(Top Banner Ad)
churchly
C1
adjective C1 Tôn giáo

churchly

UK: /ˈtʃɜːtʃli/ • US: /ˈtʃɜːrtʃli/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nhà thờ một cách trang trọng mang đậm chất nhà thờ thuộc giáo hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or befitting a church; ecclesiastical.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc phù hợp với nhà thờ; thuộc giáo hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bishop delivered a churchly sermon."

    "Giám mục đã đọc một bài thuyết giảng trang trọng, mang đậm chất nhà thờ."

  • "His churchly behavior impressed many."

    "Hành vi đúng mực tại nhà thờ của anh ấy đã gây ấn tượng với nhiều người."

  • "The churchly atmosphere was enhanced by the organ music."

    "Không khí trang nghiêm tại nhà thờ được tăng cường nhờ tiếng nhạc organ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun church nhà thờ, giáo hội
Adjective churchy có vẻ sùng đạo quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adverb churchlily một cách trang trọng theo kiểu nhà thờ
Noun churchman người của giáo hội, giáo sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kēu-
Ancient Greek
kyriakon (doma)
Old English
ciriclic
Middle English
chirchely

Nguồn gốc từ 'Nhà của Chúa'

Từ 'churchly' có gốc rễ từ tiếng Hy Lạp 'kyriakon', nghĩa là 'thuộc về Chúa'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'ciriclic', kết hợp giữa 'church' và hậu tố '-lic' (tương đương với '-ly' ngày nay), dùng để mô tả những gì thuộc về khuôn phép hoặc nghi thức của giáo hội.

Usage Note

Từ 'churchly' thường mang sắc thái trang trọng, liên quan đến các nghi lễ, hoạt động, hoặc phong cách phù hợp với nhà thờ hoặc đời sống tôn giáo. Nó không chỉ đơn thuần là 'thuộc về nhà thờ' mà còn gợi ý đến sự nghiêm trang, tôn kính, và tuân thủ các quy tắc của giáo hội. So với các từ như 'religious' (tôn giáo), 'churchly' cụ thể hơn, chỉ đến các khía cạnh liên quan trực tiếp đến nhà thờ và các hoạt động của nó. Ví dụ, 'churchly attire' (trang phục phù hợp với nhà thờ) khác với 'religious beliefs' (niềm tin tôn giáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Churchly + Noun
  • duties churchly duties
    (bổn phận đối với giáo hội)
  • matters churchly matters
    (các vấn đề liên quan đến giáo hội)
  • attire churchly attire
    (trang phục đi lễ/trang phục tôn nghiêm)
Adjective + churchly
  • strictly strictly churchly
    (hoàn toàn mang tính chất giáo hội)
  • traditionally traditionally churchly
    (mang tính giáo hội truyền thống)

Idioms

  • In a churchly manner

    Một cách trang trọng và tôn nghiêm theo nghi thức tôn giáo.

    "The building was decorated in a churchly manner for the ceremony."

    (Tòa nhà được trang trí một cách trang trọng theo phong cách nhà thờ cho buổi lễ.)

  • Churchly conduct

    Cách hành xử đúng mực, chuẩn mực đạo đức theo giáo lý.

    "He was praised for his churchly conduct within the community."

    (Ông ấy được khen ngợi vì lối sống đúng mực theo tinh thần giáo hội trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

churchly

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc phù hợp với nhà thờ; thuộc giáo hội.

"The bishop delivered a churchly sermon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bishop delivered a churchly sermon.
Giám mục đã có một bài giảng mang đậm tính chất nhà thờ.
Phủ định
His behavior was not churchly during the service.
Hành vi của anh ấy không mang tính nhà thờ trong buổi lễ.
Nghi vấn
Was her attire considered churchly enough for the occasion?
Trang phục của cô ấy có được coi là đủ trang nghiêm cho dịp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "churchly".

Sự khác biệt giữa 'Churchly' và 'Churchy'

Trong văn hóa phương Tây, 'churchly' thường mang sắc thái trung lập hoặc trang trọng, liên quan đến các tổ chức hoặc nghi thức chính thống. Ngược lại, 'churchy' thường được dùng để chỉ những người thể hiện sự sùng đạo một cách thái quá hoặc phô trương, đôi khi mang hàm ý mỉa mai.

Sunday Best

Khái niệm 'churchly attire' gắn liền với truyền thống 'Sunday Best' ở các nước phương Tây, nơi người dân mặc những bộ quần áo đẹp nhất, trang trọng nhất để đi lễ vào Chủ Nhật, thể hiện sự kính trọng đối với nơi tôn nghiêm.