(Top Banner Ad)
chronic disease management
C1
Noun C1 Y học

chronic disease management

UK: /ˈkrɒn.ɪk dɪˈziːz ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ • US: /ˈkrɑː.nɪk dɪˈziːz ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý bệnh mãn tính điều trị và quản lý bệnh mãn tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of coordinated healthcare interventions and communications for populations with conditions such as diabetes, heart failure, asthma, and depression that require significant self-management efforts by patients.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các can thiệp và trao đổi thông tin chăm sóc sức khỏe phối hợp cho các nhóm dân số mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường, suy tim, hen suyễn và trầm cảm, đòi hỏi nỗ lực tự quản lý đáng kể từ bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective chronic disease management can significantly improve the quality of life for patients."

    "Quản lý bệnh mãn tính hiệu quả có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân."

  • "The hospital implemented a new chronic disease management program to better serve its patients."

    "Bệnh viện đã triển khai một chương trình quản lý bệnh mãn tính mới để phục vụ bệnh nhân tốt hơn."

  • "Chronic disease management focuses on empowering patients to take control of their health."

    "Quản lý bệnh mãn tính tập trung vào việc trao quyền cho bệnh nhân kiểm soát sức khỏe của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chronicity tình trạng mãn tính
Verb manage quản lý, điều trị
Adjective manageable có thể kiểm soát được
Adverb chronically một cách mãn tính, kinh niên

Synonyms

disease management (quản lý bệnh)long-term care management (quản lý chăm sóc dài hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khronos (thời gian)
Latin
chronicus / manus (bàn tay)
Old French
desaise (thiếu sự thoải mái) / ménagement
English
chronic disease management

Gốc rễ của thời gian và sự kiểm soát

Thuật ngữ này là sự kết hợp của ba khái niệm: 'Chronic' từ tiếng Hy Lạp 'khronos' (thời gian), ám chỉ các bệnh kéo dài; 'Disease' từ tiếng Pháp cổ 'desaise' nghĩa là sự khó chịu; và 'Management' bắt nguồn từ 'manus' trong tiếng Latinh (bàn tay), gợi lên hình ảnh việc cầm lái hoặc điều khiển. Tổng hợp lại, nó phản ánh nỗ lực của y học hiện đại trong việc 'cầm lái' sức khỏe qua dòng thời gian.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc quản lý bệnh lâu dài, không chỉ điều trị triệu chứng mà còn giúp bệnh nhân tự quản lý bệnh hiệu quả. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như giáo dục bệnh nhân, hỗ trợ thay đổi lối sống, theo dõi tình trạng bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị.

Prepositions

in of for

'in' thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của quản lý bệnh mãn tính (ví dụ: advancements in chronic disease management). 'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất của việc quản lý (ví dụ: the importance of chronic disease management). 'for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ việc quản lý bệnh mãn tính (ví dụ: a program for chronic disease management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronic disease management
  • effective effective chronic disease management
    (quản lý bệnh mãn tính hiệu quả)
  • integrated integrated chronic disease management
    (quản lý bệnh mãn tính tích hợp/toàn diện)
Verb + chronic disease management
  • improve improve chronic disease management
    (cải thiện việc quản lý bệnh mãn tính)
  • implement implement chronic disease management
    (triển khai việc quản lý bệnh mãn tính)

Idioms

  • Continuum of care

    Chuỗi cung ứng dịch vụ chăm sóc liên tục

    "Chronic disease management requires a solid continuum of care between hospitals and home."

    (Quản lý bệnh mãn tính đòi hỏi một chuỗi chăm sóc liên tục vững chắc giữa bệnh viện và tại nhà.)

  • Patient-centered care

    Chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm

    "Modern chronic disease management is built on the principle of patient-centered care."

    (Quản lý bệnh mãn tính hiện đại được xây dựng trên nguyên tắc chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronic disease management

Noun
Lật mặt

Một hệ thống các can thiệp và trao đổi thông tin chăm sóc sức khỏe phối hợp cho các nhóm dân số mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường, suy tim, hen suyễn và trầm cảm, đòi hỏi nỗ lực tự quản lý đáng kể từ bệnh nhân.

"Effective chronic disease management can significantly improve the quality of life for patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital is implementing chronic disease management programs to improve patient outcomes.
Bệnh viện đang triển khai các chương trình quản lý bệnh mãn tính để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
Phủ định
They are not focusing on chronic disease management, but rather on acute care.
Họ không tập trung vào quản lý bệnh mãn tính, mà tập trung vào chăm sóc cấp tính.
Nghi vấn
Are you considering chronic disease management as a solution to rising healthcare costs?
Bạn có đang xem xét quản lý bệnh mãn tính như một giải pháp cho chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic disease management".

Sự chuyển dịch từ cấp tính sang mãn tính

Ở các nước phương Tây, hệ thống y tế đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình điều trị cấp tính (chữa khỏi ngay) sang quản lý bệnh mãn tính. Điều này phản ánh sự già hóa dân số và thay đổi lối sống, nơi mục tiêu không còn là 'chữa khỏi hoàn toàn' mà là 'sống chung hòa bình' với bệnh tật.

Mô hình tự quản lý (Self-management)

Tại Mỹ và Châu Âu, bệnh nhân không chỉ là người nhận điều trị mà được đào tạo để trở thành 'nhà quản lý' chính căn bệnh của mình qua các chương trình như Stanford Self-Management Program, nhấn mạnh vai trò cá nhân trong việc theo dõi chỉ số sức khỏe hàng ngày.