(Top Banner Ad)
annalist
C1
noun C1 Lịch sử, Văn học

annalist

UK: /ˈænəlɪst/ • US: /ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người viết biên niên sử nhà biên niên sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A writer of annals; a historian who records events year by year.

Vietnamese Meaning

Người viết biên niên sử; một nhà sử học ghi chép các sự kiện theo từng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman annalists meticulously recorded the events of each year in the Republic."

    "Những người viết biên niên sử La Mã đã ghi chép tỉ mỉ các sự kiện của mỗi năm trong nền Cộng hòa."

  • "The medieval annalist provided valuable insights into the daily lives of people during that era."

    "Người viết biên niên sử thời trung cổ đã cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống hàng ngày của người dân trong thời đại đó."

  • "Modern annalists often use digital tools to organize and preserve historical data."

    "Những người viết biên niên sử hiện đại thường sử dụng các công cụ kỹ thuật số để tổ chức và bảo tồn dữ liệu lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun annals biên niên sử, sách ghi chép hàng năm (ghi theo thứ tự thời gian)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annales
English
annalist

Nguồn gốc từ 'Annales'

Từ 'annalist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'annales', có nghĩa là 'sách ghi chép hàng năm'. Các nhà biên niên sử La Mã cổ đại đã ghi lại các sự kiện quan trọng theo từng năm, tạo nên những tác phẩm có giá trị lịch sử to lớn. Công việc của họ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ.

Usage Note

Annalist thường chỉ người viết sử theo lối biên niên, tức là ghi lại các sự kiện một cách khách quan và theo thứ tự thời gian. Khác với 'historian' (nhà sử học) người có thể phân tích và đưa ra diễn giải sâu sắc về các sự kiện lịch sử, annalist tập trung vào việc ghi chép chính xác và có hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annalist
  • historical historical annalist
    (nhà biên niên sử lịch sử)
  • contemporary contemporary annalist
    (nhà biên niên sử đương đại)
Verb + annalist
  • consult consult an annalist
    (tham khảo ý kiến một nhà biên niên sử)
  • study study an annalist
    (nghiên cứu một nhà biên niên sử)

Idioms

  • To be an annalist of one's own life

    Tự mình ghi chép lại những sự kiện trong cuộc đời mình.

    "She was, in effect, an annalist of her own life, meticulously recording every detail in her diary."

    (Thực tế, cô ấy là một nhà biên niên sử của cuộc đời mình, tỉ mỉ ghi lại mọi chi tiết trong nhật ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annalist

noun
Lật mặt

Người viết biên niên sử; một nhà sử học ghi chép các sự kiện theo từng năm.

"The Roman annalists meticulously recorded the events of each year in the Republic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annalist".

Tầm quan trọng của Biên niên sử

Biên niên sử đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền lại kiến thức lịch sử. Nhờ có các nhà biên niên sử, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về các sự kiện, con người và nền văn hóa của quá khứ, giúp chúng ta rút ra những bài học quý giá cho tương lai.