cinders
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small pieces of partly burnt coal or wood that are left after a fire has died down.
Vietnamese Meaning
Những mảnh nhỏ than hoặc gỗ cháy dở còn sót lại sau khi lửa tàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fireplace was filled with cinders after the long winter night."
"Lò sưởi chứa đầy những tàn than sau một đêm đông dài."
-
"The path was covered in cinders."
"Con đường được phủ đầy xỉ than."
-
"She sifted through the cinders, looking for any remaining valuables."
"Cô ấy sàng lọc qua đống tro tàn, tìm kiếm bất kỳ vật có giá trị nào còn sót lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cinder | Than xỉ, tro nóng |
| Adjective | cindery | Đầy than xỉ, giống như tro tàn |
| Verb | incinerate | Thiêu rụi thành tro (cùng gốc từ Latin 'cinis') |
| Noun | incinerator | Lò đốt rác thành tro |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cinders' thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó ám chỉ những tàn tích của một đám cháy, thường có màu đen hoặc xám và có thể vẫn còn nóng. Khác với 'ashes' (tro), 'cinders' có kích thước lớn hơn và còn giữ lại hình dạng ban đầu ở một mức độ nào đó. So với 'embers' (than hồng), 'cinders' nguội hơn và ít có khả năng bùng cháy lại hơn.
Prepositions
‘On’ được dùng khi đề cập đến vị trí bề mặt, ví dụ 'cinders on the floor'. ‘In’ được dùng khi đề cập đến việc chúng nằm bên trong một vật chứa hoặc một khu vực nào đó, ví dụ 'cinders in the fireplace'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glowing glowing cinders (những mảnh than hồng)
-
red-hot red-hot cinders (than nóng đỏ)
-
burnt-out burnt-out cinders (than đã cháy hết)
-
rake rake the cinders (cào đống than xỉ)
-
reduce reduce to cinders (thiêu rụi thành tro)
Idioms
-
burnt to a cinder
bị cháy đen thui, cháy thành than
"I left the toast in the oven for too long and it was burnt to a cinder."
(Tôi để bánh mì trong lò quá lâu và nó đã bị cháy đen thui.)
-
pick through the cinders
tìm kiếm thứ gì đó còn sót lại trong đống đổ nát
"They were picking through the cinders of their house after the fire."
(Họ đang bới tìm đồ đạc trong đống tro tàn của ngôi nhà sau vụ hỏa hoạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cinders
nounNhững mảnh nhỏ than hoặc gỗ cháy dở còn sót lại sau khi lửa tàn.
"The fireplace was filled with cinders after the long winter night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinders".
