(Top Banner Ad)
spherical aberration
C1
noun C1 Optics

spherical aberration

UK: /ˈsferɪkəl æbəˈreɪʃən/ • US: /ˈsfɪrɪkəl æbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quang sai cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blurring of an image produced by a lens or spherical mirror because the rays of light near the edge are brought into focus nearer to the lens or mirror than the rays of light near the center.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng mờ ảnh do thấu kính hoặc gương cầu tạo ra, do các tia sáng gần rìa được hội tụ gần thấu kính hoặc gương hơn so với các tia sáng gần tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spherical aberration is a common problem in simple lenses."

    "Quang sai cầu là một vấn đề phổ biến ở các thấu kính đơn giản."

  • "The telescope's performance was limited by spherical aberration."

    "Hiệu suất của kính viễn vọng bị giới hạn bởi quang sai cầu."

  • "Using aspheric lenses can reduce spherical aberration."

    "Sử dụng thấu kính phi cầu có thể làm giảm quang sai cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sphere quả cầu, hình cầu
Adjective spherical thuộc về hình cầu, có hình cầu
Noun spheroid hình cầu dẹt hoặc phình
Noun hemisphere bán cầu
Verb aberrate làm sai lệch, chệch hướng
Adjective aberrant sai lệch, khác thường
Noun aberration sự sai lệch, sự quang sai (nghĩa chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Optics

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σφαῖρα (sphaira)
Latin
sphaera
Old French
spere
English
sphere
English
spherical
Latin
aberratio
English
aberration

Nguồn gốc thuật ngữ 'spherical aberration'

Thuật ngữ 'spherical aberration' là một sự kết hợp trong tiếng Anh để mô tả một lỗi quang học cụ thể. Phần 'spherical' (thuộc về hình cầu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sphaira' (quả cầu), qua tiếng Latin 'sphaera' và tiếng Pháp cổ 'spere'. Phần 'aberration' (sự sai lệch) bắt nguồn từ tiếng Latin 'aberratio', có nghĩa là 'sự đi lạc' hoặc 'sự chệch hướng'. Khi ghép lại, 'spherical aberration' mô tả hiện tượng các tia sáng đi qua một thấu kính hoặc gương hình cầu không hội tụ chính xác tại một điểm, dẫn đến hình ảnh bị mờ.

Usage Note

Spherical aberration xảy ra do hình dạng của các thấu kính và gương cầu không lý tưởng để hội tụ tất cả các tia sáng đến cùng một điểm. Điều này dẫn đến hình ảnh không sắc nét, đặc biệt ở rìa. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào độ cong của thấu kính/gương và khẩu độ của hệ thống quang học.

Prepositions

in of

‘in spherical aberration’: chỉ ra rằng một hệ thống quang học đang bị ảnh hưởng bởi hiện tượng này. Ví dụ: 'The telescope suffers in spherical aberration.' 'of spherical aberration': mô tả đặc tính của một hệ thống quang học bị ảnh hưởng bởi hiện tượng này. Ví dụ: 'The lens is characterized by a high degree of spherical aberration.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spherical aberration
  • significant significant spherical aberration
    (quang sai cầu đáng kể)
  • severe severe spherical aberration
    (quang sai cầu nghiêm trọng)
  • minor minor spherical aberration
    (quang sai cầu nhỏ)
  • residual residual spherical aberration
    (quang sai cầu dư)
  • uncorrected uncorrected spherical aberration
    (quang sai cầu chưa được điều chỉnh)
Verb + spherical aberration
  • correct correct spherical aberration
    (điều chỉnh quang sai cầu)
  • eliminate eliminate spherical aberration
    (loại bỏ quang sai cầu)
  • reduce reduce spherical aberration
    (giảm quang sai cầu)
  • compensate for compensate for spherical aberration
    (bù trừ cho quang sai cầu)
  • suffer from suffer from spherical aberration
    (bị quang sai cầu)
Noun + spherical aberration
  • lens lens spherical aberration
    (quang sai cầu của thấu kính)
  • mirror mirror spherical aberration
    (quang sai cầu của gương)
  • telescope telescope spherical aberration
    (quang sai cầu của kính thiên văn)

Idioms

  • correct for spherical aberration

    hiệu chỉnh lỗi quang sai cầu

    "Engineers designed a system to correct for spherical aberration in the telescope's primary mirror."

    (Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống để hiệu chỉnh lỗi quang sai cầu trong gương chính của kính thiên văn.)

  • minimize spherical aberration

    giảm thiểu quang sai cầu

    "Special optical designs are used to minimize spherical aberration in high-quality camera lenses."

    (Các thiết kế quang học đặc biệt được sử dụng để giảm thiểu quang sai cầu trong các ống kính máy ảnh chất lượng cao.)

  • overcome spherical aberration

    khắc phục quang sai cầu

    "Scientists developed adaptive optics to overcome spherical aberration caused by atmospheric distortion."

    (Các nhà khoa học đã phát triển quang học thích ứng để khắc phục quang sai cầu gây ra bởi sự biến dạng khí quyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spherical aberration

noun
Lật mặt

Một hiện tượng mờ ảnh do thấu kính hoặc gương cầu tạo ra, do các tia sáng gần rìa được hội tụ gần thấu kính hoặc gương hơn so với các tia sáng gần tâm.

"Spherical aberration is a common problem in simple lenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spherical aberration".

Vấn đề của Kính thiên văn Hubble

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về quang sai cầu là sự cố ban đầu của Kính thiên văn Vũ trụ Hubble. Khi được phóng vào năm 1990, gương chính của nó đã bị một sai sót nhỏ nhưng nghiêm trọng trong hình dạng, gây ra quang sai cầu và làm cho những hình ảnh đầu tiên bị mờ. Vấn đề này sau đó đã được khắc phục thành công bằng cách lắp đặt các thiết bị quang học hiệu chỉnh trong một sứ mệnh sửa chữa, cho phép Hubble tạo ra những hình ảnh vũ trụ tuyệt đẹp mà chúng ta biết đến ngày nay.

Tầm quan trọng trong thiết kế quang học hiện đại

Quang sai cầu là một thách thức cơ bản mà các kỹ sư và nhà thiết kế quang học phải đối mặt khi tạo ra các thiết bị từ kính hiển vi, máy ảnh, đến kính thiên văn và các hệ thống laser. Việc hiểu rõ và tìm cách khắc phục, hoặc giảm thiểu quang sai cầu là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng hình ảnh sắc nét và hiệu suất tối ưu của các hệ thống quang học, đóng góp vào tiến bộ khoa học và công nghệ.