(Top Banner Ad)
preventive medicine
C1
noun C1 Y học

preventive medicine

UK: /prɪˈventɪv ˈmedɪsɪn/ • US: /prɪˈventɪv ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

y học dự phòng phòng bệnh hơn chữa bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical care focused on preventing diseases and health problems.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc y tế tập trung vào việc ngăn ngừa bệnh tật và các vấn đề sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Preventive medicine plays a crucial role in maintaining public health."

    "Y học dự phòng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe cộng đồng."

  • "Regular check-ups are an important part of preventive medicine."

    "Kiểm tra sức khỏe định kỳ là một phần quan trọng của y học dự phòng."

  • "The government invests heavily in preventive medicine programs."

    "Chính phủ đầu tư mạnh vào các chương trình y học dự phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Adjective preventable có thể ngăn chặn được, có thể phòng ngừa được
Noun medicine y học; thuốc
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Verb medicate kê thuốc, cho uống thuốc
Noun medication thuốc; sự điều trị bằng thuốc

Synonyms

prophylactic medicine (y học dự phòng)

Antonyms

curative medicine (y học chữa bệnh)therapeutic medicine (y học điều trị)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
venire
Latin
praevenire
Latin
praeventivus
Old French
preventif
English
preventive

Nguồn gốc của 'Preventive'

Từ 'preventive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevenire', nghĩa là 'đến trước' hoặc 'ngăn chặn trước'. Nó được hình thành từ 'prae-' (trước) và 'venire' (đến). Qua tiếng Pháp cổ 'preventif', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'có tính phòng ngừa'.

Sự kết hợp 'Preventive Medicine'

Trong khi 'preventive' có nghĩa là phòng ngừa, 'medicine' (y học/thuốc) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicina', có nghĩa là 'nghệ thuật chữa bệnh'. Thuật ngữ 'preventive medicine' là một sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, nhấn mạnh lĩnh vực y học tập trung vào việc ngăn ngừa bệnh tật trước khi chúng xảy ra, thay vì chỉ chữa trị sau khi bệnh đã phát sinh.

Usage Note

Preventive medicine nhấn mạnh việc chủ động ngăn ngừa bệnh tật thay vì chỉ điều trị sau khi bệnh đã phát triển. Nó bao gồm các biện pháp như tiêm chủng, tầm soát sức khỏe, tư vấn về lối sống lành mạnh và sử dụng các loại thuốc dự phòng. Khác với 'curative medicine' (y học chữa bệnh) tập trung vào điều trị bệnh đã có.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Preventive medicine in children' (y học dự phòng ở trẻ em); 'The importance of preventive medicine' (tầm quan trọng của y học dự phòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preventive medicine
  • effective effective preventive medicine
    (y học phòng ngừa hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive preventive medicine
    (y học phòng ngừa toàn diện)
  • proactive proactive preventive medicine
    (y học phòng ngừa chủ động)
Verb + preventive medicine
  • practice practice preventive medicine
    (thực hành y học phòng ngừa)
  • promote promote preventive medicine
    (thúc đẩy y học phòng ngừa)
  • invest in invest in preventive medicine
    (đầu tư vào y học phòng ngừa)
Noun + preventive medicine
  • the importance of the importance of preventive medicine
    (tầm quan trọng của y học phòng ngừa)
  • the field of the field of preventive medicine
    (lĩnh vực y học phòng ngừa)

Idioms

  • The best medicine is preventive medicine.

    Y học tốt nhất là y học phòng ngừa. (Một câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng bệnh hơn chữa bệnh.)

    "Many health experts now agree that the best medicine is preventive medicine, focusing on lifestyle changes."

    (Nhiều chuyên gia y tế hiện đồng ý rằng y học tốt nhất là y học phòng ngừa, tập trung vào việc thay đổi lối sống.)

  • A shift towards preventive medicine.

    Một sự chuyển dịch/thay đổi hướng tới y học phòng ngừa. (Miêu tả một xu hướng hoặc chiến lược trong hệ thống y tế.)

    "There's a global shift towards preventive medicine to manage rising healthcare costs and chronic diseases."

    (Có một sự chuyển dịch toàn cầu hướng tới y học phòng ngừa để quản lý chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng và các bệnh mãn tính.)

  • Embracing preventive medicine.

    Chủ động áp dụng/tiếp nhận y học phòng ngừa. (Thể hiện sự đón nhận và thực hành các nguyên tắc phòng ngừa.)

    "By embracing preventive medicine, individuals can take more control over their long-term health."

    (Bằng cách chủ động áp dụng y học phòng ngừa, các cá nhân có thể kiểm soát tốt hơn sức khỏe lâu dài của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preventive medicine

noun
Lật mặt

Chăm sóc y tế tập trung vào việc ngăn ngừa bệnh tật và các vấn đề sức khỏe.

"Preventive medicine plays a crucial role in maintaining public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preventive medicine".

Chuyển dịch từ 'chữa bệnh' sang 'phòng bệnh'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống y tế hiện đại, đã có một sự chuyển dịch đáng kể từ mô hình 'chữa bệnh' (phản ứng khi bệnh đã phát sinh) sang mô hình 'phòng bệnh' (chủ động ngăn ngừa bệnh). Y học phòng ngừa giờ đây được coi là cốt lõi để duy trì sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng chi phí y tế.

Tầm quan trọng của Y tế Công cộng

Y học phòng ngừa gắn liền mật thiết với khái niệm Y tế Công cộng. Các chiến dịch tiêm chủng, giáo dục sức khỏe, kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm, và các chương trình khám sàng lọc định kỳ đều là những trụ cột của y học phòng ngừa, phản ánh niềm tin rằng việc duy trì sức khỏe cộng đồng là trách nhiệm chung của xã hội.