(Top Banner Ad)
chronicler
C1
noun C1 Lịch sử, Văn học

chronicler

UK: /ˈkrɒnɪklər/ • US: /ˈkrɑːnɪklər/

Nghĩa tiếng Việt

người ghi chép sử biên niên người viết sử biên niên người ghi chép các sự kiện lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes accounts of important or historical events.

Vietnamese Meaning

Người ghi chép các sự kiện quan trọng hoặc lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medieval chronicler described the king's coronation in great detail."

    "Người ghi chép thời trung cổ đã mô tả lễ đăng quang của nhà vua một cách rất chi tiết."

  • "He is a chronicler of our times, documenting the struggles and triumphs of ordinary people."

    "Ông là người ghi chép thời đại của chúng ta, ghi lại những khó khăn và chiến thắng của những người bình thường."

  • "Ancient chroniclers provide valuable insights into the lives of our ancestors."

    "Những người ghi chép cổ đại cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống của tổ tiên chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chronicle Biên niên sử, bản ghi chép sự kiện.
Verb chronicle Ghi chép lại các sự kiện theo trình tự thời gian.
Adjective chronological Theo thứ tự thời gian.
Noun chronology Niên biểu hoặc sự sắp xếp theo trình tự thời gian.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khronos
Greek
khronika
Latin
chronica
Old French
chronique
Middle English
cronikler

Mối liên hệ với Thần Thời gian

Từ 'chronicler' có gốc rễ sâu xa từ 'Chronos' - vị thần thời gian trong thần thoại Hy Lạp. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những người có nhiệm vụ ghi lại các sự kiện lịch sử theo đúng trình tự thời gian xảy ra, đảm bảo rằng dòng chảy của lịch sử không bị lãng quên.

Usage Note

Từ 'chronicler' thường được dùng để chỉ những người ghi chép lại các sự kiện theo trình tự thời gian. Nó nhấn mạnh vào tính chất ghi chép, lưu trữ thông tin một cách có hệ thống. Khác với 'historian', 'chronicler' ít tập trung vào việc phân tích, giải thích nguyên nhân sâu xa của sự kiện mà chú trọng hơn vào việc trình bày diễn biến.

Prepositions

of as

of: 'chronicler of (an event)' - người ghi chép về (một sự kiện). Ví dụ: He is known as a chronicler of the Vietnam War.
as: 'chronicler as (something)' - người ghi chép như (một cái gì đó). Ví dụ: He served as a chronicler as a soldier.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronicler
  • faithful a faithful chronicler
    (một người chép sử trung thành/trung thực)
  • official the official chronicler
    (người ghi chép sử chính thức)
  • social a social chronicler
    (người ghi chép/phản ánh các vấn đề xã hội)
Verb + chronicler
  • serve as serve as a chronicler
    (đóng vai trò là người ghi chép sự kiện)
  • act as act as the chief chronicler
    (làm người ghi chép chính)

Idioms

  • Chronicler of the human condition

    Người ghi lại/phản ánh thân phận con người.

    "Charles Dickens was a master chronicler of the human condition during the Industrial Revolution."

    (Charles Dickens là một bậc thầy ghi lại thân phận con người trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.)

  • A tireless chronicler

    Một người ghi chép không biết mệt mỏi.

    "She has been a tireless chronicler of the city's changing landscape."

    (Bà ấy là một người ghi chép không mệt mỏi về sự thay đổi cảnh quan của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronicler

noun
Lật mặt

Người ghi chép các sự kiện quan trọng hoặc lịch sử.

"The medieval chronicler described the king's coronation in great detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the chronicler diligently recorded the events of the era is well-known.
Việc người ghi chép sử biên niên cần mẫn ghi lại các sự kiện của thời đại là điều ai cũng biết.
Phủ định
It isn't surprising that the chronicler omitted some details from the official record.
Việc người ghi chép sử biên niên bỏ sót một vài chi tiết khỏi bản ghi chép chính thức không có gì đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is it true that the chronicler embellished the stories to please the king?
Có đúng là người ghi chép sử biên niên đã tô điểm thêm vào câu chuyện để làm hài lòng nhà vua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronicler".

Người lưu giữ ký ức cộng đồng

Trong lịch sử phương Tây, các chronicler (thường là các tu sĩ) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa. Trước khi có báo chí hiện đại, họ là những người duy nhất ghi lại các cuộc chiến tranh, lễ đăng quang và cả những hiện tượng thiên nhiên, giúp thế hệ sau hiểu về căn tính dân tộc.

Chronicler trong văn học hiện đại

Ngày nay, từ 'chronicler' không chỉ dành cho sử gia mà còn dùng để chỉ các nhà văn, nhà báo có khả năng quan sát và phản ánh nhạy bén hơi thở của thời đại, như cách các blogger hay vloggers đang làm để lưu giữ văn hóa đương đại.