(Top Banner Ad)
cinders
B2
noun B2 Vật lý, Địa chất, Đời sống hàng ngày

cinders

UK: /ˈsɪndəz/ • US: /ˈsɪndərz/

Nghĩa tiếng Việt

xỉ than tàn than mảnh than cháy dở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pieces of partly burnt coal or wood that are left after a fire has died down.

Vietnamese Meaning

Những mảnh nhỏ than hoặc gỗ cháy dở còn sót lại sau khi lửa tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fireplace was filled with cinders after the long winter night."

    "Lò sưởi chứa đầy những tàn than sau một đêm đông dài."

  • "The path was covered in cinders."

    "Con đường được phủ đầy xỉ than."

  • "She sifted through the cinders, looking for any remaining valuables."

    "Cô ấy sàng lọc qua đống tro tàn, tìm kiếm bất kỳ vật có giá trị nào còn sót lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cinder Than xỉ, tro nóng
Adjective cindery Đầy than xỉ, giống như tro tàn
Verb incinerate Thiêu rụi thành tro (cùng gốc từ Latin 'cinis')
Noun incinerator Lò đốt rác thành tro

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa chất, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sken-
Old English
sinder
Middle English
sindre / cinder

Sự nhầm lẫn về chính tả

Trong tiếng Anh cổ, từ này vốn được viết là 'sinder', có nghĩa là xỉ sắt hoặc cặn kim loại. Tuy nhiên, do ảnh hưởng từ từ 'cendre' trong tiếng Pháp (nghĩa là tro), cách viết đã đổi thành 'cinder' với chữ 'c' ở đầu. Sự thay đổi này cũng làm ý nghĩa của nó chuyển từ xỉ kim loại sang những mảnh than hoặc củi đang cháy dở.

Usage Note

Từ 'cinders' thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó ám chỉ những tàn tích của một đám cháy, thường có màu đen hoặc xám và có thể vẫn còn nóng. Khác với 'ashes' (tro), 'cinders' có kích thước lớn hơn và còn giữ lại hình dạng ban đầu ở một mức độ nào đó. So với 'embers' (than hồng), 'cinders' nguội hơn và ít có khả năng bùng cháy lại hơn.

Prepositions

on in

‘On’ được dùng khi đề cập đến vị trí bề mặt, ví dụ 'cinders on the floor'. ‘In’ được dùng khi đề cập đến việc chúng nằm bên trong một vật chứa hoặc một khu vực nào đó, ví dụ 'cinders in the fireplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cinders
  • glowing glowing cinders
    (những mảnh than hồng)
  • red-hot red-hot cinders
    (than nóng đỏ)
  • burnt-out burnt-out cinders
    (than đã cháy hết)
Verb + cinders
  • rake rake the cinders
    (cào đống than xỉ)
  • reduce reduce to cinders
    (thiêu rụi thành tro)

Idioms

  • burnt to a cinder

    bị cháy đen thui, cháy thành than

    "I left the toast in the oven for too long and it was burnt to a cinder."

    (Tôi để bánh mì trong lò quá lâu và nó đã bị cháy đen thui.)

  • pick through the cinders

    tìm kiếm thứ gì đó còn sót lại trong đống đổ nát

    "They were picking through the cinders of their house after the fire."

    (Họ đang bới tìm đồ đạc trong đống tro tàn của ngôi nhà sau vụ hỏa hoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cinders

noun
Lật mặt

Những mảnh nhỏ than hoặc gỗ cháy dở còn sót lại sau khi lửa tàn.

"The fireplace was filled with cinders after the long winter night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinders".

Nguồn gốc tên gọi Cinderella

Cái tên Cinderella (Cô bé Lọ Lem) xuất phát từ việc nhân vật này thường xuyên phải làm việc cạnh lò sưởi và lấm lem bụi than (cinders). Trong tiếng Pháp, tên của cô là 'Cendrillon', cũng bắt nguồn từ 'cendre' (tro/than).

Đường sắt và Cinders

Trong lịch sử ngành đường sắt, 'cinders' là phế phẩm từ đầu máy hơi nước đốt than. Chúng thường được tận dụng để trải mặt đường bộ hoặc làm nền đường ray vì khả năng thoát nước tốt.