(Top Banner Ad)
telehealth
C1
danh từ C1 Y học, Công nghệ

telehealth

UK: /ˈtɛlɪˌhɛlθ/ • US: /ˈtɛlɪˌhɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc sức khỏe từ xa y tế từ xa khám chữa bệnh từ xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of electronic information and telecommunication technologies to support and promote long-distance clinical health care, patient and professional health-related education, public health and health administration.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng thông tin điện tử và các công nghệ viễn thông để hỗ trợ và thúc đẩy chăm sóc sức khỏe lâm sàng từ xa, giáo dục liên quan đến sức khỏe cho bệnh nhân và chuyên gia, y tế công cộng và quản lý y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Telehealth is increasingly being used to provide healthcare services to people in remote areas."

    "Telehealth ngày càng được sử dụng rộng rãi để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân ở vùng sâu vùng xa."

  • "The government is investing heavily in telehealth to improve access to healthcare."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào telehealth để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "Telehealth appointments can save patients time and money."

    "Các cuộc hẹn telehealth có thể giúp bệnh nhân tiết kiệm thời gian và tiền bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telemedicine Y học từ xa (sử dụng công nghệ để chẩn đoán và điều trị bệnh từ xa)
Adjective telehealth-related Liên quan đến telehealth (ví dụ: nghiên cứu liên quan đến telehealth)

Synonyms

e-health (y tế điện tử)digital health (y tế kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tele (τῆλε)
English
health
English
telehealth

Nguồn gốc của Telehealth

Từ 'telehealth' kết hợp tiền tố Hy Lạp 'tele' (tῆλε), nghĩa là 'từ xa', với từ 'health' trong tiếng Anh. Ý tưởng ban đầu là cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe từ xa, đặc biệt hữu ích cho những người ở vùng sâu vùng xa hoặc những người gặp khó khăn trong việc di chuyển đến bệnh viện hoặc phòng khám.

Usage Note

Telehealth bao gồm một loạt các dịch vụ sử dụng công nghệ để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe từ xa. Nó khác với 'telemedicine' ở chỗ telehealth bao gồm cả các dịch vụ không liên quan trực tiếp đến chữa bệnh, như giáo dục và quản lý. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự mở rộng của các dịch vụ y tế nhờ công nghệ.

Prepositions

in for

‘Telehealth in’ ám chỉ việc sử dụng telehealth trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: telehealth in rural areas). ‘Telehealth for’ ám chỉ việc telehealth được sử dụng để phục vụ một mục đích cụ thể (ví dụ: telehealth for managing chronic diseases).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telehealth
  • comprehensive comprehensive telehealth
    (telehealth toàn diện)
  • remote remote telehealth
    (telehealth từ xa)
  • virtual virtual telehealth
    (telehealth ảo)
Verb + telehealth
  • implement implement telehealth
    (triển khai telehealth)
  • utilize utilize telehealth
    (sử dụng telehealth)
  • expand expand telehealth
    (mở rộng telehealth)

Idioms

  • at the forefront of telehealth

    đi đầu trong lĩnh vực telehealth

    "The hospital is at the forefront of telehealth innovation."

    (Bệnh viện này đang đi đầu trong sự đổi mới telehealth.)

  • the future of telehealth

    tương lai của telehealth

    "Many believe that telehealth is the future of healthcare."

    (Nhiều người tin rằng telehealth là tương lai của chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telehealth

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng thông tin điện tử và các công nghệ viễn thông để hỗ trợ và thúc đẩy chăm sóc sức khỏe lâm sàng từ xa, giáo dục liên quan đến sức khỏe cho bệnh nhân và chuyên gia, y tế công cộng và quản lý y tế.

"Telehealth is increasingly being used to provide healthcare services to people in remote areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invested more in telehealth infrastructure, rural patients would have better access to specialist care.
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng telehealth, bệnh nhân ở vùng nông thôn sẽ có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc chuyên khoa tốt hơn.
Phủ định
If doctors didn't embrace telehealth, many patients wouldn't receive timely medical advice.
Nếu các bác sĩ không chấp nhận telehealth, nhiều bệnh nhân sẽ không nhận được lời khuyên y tế kịp thời.
Nghi vấn
Would more people utilize healthcare services if telehealth was more widely available?
Liệu nhiều người có sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe hơn nếu telehealth được phổ biến rộng rãi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telehealth".

Sự phát triển của Telehealth

Telehealth ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, khi việc tiếp cận dịch vụ y tế trực tiếp trở nên khó khăn. Nó giúp giảm thiểu rủi ro lây nhiễm và tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho mọi người.