ thuật số, xuất hiện dưới dạng các màu sắc không mong muốn dọc theo các cạnh phân tách các vùng tối và sáng.

"The photograph suffered from severe color fringing around the branches of the tree against the bright sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer said that he had noticed color fringing in the older lens.
Nhiếp ảnh gia nói rằng anh ấy đã nhận thấy viền màu trong ống kính cũ hơn.
Phủ định
The technician said that he did not see any color fringing after the calibration.
Kỹ thuật viên nói rằng anh ấy không thấy bất kỳ viền màu nào sau khi hiệu chỉnh.
Nghi vấn
The editor asked if the client had complained about color fringing in the photos.
Biên tập viên hỏi liệu khách hàng có phàn nàn về viền màu trong ảnh hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color fringing".

Vaporwave và Glitch Art

Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, đặc biệt là phong cách thẩm mỹ Vaporwave và Glitch Art, hiện tượng 'color fringing' vốn là một lỗi kỹ thuật lại được sử dụng có chủ đích để tạo ra cảm giác hoài cổ (retro), mô phỏng các màn hình tivi cũ hoặc ảnh kỹ thuật số đời đầu.

Tiêu chuẩn trong đánh giá ống kính

Trong cộng đồng nhiếp ảnh phương Tây, mức độ 'color fringing' là một tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng quang học của một ống kính. Một ống kính 'apo' (apochromatic) đắt tiền được thiết kế đặc biệt để triệt tiêu hiện tượng này.