(Top Banner Ad)
ecclesiastical
C1
adjective C1 Tôn giáo

ecclesiastical

UK: /ɪˌkliːziˈæstɪkəl/ • US: /ɪˌkliːziˈæstɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về giáo hội liên quan đến tôn giáo mang tính chất giáo hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Christian Church or its clergy.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Giáo hội Cơ đốc hoặc hàng giáo phẩm của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ecclesiastical court handled the dispute."

    "Tòa án giáo hội đã giải quyết tranh chấp."

  • "The ecclesiastical authorities made the final decision."

    "Các nhà chức trách giáo hội đã đưa ra quyết định cuối cùng."

  • "She studied ecclesiastical history at the university."

    "Cô ấy đã học lịch sử giáo hội tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecclesiastic giáo sĩ, người thuộc giáo hội
Adverb ecclesiastically một cách thuộc về giáo hội, theo kiểu giáo hội
Noun ecclesiology giáo hội học (ngành nghiên cứu về giáo hội và tổ chức của nó)
Noun ecclesia hội thánh, giáo hội (thuật ngữ gốc Hy Lạp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

tiếng Hy Lạp
ἐκκλησία (ekklēsía)
tiếng Hy Lạp
ἐκκλησιαστικός (ekklēsiastikós)
tiếng La-tinh muộn
ecclesiasticus
tiếng Pháp cổ
ecclésiastique
tiếng Anh
ecclesiastical

Chuyện nguồn gốc từ vựng

Từ 'ecclesiastical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ. Ban đầu, từ 'ekklesia' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'cuộc họp', 'hội nghị công cộng'. Khi Kitô giáo phát triển, 'ekklesia' dần được dùng để chỉ 'hội thánh' hay 'nhà thờ', tức là cộng đồng những người tin. Từ đó, nó đi vào tiếng La-tinh muộn thành 'ecclesiasticus' và cuối cùng đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa là 'thuộc về giáo hội' hoặc 'liên quan đến giáo sĩ'. Hiểu rõ gốc từ này giúp bạn thấy mối liên hệ giữa các khái niệm 'hội nghị', 'cộng đồng' và 'nhà thờ'.

Usage Note

Từ 'ecclesiastical' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, luật lệ, hoặc tài sản thuộc về Giáo hội, đặc biệt là Giáo hội Cơ đốc. Nó nhấn mạnh tính chính thức và có tổ chức của tôn giáo, khác với những khía cạnh tâm linh hoặc cá nhân hơn. Nó thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, pháp lý, hoặc học thuật khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến Giáo hội.

Prepositions

in of to

Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh:
- 'in': dùng khi nói đến sự tham gia hoặc vai trò trong các vấn đề của giáo hội (ví dụ: 'his expertise in ecclesiastical law').
- 'of': dùng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất liên quan đến giáo hội (ví dụ: 'the ecclesiastical history of the region').
- 'to': dùng để chỉ sự liên kết hoặc hướng tới giáo hội (ví dụ: 'his dedication to ecclesiastical service').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecclesiastical
  • authority ecclesiastical authority
    (quyền lực giáo hội)
  • law ecclesiastical law
    (luật giáo hội)
  • court ecclesiastical court
    (tòa án giáo hội)
  • duties ecclesiastical duties
    (các nhiệm vụ giáo hội)
  • hierarchy ecclesiastical hierarchy
    (hệ thống cấp bậc giáo hội)
  • vestments ecclesiastical vestments
    (y phục giáo sĩ)
  • architecture ecclesiastical architecture
    (kiến trúc giáo hội)

Idioms

  • ecclesiastical matters

    các vấn đề thuộc về giáo hội

    "The bishop discussed various ecclesiastical matters with his congregation."

    (Vị giám mục đã thảo luận nhiều vấn đề thuộc về giáo hội với giáo đoàn của mình.)

  • ecclesiastical office

    chức vụ giáo hội

    "He held a high ecclesiastical office for many years."

    (Ông ấy đã nắm giữ một chức vụ giáo hội cao trong nhiều năm.)

  • ecclesiastical jurisdiction

    quyền tài phán của giáo hội

    "The case fell under ecclesiastical jurisdiction, not civil law."

    (Vụ việc thuộc thẩm quyền tài phán của giáo hội, không phải luật dân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecclesiastical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến Giáo hội Cơ đốc hoặc hàng giáo phẩm của nó.

"The ecclesiastical court handled the dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ecclesiastical laws governed the church's activities.
Luật lệ tôn giáo chi phối các hoạt động của nhà thờ.
Phủ định
The decision was not based on ecclesiastical considerations.
Quyết định không dựa trên những cân nhắc về mặt giáo hội.
Nghi vấn
Are these items of ecclesiastical origin?
Những món đồ này có nguồn gốc từ giáo hội không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local council respected the ecclesiastical laws of the region.
Hội đồng địa phương tôn trọng các luật lệ giáo hội của khu vực.
Phủ định
Seldom have I encountered such ecclesiastical opposition to reform. (Đảo ngữ với trạng từ phủ định)
Hiếm khi tôi gặp phải sự phản đối mang tính giáo hội đối với cải cách như vậy.
Nghi vấn
Had the ecclesiastical court approved the marriage, things might have been different. (Đảo ngữ câu điều kiện loại 3)
Nếu tòa án giáo hội đã chấp thuận cuộc hôn nhân, mọi thứ có lẽ đã khác.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ecclesiastical court made a significant decision regarding the property dispute.
Tòa án giáo hội đã đưa ra một quyết định quan trọng liên quan đến tranh chấp tài sản.
Phủ định
The reforms were not driven by ecclesiastical pressure, but by popular demand.
Các cuộc cải cách không bị thúc đẩy bởi áp lực giáo hội, mà bởi nhu cầu của người dân.
Nghi vấn
Which ecclesiastical authority is responsible for overseeing this particular diocese?
Cơ quan giáo hội nào chịu trách nhiệm giám sát giáo phận cụ thể này?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian will be examining the ecclesiastical records next week.
Nhà sử học sẽ đang kiểm tra các tài liệu giáo hội vào tuần tới.
Phủ định
The government won't be interfering in ecclesiastical affairs in the coming months.
Chính phủ sẽ không can thiệp vào các vấn đề giáo hội trong những tháng tới.
Nghi vấn
Will the architect be incorporating ecclesiastical designs into the new cathedral?
Liệu kiến trúc sư có kết hợp các thiết kế liên quan đến giáo hội vào nhà thờ lớn mới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian had been researching ecclesiastical law for years before publishing his findings.
Nhà sử học đã nghiên cứu luật giáo hội trong nhiều năm trước khi công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
The government hadn't been interfering with ecclesiastical affairs until recently.
Chính phủ đã không can thiệp vào các vấn đề giáo hội cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had the community been discussing ecclesiastical matters before the conflict arose?
Có phải cộng đồng đã thảo luận về các vấn đề giáo hội trước khi xung đột nảy sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecclesiastical".

Ảnh hưởng lịch sử của Giáo hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ, Giáo hội (quyền lực giáo hội) nắm giữ quyền lực chính trị, xã hội và văn hóa to lớn, thường ngang bằng hoặc thậm chí vượt trội hơn các nhà cai trị thế tục. Ảnh hưởng này định hình luật pháp, giáo dục, nghệ thuật và đời sống hàng ngày của người dân, cho thấy vai trò trung tâm của giáo hội trong lịch sử phương Tây.

Phân lập Giáo hội và Nhà nước

Một khái niệm then chốt trong các nền dân chủ hiện đại là sự phân lập giữa quyền lực giáo hội (giáo hội) và quyền lực nhà nước (chính phủ). Đây là một nguyên tắc cơ bản để đảm bảo tự do tín ngưỡng và ngăn chặn sự đàn áp tôn giáo, giúp duy trì sự công bằng, đa dạng trong xã hội và bảo vệ quyền tự do cá nhân.